Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
voi25_roai VOI 25 Bài 2 - Lập trình Robot AI HSG Quốc gia 0,62 6,2% 139
voi25_pnum VOI 25 Bài 3 - Số nguyên dương HSG Quốc gia 0,86 5,8% 73
voi25_cycle VOI 25 Bài 4 - Vòng tròn HSG Quốc gia 1,05 6,1% 57
voi25_tseq VOI 25 Bài 5 - Hai dãy số HSG Quốc gia 1,04 4,7% 48
voi25_encode VOI 25 Bài 6 - Mã hóa dãy số HSG Quốc gia 0,99 11,2% 59
bedao_m26_a Bedao Mini Contest 26 - Bản nhạc thế kỉ Bedao Contest 0,12 26,1% 651
bedao_m26_b Bedao Mini Contest 26 - Mảng OR Bedao Contest 0,16 42,8% 493
bedao_m26_c Bedao Mini Contest 26 - Bán sách Bedao Contest 0,36 19,1% 195
bedao_m26_d Bedao Mini Contest 26 - Hướng dẫn viên Bedao Contest 0,48 25,2% 141
bedao_m26_e Bedao Mini Contest 26 - NAX Bedao Contest 0,78 15,2% 72
nd_thpt_2223_a Số đẹp HSG Tỉnh/Thành phố 0,04 31,2% 2620
nd_thpt_2223_b Chuỗi Thu Gọn HSG Tỉnh/Thành phố 0,06 34,5% 1446
nd_thpt_2223_c Biểu diễn áo dài HSG Tỉnh/Thành phố 0,10 22,7% 910
nd_thpt_2223_d Số đặc biệt HSG Tỉnh/Thành phố 0,06 17,2% 1699
nd_thpt_2223_e Cặp số bằng nhau HSG Tỉnh/Thành phố 0,06 24,4% 1422
nd_thpt_2122_a Tặng quà HSG Tỉnh/Thành phố 0,09 21,7% 959
nd_thpt_2122_b Chọn bi HSG Tỉnh/Thành phố 0,10 42,1% 949
nd_thpt_2122_c Dãy đẹp HSG Tỉnh/Thành phố 0,09 35,7% 977
nd_thpt_2122_d Chọn đội tuyển HSG Tỉnh/Thành phố 0,14 32,6% 637
nd_thpt_2021_a Số gần hoàn hảo HSG Tỉnh/Thành phố 0,06 28,5% 1480
nd_thpt_2021_b Số Đặc Biệt HSG Tỉnh/Thành phố 0,08 13,1% 1076
nd_thpt_2021_c Trò chơi HSG Tỉnh/Thành phố 0,12 28,4% 743
nd_thpt_2021_d Work HSG Tỉnh/Thành phố 0,09 42,9% 985
hsg_hue_v2_2324_tree Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Cây HSG Tỉnh/Thành phố 0,28 10,1% 296
hsg_hue_v2_2324_rna Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - RNA HSG Tỉnh/Thành phố 0,48 16,4% 146
hsg_hue_v2_2324_coprime Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Số HSG Tỉnh/Thành phố 0,73 6,1% 90
hsg_hue_v2_2324_board Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Biến đổi bảng HSG Tỉnh/Thành phố 0,31 38,9% 279
hsg_hue_v2_2324_climbing Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Leo núi HSG Tỉnh/Thành phố 0,55 17,3% 143
hsg_hue_v2_2324_maze Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Khám phá mê cung HSG Tỉnh/Thành phố 0,99 16,3% 52
dp_advanced_a Tô Màu Educational 0,37 22,8% 199
dp_advanced_b Bình chọn Educational 0,69 29,7% 80
dp_advanced_c Thoát khỏi mê cung Educational 0,58 26,5% 109
dp_advanced_d Máy in tiền Educational 0,77 35,6% 75
dp_advanced_e Diameter Queries Educational 0,93 27,9% 53
dp_advanced_f Du lịch Educational 0,90 14,3% 55
dp_advanced_g Công sở Educational 0,91 41,2% 55
dp_advanced_h Power Divisions Educational 0,93 22,6% 48
dp_advanced_i TRIFT Educational 0,88 26,5% 56
dp_advanced_j Sơ tán Educational 0,80 29,8% 62
dsu_a Disjoint Sets Union Educational 0,06 59,2% 1594
dsu_b Giá trị tập Educational 0,07 59,2% 1401
dsu_c Trò con bò Educational 0,10 30,4% 972
dsu_d Monkeys Educational 0,36 38,1% 263
dsu_e Cutting a graph Educational 0,14 62,8% 743
dsu_f Mọi người đang rời đi Educational 0,15 49,2% 669
dsu_g Đỗ xe Educational 0,16 52,0% 593
dsu_h Tái cấu trúc công ty Educational 0,20 34,9% 478
dsu_i Bosses Educational 0,19 56,6% 505
dsu_j CÂY KHUNG NHỎ NHẤT Educational 0,13 46,3% 670
dsu_k Cây khung dày nhất Educational 0,24 32,0% 357