Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
voi25_encode VOI 25 Bài 6 - Mã hóa dãy số HSG Quốc gia 0,99 9,5% 44
bedao_m26_a Bedao Mini Contest 26 - Bản nhạc thế kỉ Bedao Contest 0,12 25,9% 634
bedao_m26_b Bedao Mini Contest 26 - Mảng OR Bedao Contest 0,16 42,7% 471
bedao_m26_c Bedao Mini Contest 26 - Bán sách Bedao Contest 0,36 18,7% 189
bedao_m26_d Bedao Mini Contest 26 - Hướng dẫn viên Bedao Contest 0,48 24,5% 132
bedao_m26_e Bedao Mini Contest 26 - NAX Bedao Contest 0,78 14,6% 67
nd_thpt_2223_a Số đẹp HSG Tỉnh/Thành phố 0,04 31,0% 2318
nd_thpt_2223_b Chuỗi Thu Gọn HSG Tỉnh/Thành phố 0,06 34,6% 1301
nd_thpt_2223_c Biểu diễn áo dài HSG Tỉnh/Thành phố 0,10 22,2% 798
nd_thpt_2223_d Số đặc biệt HSG Tỉnh/Thành phố 0,06 16,9% 1523
nd_thpt_2223_e Cặp số bằng nhau HSG Tỉnh/Thành phố 0,06 23,9% 1314
nd_thpt_2122_a Tặng quà HSG Tỉnh/Thành phố 0,09 21,5% 877
nd_thpt_2122_b Chọn bi HSG Tỉnh/Thành phố 0,10 41,7% 862
nd_thpt_2122_c Dãy đẹp HSG Tỉnh/Thành phố 0,09 35,5% 891
nd_thpt_2122_d Chọn đội tuyển HSG Tỉnh/Thành phố 0,14 32,6% 580
nd_thpt_2021_a Số gần hoàn hảo HSG Tỉnh/Thành phố 0,06 28,6% 1360
nd_thpt_2021_b Số Đặc Biệt HSG Tỉnh/Thành phố 0,08 13,4% 1007
nd_thpt_2021_c Trò chơi HSG Tỉnh/Thành phố 0,12 28,3% 678
nd_thpt_2021_d Work HSG Tỉnh/Thành phố 0,09 42,5% 899
hsg_hue_v2_2324_tree Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Cây HSG Tỉnh/Thành phố 0,28 9,7% 255
hsg_hue_v2_2324_rna Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - RNA HSG Tỉnh/Thành phố 0,48 16,0% 130
hsg_hue_v2_2324_coprime Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Số HSG Tỉnh/Thành phố 0,73 6,0% 79
hsg_hue_v2_2324_board Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Biến đổi bảng HSG Tỉnh/Thành phố 0,31 38,8% 244
hsg_hue_v2_2324_climbing Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Leo núi HSG Tỉnh/Thành phố 0,55 17,0% 113
hsg_hue_v2_2324_maze Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Khám phá mê cung HSG Tỉnh/Thành phố 0,99 15,2% 42
dp_advanced_a Tô Màu Educational 0,37 22,5% 177
dp_advanced_b Bình chọn Educational 0,69 29,9% 74
dp_advanced_c Thoát khỏi mê cung Educational 0,58 26,7% 98
dp_advanced_d Máy in tiền Educational 0,77 33,9% 63
dp_advanced_e Diameter Queries Educational 0,93 26,5% 45
dp_advanced_f Du lịch Educational 0,90 13,8% 51
dp_advanced_g Công sở Educational 0,91 42,1% 48
dp_advanced_h Power Divisions Educational 0,93 22,1% 45
dp_advanced_i TRIFT Educational 0,88 25,1% 50
dp_advanced_j Sơ tán Educational 0,80 30,5% 57
dsu_a Disjoint Sets Union Educational 0,06 59,7% 1419
dsu_b Giá trị tập Educational 0,07 59,9% 1224
dsu_c Trò con bò Educational 0,10 29,5% 839
dsu_d Monkeys Educational 0,36 35,3% 213
dsu_e Cutting a graph Educational 0,14 62,4% 622
dsu_f Mọi người đang rời đi Educational 0,15 48,4% 559
dsu_g Đỗ xe Educational 0,16 50,5% 524
dsu_h Tái cấu trúc công ty Educational 0,20 34,2% 408
dsu_i Bosses Educational 0,19 55,0% 434
dsu_j CÂY KHUNG NHỎ NHẤT Educational 0,13 45,7% 614
dsu_k Cây khung dày nhất Educational 0,24 31,4% 319
dsu_l Đổ xăng Educational 0,19 57,9% 396
dsu_m Họa Hóc Educational 0,27 29,7% 273
dsu_n Trang trí cây thông Educational 0,37 39,0% 187
dsu_o Thêm cạnh trên đồ thị Educational 0,39 40,9% 175