| Cô Thành - Trường THPT Chuyên |
821.35 |
440 |
| FSC HAG Online Judge |
368.26 |
53 |
| Học viện Cảnh sát nhân dân |
688.57 |
374 |
| Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
1296.43 |
1629 |
| Hudson River Trading |
129.97 |
1 |
| International participants |
754.99 |
188 |
| Phan Quang Hương (Tiền ĐT) |
217.88 |
13 |
| Trường Liên cấp Tiểu học và THCS Ngôi Sao Hà Nội |
344.30 |
229 |
| Trường Phổ thông Năng khiếu - Đại học Quốc gia TP.HCM |
1534.47 |
602 |
| Trường THCS Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
607.76 |
364 |
| Trường THCS-THPT Newton |
753.00 |
266 |
| Trường THPT chuyên Amsterdam - Hà Nội |
1585.70 |
387 |
| Trường THPT chuyên Bắc Kạn |
259.49 |
65 |
| Trường THPT chuyên Bạc Liêu |
713.81 |
115 |
| Trường THPT chuyên Bắc Ninh |
1588.63 |
362 |
| Trường THPT chuyên Bảo Lộc, Lâm Đồng |
784.59 |
128 |
| Trường THPT chuyên Bến Tre |
568.08 |
37 |
| Trường THPT chuyên Biên Hòa, Hà Nam |
2308.44 |
361 |
| Trường THPT chuyên Bình Long, Bình Phước |
1764.84 |
180 |
| Trường THPT chuyên Cao Bằng |
108.10 |
62 |
| Trường THPT chuyên Chu Văn An, Bình Định |
1596.15 |
341 |
| Trường THPT Chuyên Chu Văn An, Hà Nội |
1392.20 |
1369 |
| Trường THPT chuyên Chu Văn An, Lạng Sơn |
73.35 |
63 |
| Trường THPT Chuyên Hà Giang,Tỉnh Tuyên Quang |
428.01 |
107 |
| Trường THPT chuyên Hạ Long, Quảng Ninh |
1076.09 |
193 |
| Trường THPT chuyên Hà Tĩnh |
822.38 |
571 |
| Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha, Tây Ninh |
654.46 |
351 |
| Trường THPT chuyên Hoàng Văn Thụ, Hòa Bình |
887.88 |
1214 |
| Trường THPT chuyên Hùng Vương, Bình Dương |
1182.97 |
74 |
| Trường THPT chuyên Hùng Vương, Gia Lai |
1013.44 |
106 |
| Trường THPT chuyên Hùng Vương, Phú Thọ |
610.48 |
11 |
| Trường THPT chuyên Hưng Yên |
871.35 |
419 |
| Trường THPT chuyên Huỳnh Mẫn Đạt, Kiên Giang |
639.19 |
27 |
| Trường THPT chuyên Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội |
1598.63 |
902 |
| Trường THPT chuyên Khoa học Xã Hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội |
332.98 |
50 |
| Trường THPT chuyên Lam Sơn, Thanh Hóa |
1173.42 |
103 |
| Trường THPT chuyên Lào Cai |
483.38 |
38 |
| Trường THPT chuyên Lào Cai |
923.11 |
185 |
| Trường THPT chuyên Lê Hồng Phong, Nam Định |
1267.53 |
120 |
| Trường THPT chuyên Lê Hồng Phong, TP.HCM |
1529.01 |
173 |
| Trường THPT chuyên Lê Khiết, Quảng Ngãi |
1359.91 |
250 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn - Đông Hải, Khánh Hòa |
1668.93 |
803 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Bà Rịa - Vũng Tàu |
1246.38 |
260 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Bình Định |
1611.50 |
209 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Khánh Hòa |
1406.19 |
323 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Quảng Trị |
835.28 |
93 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Đà Nẵng |
699.89 |
34 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Điện Biên |
644.07 |
404 |
| Trường THPT chuyên Lê Thánh Tông, Quảng Nam |
802.76 |
165 |
| Trường THPT chuyên Long An |
150.49 |
9 |
| Trường THPT chuyên Lương Thế Vinh, Đồng Nai |
1952.52 |
661 |
| Trường THPT chuyên Lương Văn Chánh, Phú Yên |
945.35 |
102 |
| Trường THPT chuyên Lương Văn Tụy, Ninh Bình |
854.53 |
257 |
| Trường THPT chuyên Lý Tự Trọng, Cần Thơ |
832.76 |
94 |
| Trường THPT chuyên Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
320.59 |
62 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm, Quảng Nam |
413.74 |
42 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm, Vĩnh Long |
649.01 |
