| Cô Thành - Trường THPT Chuyên |
869.53 |
441 |
| FSC HAG Online Judge |
361.38 |
51 |
| Học viện Cảnh sát nhân dân |
709.80 |
345 |
| Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
1279.13 |
1583 |
| Hudson River Trading |
129.97 |
1 |
| International participants |
613.21 |
149 |
| Trường Liên cấp Tiểu học và THCS Ngôi Sao Hà Nội |
395.18 |
216 |
| Trường Phổ thông Năng khiếu - Đại học Quốc gia TP.HCM |
1524.39 |
568 |
| Trường THCS Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
620.64 |
341 |
| Trường THCS-THPT Newton |
733.38 |
250 |
| Trường THPT chuyên Amsterdam - Hà Nội |
1582.86 |
387 |
| Trường THPT chuyên Bắc Giang |
456.62 |
55 |
| Trường THPT chuyên Bắc Kạn |
253.90 |
65 |
| Trường THPT chuyên Bạc Liêu |
706.32 |
109 |
| Trường THPT chuyên Bắc Ninh |
1553.45 |
328 |
| Trường THPT chuyên Bảo Lộc, Lâm Đồng |
778.04 |
127 |
| Trường THPT chuyên Bến Tre |
557.02 |
37 |
| Trường THPT chuyên Biên Hòa, Hà Nam |
2301.16 |
356 |
| Trường THPT chuyên Bình Long, Bình Phước |
1748.67 |
179 |
| Trường THPT chuyên Cao Bằng |
103.23 |
57 |
| Trường THPT chuyên Chu Văn An, Bình Định |
1591.26 |
341 |
| Trường THPT Chuyên Chu Văn An, Hà Nội |
1341.76 |
1339 |
| Trường THPT chuyên Chu Văn An, Lạng Sơn |
71.91 |
62 |
| Trường THPT Chuyên Hà Giang,Tỉnh Tuyên Quang |
435.58 |
99 |
| Trường THPT chuyên Hạ Long, Quảng Ninh |
1058.81 |
193 |
| Trường THPT chuyên Hà Tĩnh |
820.03 |
556 |
| Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha, Tây Ninh |
645.55 |
349 |
| Trường THPT chuyên Hoàng Văn Thụ, Hòa Bình |
870.27 |
1217 |
| Trường THPT chuyên Hùng Vương, Bình Dương |
1172.46 |
74 |
| Trường THPT chuyên Hùng Vương, Gia Lai |
1026.58 |
98 |
| Trường THPT chuyên Hùng Vương, Phú Thọ |
606.17 |
11 |
| Trường THPT chuyên Hưng Yên |
866.42 |
400 |
| Trường THPT chuyên Huỳnh Mẫn Đạt, Kiên Giang |
571.81 |
29 |
| Trường THPT chuyên Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội |
1583.43 |
859 |
| Trường THPT chuyên Khoa học Xã Hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội |
254.91 |
43 |
| Trường THPT chuyên Lam Sơn, Thanh Hóa |
1159.61 |
103 |
| Trường THPT chuyên Lào Cai |
483.16 |
38 |
| Trường THPT chuyên Lào Cai |
894.28 |
180 |
| Trường THPT chuyên Lê Hồng Phong, Nam Định |
1252.72 |
120 |
| Trường THPT chuyên Lê Hồng Phong, TP.HCM |
1515.76 |
173 |
| Trường THPT chuyên Lê Khiết, Quảng Ngãi |
1340.59 |
242 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn - Đông Hải, Khánh Hòa |
1555.47 |
795 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Bà Rịa - Vũng Tàu |
1234.88 |
260 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Bình Định |
1573.96 |
196 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Khánh Hòa |
1299.97 |
315 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Quảng Trị |
829.31 |
92 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Đà Nẵng |
699.84 |
34 |
| Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Điện Biên |
610.34 |
391 |
| Trường THPT chuyên Lê Thánh Tông, Quảng Nam |
784.48 |
163 |
| Trường THPT chuyên Long An |
150.49 |
9 |
| Trường THPT chuyên Lương Thế Vinh, Đồng Nai |
1928.32 |
648 |
| Trường THPT chuyên Lương Văn Chánh, Phú Yên |
934.35 |
102 |
| Trường THPT chuyên Lương Văn Tụy, Ninh Bình |
840.23 |
255 |
| Trường THPT chuyên Lý Tự Trọng, Cần Thơ |
831.28 |
94 |
| Trường THPT chuyên Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
321.06 |
59 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm, Quảng Nam |
413.74 |
42 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm, Vĩnh Long |
627.05 |
