Trường THPT chuyên Quang Trung, Bình Phước
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Phan Anh Vũ | 139,88 | |
| 2 | Nguyễn Thành Nhân | 133,83 | |
| 3 | HeartCQT | 126,89 | |
| 4 | Bùi Nguyên Phúc | 122,19 | |
| 5 | Penguin<3 | 116,99 | |
| 6 | Nghiêm Lê Duy Anh | 116,76 | |
| 7 | Nguyễn Lê Hoàng Trung | 109,37 | |
| 8 | Nguyễn Hoàng Anh | 107,83 | |
| 9 | Nguyễn Mai Khôi | 104,23 | |
| 10 | Ngọc Thạch | 102,62 | |
| 11 | 97,25 | ||
| 12 | Long | 91,60 | |
| 13 | Từ bỏ Vnoj | 83,40 | |
| 14 | Hồ Đình Hoàng | 80,13 | |
| 15 | Ngumaconsi | 75,64 | |
| 16 | Hồ Nghĩa Bảo Phúc | 71,63 | |
| 17 | Nguyễn Cao Cường | 61,41 | |
| 18 | Phan Văn Phúc | 56,41 | |
| 19 | Vũ Quốc Nhân | 56,24 | |
| 20 | Nguyễn Chí Công | 56,16 | |
| 21 | Nguyễn Mai Đăng Khoa | 44,21 | |
| 22 | Từ bỏ vnoj | 33,45 | |
| 23 | 21,10 | ||
| 24 | 6,99 | ||
| 25 | Nguyễn Văn Đông | 3,43 | |
| 26 | 0,52 | ||
| 27 | Lê Hoàng Khánh | 0,08 | |
| 28 | Dương Văn Quảng | 0,00 |