| Cô Thành - Trường THPT Chuyên |
719.54 |
481 |
| FSC HAG Online Judge |
329.45 |
76 |
| Học viện Cảnh sát nhân dân |
584.58 |
394 |
| Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
1176.14 |
1707 |
| Hudson River Trading |
117.82 |
1 |
| International participants |
780.80 |
228 |
| Phan Quang Hương (Tiền ĐT) |
212.64 |
37 |
| Trường Liên cấp Tiểu học và THCS Ngôi Sao Hà Nội |
330.36 |
238 |
| Trường Phổ thông Năng khiếu - Đại học Quốc gia TP.HCM |
1423.17 |
632 |
| Trường THCS Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
605.07 |
395 |
| Trường THCS-THPT Newton |
721.41 |
270 |
| Trường THPT chuyên Amsterdam - Hà Nội |
1445.08 |
387 |
| Trường THPT chuyên Bắc Kạn |
220.08 |
68 |
| Trường THPT chuyên Bạc Liêu |
624.08 |
127 |
| Trường THPT chuyên Bắc Ninh |
1446.20 |
383 |
| Trường THPT chuyên Bảo Lộc, Lâm Đồng |
690.48 |
132 |
| Trường THPT chuyên Bến Tre |
463.42 |
37 |
| Trường THPT chuyên Biên Hòa, Hà Nam |
2137.59 |
359 |
| Trường THPT chuyên Bình Long, Bình Phước |
1663.26 |
185 |
| Trường THPT chuyên Cao Bằng |
109.97 |
69 |
| Trường THPT chuyên Chu Văn An, Bình Định |
1399.21 |
340 |
| Trường THPT Chuyên Chu Văn An, Hà Nội |
1319.82 |
1443 |
| Trường THPT chuyên Chu Văn An, Lạng Sơn |
55.65 |
65 |
| Trường THPT Chuyên Hà Giang,Tỉnh Tuyên Quang |
397.09 |
109 |
| Trường THPT chuyên Hạ Long, Quảng Ninh |
991.03 |
194 |
| Trường THPT chuyên Hà Tĩnh |
730.03 |
600 |
| Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha, Tây Ninh |
602.91 |
355 |
| Trường THPT chuyên Hoàng Văn Thụ, Hòa Bình |
769.98 |
1214 |
| Trường THPT chuyên Hùng Vương, Bình Dương |
1047.46 |
73 |
| Trường THPT chuyên Hùng Vương, Gia Lai |
827.00 |
119 |
| Trường THPT chuyên Hùng Vương, Phú Thọ |
507.10 |
11 |
| Trường THPT chuyên Hưng Yên |
803.26 |
469 |
| Trường THPT chuyên Huỳnh Mẫn Đạt, Kiên Giang |
566.76 |
27 |
| Trường THPT chuyên Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội |
1508.90 |
943 |
| Trường THPT chuyên Khoa học Xã Hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội |
281.02 |
54 |
| Trường THPT chuyên Lam Sơn, Thanh Hóa |
1085.22 |
103 |
| Trường THPT chuyên Lào Cai |
427.12 |
38 |
| Trường THPT chuyên Lào Cai |
802.88 |
193 |
| Trường THPT chuyên Lê Hồng Phong, Nam Định |
1078.05 |
119 |
| Trường THPT chuyên Lê Hồng Phong, TP.HCM |
1310.63 |
173 |
| Trường THPT chuyên Lê Khiết, Quảng Ngãi |
1214.84 |
237 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn - Đông Hải, Khánh Hòa |
1408.71 |
806 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Bà Rịa - Vũng Tàu |
1033.03 |
259 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Bình Định |
1412.53 |
248 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Khánh Hòa |
1280.07 |
346 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Quảng Trị |
760.32 |
94 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Đà Nẵng |
677.11 |
34 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Điện Biên |
565.44 |
432 |
| Trường THPT chuyên Lê Thánh Tông, Quảng Nam |
746.22 |
165 |
| Trường THPT chuyên Long An |
128.81 |
9 |
| Trường THPT chuyên Lương Thế Vinh, Đồng Nai |
1842.34 |
662 |
| Trường THPT chuyên Lương Văn Chánh, Phú Yên |
824.14 |
102 |
| Trường THPT chuyên Lương Văn Tụy, Ninh Bình |
791.22 |
281 |
| Trường THPT chuyên Lý Tự Trọng, Cần Thơ |
813.49 |
94 |
| Trường THPT chuyên Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
288.10 |
63 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm, Quảng Nam |
395.75 |
42 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm, Vĩnh Long |
576.20 |