87 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Chí Thanh, DakNong |
596.06 |
15 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Du, Đắk Lắk |
424.06 |
62 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Huệ, Hà Nội |
1363.37 |
407 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu, Đồng Tháp |
1069.84 |
599 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Tất Thành, Kon Tum |
1318.78 |
342 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Tất Thành, Yên Bái |
109.51 |
13 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Thị Minh Khai, Sóc Trăng |
289.79 |
99 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Thiện Thành, Trà Vinh |
869.72 |
91 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi, Hải Dương |
411.89 |
11 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu, Đồng Tháp |
1048.60 |
59 |
| Trường THPT chuyên Phan Bội Châu, Nghệ An |
533.05 |
38 |
| Trường THPT chuyên Phan Ngọc Hiển, Cà Mau |
705.25 |
104 |
| Trường THPT chuyên Quang Trung, Bình Phước |
1457.95 |
28 |
| Trường THPT chuyên Quốc Học, Thừa Thiên – Huế |
1277.64 |
246 |
| Trường THPT Chuyên Sơn La |
671.09 |
42 |
| Trường THPT chuyên Thái Bình |
707.21 |
169 |
| Trường THPT Chuyên Thái Nguyên |
1208.54 |
489 |
| Trường THPT chuyên Thăng Long - Đà Lạt, Lâm Đồng |
825.42 |
189 |
| Trường THPT chuyên Thoại Ngọc Hầu, An Giang |
693.09 |
128 |
| Trường THPT chuyên Thủ Khoa Nghĩa, An Giang |
29.93 |
32 |
| Trường THPT chuyên Tiền Giang |
103.69 |
19 |
| Trường THPT chuyên Trần Phú, Hải Phòng |
1093.53 |
196 |
| Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa, TP.HCM |
1056.44 |
403 |
| Trường THPT chuyên Tuyên Quang |
1304.27 |
1327 |
| Trường THPT chuyên Vĩnh Phúc |
1325.81 |
779 |
| Trường THPT chuyên Võ Nguyên Giáp, Quảng Bình |
1003.56 |
257 |
| Trường THPT chuyên Đại học Khoa học - Đại học Huế |
623.19 |
149 |
| Trường THPT chuyên Đại học Sư phạm Hà Nội |
1373.99 |
942 |
| Trường THPT chuyên Đại học Vinh |
198.58 |
22 |
| Trường THPT Gia Định, TP.HCM |
967.15 |
296 |
| Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng - Nghệ An |
263.56 |
78 |
| Trường THPT Khánh Lâm, Cà Mau |
165.46 |
12 |
| Trường THPT Lê Lợi, Thanh Hóa |
195.16 |
14 |
| Trường THPT Năng khiếu - Đại học Tân Tạo |
49.64 |
18 |
| Trường THPT Nguyễn Chí Thanh TP.HCM |
286.34 |
46 |
| Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai, TP.HCM |
45.16 |
48 |
| Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền, TP.HCM |
486.58 |
82 |
| Trường THPT Nguyễn Trung Trực, Kiên Giang |
30.82 |
40 |
| Trường THPT Phú Ngọc, Đồng Nai |
10.55 |
40 |
| Trường THPT Phú Nhuận, TP.HCM |
255.82 |
54 |
| Trường THPT Sơn Tây, Hà Nội |
74.04 |
65 |
| Trường THPT Vĩnh Định, Quảng Trị |
580.32 |
54 |
| Trường Trung học Thực hành - Đại học Sư phạm TP.HCM |
121.67 |
88 |
| Trường Đại học Bách Khoa - Đai học Quốc gia TP.HCM |
1197.41 |
702 |
| Trường Đại học Cần Thơ |
631.82 |
200 |
| Trường Đại học CMC |
135.88 |
58 |
| Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
1508.75 |
998 |
| Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đại học Quốc gia TP.HCM |
1924.35 |
906 |
| Trường Đại học FPT |
1328.24 |
1024 |
| Trường Đại học Hoa Lư, Ninh Bình |
424.77 |
136 |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCM |
2318.79 |
1782 |
| Trường Đại học Quản lý và Công nghệ TP. HCM |
4.81 |
2 |
| Trường Đại học Quốc Tế - Đại học Quốc gia TP.HCM |
468.07 |
144 |
| Trường Đại học Quy Nhơn |
1269.44 |
498 |
| Trường Đại học VinUni |
838.93 |
299 |
| VNOI - Vietnam Computer Science Education Fund |
91.01 |
4 |