Phân tích điểm
22 / 22
AC
|
C++11
vào lúc 9, Tháng 11, 2022, 13:56
weighted 100% (1,45pp)
39 / 39
AC
|
C++11
vào lúc 9, Tháng 11, 2022, 13:28
weighted 99% (1,43pp)
25 / 25
AC
|
C++11
vào lúc 23, Tháng 5, 2022, 3:10
weighted 96% (1,20pp)
1 / 1
AC
|
C++11
vào lúc 12, Tháng 11, 2023, 2:18
weighted 93% (1,11pp)
1 / 1
AC
|
C++11
vào lúc 17, Tháng 11, 2022, 11:30
weighted 91% (1,10pp)
20 / 20
AC
|
C++11
vào lúc 24, Tháng 5, 2022, 14:26
weighted 90% (1,08pp)
50 / 50
AC
|
C++11
vào lúc 5, Tháng 6, 2022, 12:22
weighted 89% (0,98pp)
50 / 50
AC
|
C++11
vào lúc 3, Tháng 6, 2022, 8:47
weighted 87% (0,96pp)
Atcoder (9,650 điểm)
Bedao Contest (25,577 điểm)
Chưa phân loại (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Color query | 0,500 / 0,500 |
Duyên Hải Bắc Bộ (2,850 điểm)
Dytechlab (3,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mabư Béo và Bài toán Đa giác | 0,200 / 0,200 |
| Piccôlô vs. Mabư Béo | 1 / 1 |
| Piccôlô và Võ đài Sinh Tử | 1 / 1 |
| Piccôlô Hợp Thể | 1 / 1 |
Educational (15,430 điểm)
Educational Codeforces (1,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 1D - Igor In The Museum | 0,300 / 0,300 |
| Codeforces Educational 1E - Chocolate Bar | 0,400 / 0,400 |
| Codeforces Educational 2E - Lomsat gelral | 0,600 / 0,600 |
Free Contest (147,936 điểm)
HSG Quốc gia (7,450 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (3,665 điểm)
ICPC (41,640 điểm)
International Olympiad in Informatics (1,220 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| IOI 2021 - Ngày 1 - Bài 1 - Distributing Candies | 1 / 1 |
| IOI 2021 - Ngày 2 - Bài 1 - Mutating DNA | 0,220 / 1 |
OI Style (10,875 điểm)
Olympic 30/4 (1,900 điểm)
Olympic Sinh Viên (11,410 điểm)
Tin học trẻ (0,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Dãy số | 0,300 / 0,300 |
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông | 0,500 / 0,500 |
USACO (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Dec - Bronze - Cow Gymnastics | 0,100 / 0,100 |
Viettel Programming Challenge (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xếp chỗ ngồi | 0,010 / 0,010 |
| Khảo sát dân cư | 0,050 / 0,050 |
| Kết nối | 0,140 / 0,200 |
VNG Code Tour (1,230 điểm)
VNOI Cup (7,634 điểm)
VNOI Marathon (0,230 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 12 Bài 16 - Sắp xếp | 0,170 / 0,170 |
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |
VNOI Online (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 16 Bài 2 - XOR dãy số | 1 / 1 |
VNOJ Round (0,040 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - THREE | 0,010 / 0,010 |
| VNOJ Round 01 - GAMING | 0,010 / 0,010 |
| VNOJ Round 01 - PRIME MEAN | 0,010 / 0,010 |
| VNOJ Round 01 - OR PAIR | 0,010 / 0,010 |