Trường THPT chuyên Quang Trung, Bình Phước
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Anh Vũ | 144,82 | 1043 | |
| 2 | Nguyễn Thành Nhân | 133,21 | 1043 | |
| 3 | HeartCQT | 126,89 | 1001 | |
| 4 | Long | 123,51 | 839 | |
| 5 | Bùi Nguyên Phúc | 122,19 | 912 | |
| 6 | Penguin<3 | 116,99 | 911 | |
| 7 | Nghiêm Lê Duy Anh | 116,76 | 614 | |
| 8 | Nguyễn Lê Hoàng Trung | 109,37 | 606 | |
| 9 | Nguyễn Hoàng Anh | 107,83 | 609 | |
| 10 | Nguyễn Mai Khôi | 104,23 | 499 | |
| 11 | Ngọc Thạch | 102,62 | 822 | |
| 12 | 97,25 | 273 | ||
| 13 | Hồ Nghĩa Bảo Phúc | 95,97 | 503 | |
| 14 | Từ bỏ Vnoj | 83,40 | 631 | |
| 15 | Hồ Đình Hoàng | 80,13 | 379 | |
| 16 | Ngumaconsi | 75,64 | 226 | |
| 17 | Nguyễn Cao Cường | 61,41 | 241 | |
| 18 | Phan Văn Phúc | 56,41 | 188 | |
| 19 | Nguyễn Chí Công | 56,16 | 185 | |
| 20 | Vũ Quốc Nhân | 55,51 | 320 | |
| 21 | Nguyễn Mai Đăng Khoa | 43,42 | 269 | |
| 22 | Từ bỏ vnoj | 33,45 | 112 | |
| 23 | 21,10 | 93 | ||
| 24 | 6,99 | 22 | ||
| 25 | Nguyễn Văn Đông | 3,43 | 22 | |
| 26 | 0,52 | 6 | ||
| 27 | Lê Hoàng Khánh | 0,08 | 1 | |
| 28 | Dương Văn Quảng | 0,00 | 0 |