Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
dovui_2024_c Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Xông nhà Chưa phân loại 0.10 11.5% 26
dovui_2024_b Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Lật sỏi Chưa phân loại 0.00 29.7% 140
dovui_2024_a Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Thử thách Vũ Môn Chưa phân loại 0.00 16.3% 96
bedao_m23_a Bedao Mini Contest 23 - Đối xứng Bedao Contest 0.10 26.8% 412
bedao_m23_c Bedao Mini Contest 23 - Số cô đơn Bedao Contest 0.35 18.3% 119
bedao_m23_d Bedao Mini Contest 23 - Truy vấn ngẫu nhiên Bedao Contest 0.35 25.9% 72
bedao_m23_b Bedao Mini Contest 23 - Nhặt cờ Bedao Contest 0.20 25.9% 373
bedao_m23_e Bedao Mini Contest 23 - KCOUNT Bedao Contest 0.40 15.1% 88
vnoj_round_01_a VNOJ Round 01 - THREE VNOJ Round 0.00 31.5% 687
vnoj_round_01_b VNOJ Round 01 - GAMING VNOJ Round 0.00 15.7% 303
vnoj_round_01_c VNOJ Round 01 - PRIME MEAN VNOJ Round 0.00 41.5% 309
vnoj_round_01_d VNOJ Round 01 - OR PAIR VNOJ Round 0.00 5.0% 51
vnoj_round_01_e VNOJ Round 01 - GCD VNOJ Round 0.00 4.7% 24
vnoj_round_01_f VNOJ Round 01 - TREE PATH VNOJ Round 0.00 9.8% 37
th_thpt_20_a HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà HSG Tỉnh/Thành phố 0.05 21.6% 574
th_thpt_20_b HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Điểm ảnh HSG Tỉnh/Thành phố 0.10 33.7% 599
th_thpt_20_c HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Xoá số HSG Tỉnh/Thành phố 0.20 13.6% 164
th_thpt_20_d HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Từ vựng HSG Tỉnh/Thành phố 0.10 37.2% 322
th_thpt_20_e HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Tam giác HSG Tỉnh/Thành phố 0.25 10.6% 76
th_thpt_21_a HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Covid-19 HSG Tỉnh/Thành phố 0.10 13.5% 155
th_thpt_21_b HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Soạn Văn Bản HSG Tỉnh/Thành phố 0.15 21.3% 99
th_thpt_21_c HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Mua Quà HSG Tỉnh/Thành phố 0.25 11.7% 69
th_thpt_21_d HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Số Đặc Biệt HSG Tỉnh/Thành phố 0.30 11.0% 59
th_thpt_21_e HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Lại Là Mua Quà HSG Tỉnh/Thành phố 0.35 23.7% 48
th_thpt_22_a HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Robot HSG Tỉnh/Thành phố 0.05 40.2% 204
th_thpt_22_b HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Chia Kẹo HSG Tỉnh/Thành phố 0.05 40.5% 235
th_thpt_22_c HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mật Mã HSG Tỉnh/Thành phố 0.15 28.6% 226
th_thpt_22_d HSG THPT Thanh Hóa 2022 - EQLARRAY HSG Tỉnh/Thành phố 0.25 30.4% 121
th_thpt_22_e HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mario HSG Tỉnh/Thành phố 0.30 18.9% 48
tst23_a TST 2023 - Bài 1 Team Selection Test 1.50 4.0% 7
tst23_b TST 2023 - Bài 2 Team Selection Test 1.80 0.0% 0
tst23_c TST 2023 - Bài 3 Team Selection Test 1.20 5.0% 14
tst23_d TST 2023 - Bài 4 Team Selection Test 1.70 10.0% 3
tst23_e TST 2023 - Bài 5 Team Selection Test 1.80 9.1% 1
tst23_f TST 2023 - Bài 6 Team Selection Test 1.30 6.2% 15
hp_thpt_21_a HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 HSG Tỉnh/Thành phố 0.01 57.7% 1440
hp_thpt_21_b HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 2 HSG Tỉnh/Thành phố 0.10 11.5% 449
hp_thpt_21_c HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 3 HSG Tỉnh/Thành phố 0.01 32.0% 650
hp_thpt_22_a HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 HSG Tỉnh/Thành phố 0.01 59.9% 847
hp_thpt_22_b HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 2 HSG Tỉnh/Thành phố 0.01 26.3% 495
hp_thpt_22_c HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 3 HSG Tỉnh/Thành phố 0.01 27.1% 329
hp_thpt_23_a HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1 HSG Tỉnh/Thành phố 0.01 40.9% 936
hp_thpt_23_b HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 HSG Tỉnh/Thành phố 0.01 74.6% 918
hp_thpt_23_c HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 3 HSG Tỉnh/Thành phố 0.01 11.7% 566
hp_thpt_23_d HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 4 HSG Tỉnh/Thành phố 0.01 23.9% 561
sqrt2_a Dynamic Connectivity Educational 0.50 18.4% 62
sqrt2_b Line Queries Educational 0.80 15.5% 30
sqrt2_c Tập con Educational 0.70 20.7% 40
sqrt2_d Minimum Distance Educational 0.70 31.6% 29
sqrt2_e DeMen100ns và thành phố Educational 0.50 31.7% 38