98 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Chí Thanh, DakNong |
573.33 |
15 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Du, Đắk Lắk |
413.91 |
63 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Huệ, Hà Nội |
1182.46 |
400 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu, Đồng Tháp |
877.06 |
621 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Tất Thành, Kon Tum |
1208.47 |
389 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Tất Thành, Yên Bái |
193.63 |
21 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Thị Minh Khai, Sóc Trăng |
289.00 |
106 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Thiện Thành, Trà Vinh |
794.92 |
91 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi, Hải Dương |
402.64 |
11 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu, Đồng Tháp |
891.31 |
58 |
| Trường THPT chuyên Phan Bội Châu, Nghệ An |
521.85 |
38 |
| Trường THPT chuyên Phan Ngọc Hiển, Cà Mau |
620.04 |
107 |
| Trường THPT chuyên Quang Trung, Bình Phước |
1380.85 |
28 |
| Trường THPT chuyên Quốc Học, Thừa Thiên – Huế |
1161.90 |
265 |
| Trường THPT Chuyên Sơn La |
634.51 |
42 |
| Trường THPT chuyên Thái Bình |
696.06 |
189 |
| Trường THPT Chuyên Thái Nguyên |
1017.68 |
489 |
| Trường THPT chuyên Thăng Long - Đà Lạt, Lâm Đồng |
784.33 |
189 |
| Trường THPT chuyên Thoại Ngọc Hầu, An Giang |
626.50 |
129 |
| Trường THPT chuyên Thủ Khoa Nghĩa, An Giang |
138.69 |
40 |
| Trường THPT chuyên Tiền Giang |
104.78 |
19 |
| Trường THPT chuyên Trần Phú, Hải Phòng |
960.73 |
220 |
| Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa, TP.HCM |
890.12 |
417 |
| Trường THPT chuyên Tuyên Quang |
1181.46 |
1339 |
| Trường THPT chuyên Vĩnh Phúc |
1169.50 |
781 |
| Trường THPT chuyên Võ Nguyên Giáp, Quảng Bình |
911.87 |
284 |
| Trường THPT chuyên Đại học Khoa học - Đại học Huế |
616.18 |
158 |
| Trường THPT chuyên Đại học Sư phạm Hà Nội |
1274.42 |
943 |
| Trường THPT chuyên Đại học Vinh |
197.31 |
22 |
| Trường THPT Gia Định, TP.HCM |
988.21 |
299 |
| Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng - Nghệ An |
249.85 |
83 |
| Trường THPT Khánh Lâm, Cà Mau |
21.25 |
11 |
| Trường THPT Lê Lợi, Thanh Hóa |
170.15 |
14 |
| Trường THPT Năng khiếu - Đại học Tân Tạo |
75.65 |
22 |
| Trường THPT Nguyễn Chí Thanh TP.HCM |
269.75 |
52 |
| Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai, TP.HCM |
49.18 |
53 |
| Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền, TP.HCM |
469.57 |
94 |
| Trường THPT Nguyễn Trung Trực, Kiên Giang |
37.23 |
42 |
| Trường THPT Phú Ngọc, Đồng Nai |
10.86 |
45 |
| Trường THPT Phú Nhuận, TP.HCM |
239.48 |
55 |
| Trường THPT Sơn Tây, Hà Nội |
78.43 |
65 |
| Trường THPT Vĩnh Định, Quảng Trị |
584.54 |
53 |
| Trường Trung học Thực hành - Đại học Sư phạm TP.HCM |
224.72 |
99 |
| Trường Đại học Bách Khoa - Đai học Quốc gia TP.HCM |
1128.04 |
762 |
| Trường Đại học Cần Thơ |
749.97 |
218 |
| Trường Đại học CMC |
135.89 |
60 |
| Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
1436.54 |
1077 |
| Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đại học Quốc gia TP.HCM |
1936.62 |
972 |
| Trường Đại học FPT |
1178.12 |
1070 |
| Trường Đại học Hoa Lư, Ninh Bình |
438.09 |
472 |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCM |
2180.68 |
1926 |
| Trường Đại học Quản lý và Công nghệ TP. HCM |
4.81 |
2 |
| Trường Đại học Quốc Tế - Đại học Quốc gia TP.HCM |
560.29 |
149 |
| Trường Đại học Quy Nhơn |
1070.47 |
528 |
| Trường Đại học VinUni |
808.72 |
313 |
| VNOI - Vietnam Computer Science Education Fund |
90.41 |
4 |