95 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Chí Thanh, DakNong |
596.11 |
15 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Du, Đắk Lắk |
424.71 |
63 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Huệ, Hà Nội |
1346.05 |
404 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu, Đồng Tháp |
1084.16 |
600 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Tất Thành, Kon Tum |
1325.26 |
344 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Tất Thành, Yên Bái |
109.51 |
13 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Thị Minh Khai, Sóc Trăng |
293.22 |
103 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Thiện Thành, Trà Vinh |
912.41 |
91 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi, Hải Dương |
412.41 |
11 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu, Đồng Tháp |
1069.43 |
58 |
| Trường THPT chuyên Phan Bội Châu, Nghệ An |
533.22 |
38 |
| Trường THPT chuyên Phan Ngọc Hiển, Cà Mau |
710.12 |
104 |
| Trường THPT chuyên Quang Trung, Bình Phước |
1470.70 |
28 |
| Trường THPT chuyên Quốc Học, Thừa Thiên – Huế |
1294.20 |
253 |
| Trường THPT Chuyên Sơn La |
675.06 |
42 |
| Trường THPT chuyên Thái Bình |
716.26 |
178 |
| Trường THPT Chuyên Thái Nguyên |
1216.76 |
489 |
| Trường THPT chuyên Thăng Long - Đà Lạt, Lâm Đồng |
833.97 |
189 |
| Trường THPT chuyên Thoại Ngọc Hầu, An Giang |
691.93 |
128 |
| Trường THPT chuyên Thủ Khoa Nghĩa, An Giang |
30.34 |
35 |
| Trường THPT chuyên Tiền Giang |
108.62 |
19 |
| Trường THPT chuyên Trần Phú, Hải Phòng |
1072.98 |
205 |
| Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa, TP.HCM |
1069.84 |
413 |
| Trường THPT chuyên Tuyên Quang |
1307.33 |
1330 |
| Trường THPT chuyên Vĩnh Phúc |
1336.73 |
781 |
| Trường THPT chuyên Võ Nguyên Giáp, Quảng Bình |
1034.08 |
258 |
| Trường THPT chuyên Đại học Khoa học - Đại học Huế |
663.81 |
155 |
| Trường THPT chuyên Đại học Sư phạm Hà Nội |
1380.07 |
945 |
| Trường THPT chuyên Đại học Vinh |
198.58 |
22 |
| Trường THPT Gia Định, TP.HCM |
1015.94 |
296 |
| Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng - Nghệ An |
274.07 |
80 |
| Trường THPT Khánh Lâm, Cà Mau |
166.76 |
12 |
| Trường THPT Lê Lợi, Thanh Hóa |
195.55 |
14 |
| Trường THPT Năng khiếu - Đại học Tân Tạo |
88.89 |
21 |
| Trường THPT Nguyễn Chí Thanh TP.HCM |
272.87 |
48 |
| Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai, TP.HCM |
45.84 |
50 |
| Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền, TP.HCM |
507.82 |
90 |
| Trường THPT Nguyễn Trung Trực, Kiên Giang |
46.44 |
42 |
| Trường THPT Phú Ngọc, Đồng Nai |
10.81 |
41 |
| Trường THPT Phú Nhuận, TP.HCM |
259.74 |
54 |
| Trường THPT Sơn Tây, Hà Nội |
76.09 |
65 |
| Trường THPT Vĩnh Định, Quảng Trị |
588.50 |
55 |
| Trường Trung học Thực hành - Đại học Sư phạm TP.HCM |
178.71 |
93 |
| Trường Đại học Bách Khoa - Đai học Quốc gia TP.HCM |
1273.09 |
741 |
| Trường Đại học Cần Thơ |
651.81 |
213 |
| Trường Đại học CMC |
138.69 |
59 |
| Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
1514.78 |
1040 |
| Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đại học Quốc gia TP.HCM |
1988.65 |
936 |
| Trường Đại học FPT |
1341.51 |
1056 |
| Trường Đại học Hoa Lư, Ninh Bình |
466.25 |
477 |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCM |
2329.86 |
1884 |
| Trường Đại học Quản lý và Công nghệ TP. HCM |
4.81 |
2 |
| Trường Đại học Quốc Tế - Đại học Quốc gia TP.HCM |
490.31 |
148 |
| Trường Đại học Quy Nhơn |
1292.72 |
524 |
| Trường Đại học VinUni |
835.57 |
304 |
| VNOI - Vietnam Computer Science Education Fund |
91.01 |
4 |