Trường THPT chuyên Thăng Long - Đà Lạt, Lâm Đồng
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Huy Hậu | 94,40 | |
| 2 | Nguyen Ngọc Gia Bao | 85,08 | |
| 3 | Ngô Xuân Khánh | 71,15 | |
| 4 | Đinh Cao Minh Quân | 54,04 | |
| 5 | Nguyễn Hoàng Phúc Điền | 53,93 | |
| 6 | Hồ Đắc Quang Minh | 53,90 | |
| 7 | Quách Minh Quân | 48,38 | |
| 8 | 45,26 | ||
| 9 | Đường Tăng | 44,02 | |
| 10 | 38,46 | ||
| 11 | hominhhien | 38,00 | |
| 12 | Trần Anh Tuấn | 37,20 | |
| 13 | Hoàng Đức Huy | 33,84 | |
| 14 | Diệp Đặng Quốc Thắng | 33,04 | |
| 15 | 30,04 | ||
| 16 | nguyenvutamnhu | 29,49 | |
| 17 | Ngô Lương Dũng | 29,41 | |
| 18 | le thanh hung | 28,57 | |
| 19 | notxp | 28,23 | |
| 20 | 26,25 | ||
| 21 | Sử Trường Giang | 26,15 | |
| 22 | Vũ Đức Quang Ân | 25,80 | |
| 23 | tins | 24,87 | |
| 24 | Lã Gia Huy | 24,84 | |
| 25 | bminh | 24,62 | |
| 26 | Tôn Ngộ Không | 24,57 | |
| 27 | 24,13 | ||
| 28 | Nguyễn Đỗ Long Nhật | 23,72 | |
| 29 | Hồ Minh Phát | 23,43 | |
| 30 | Đặng Hoàng Nam | 23,15 | |
| 31 | PTHung | 22,99 | |
| 32 | Nguyễn Hoàng Thiên Long | 22,34 | |
| 33 | Trần Minh Quân | 22,09 | |
| 34 | Đào Anh Việt | 20,37 | |
| 35 | Nguyễn Tiến Sơn | 19,87 | |
| 36 | Nobita | 19,68 | |
| 37 | Tạ Hoàng Phúc | 19,17 | |
| 38 | Sa Tăng | 18,46 | |
| 39 | Ram | 18,31 | |
| 40 | 17,63 | ||
| 41 | Trần Xuân Đức | 16,93 | |
| 42 | 15,76 | ||
| 43 | Thiên Bồng Nguyên Soái 🔥 | 15,38 | |
| 44 | Nguyễn Chí Kiên | 13,55 | |
| 45 | Lê Nguyễn Quốc Huy | 13,44 | |
| 46 | Vũ Thành Nhân | 12,88 | |
| 47 | Lê Nguyễn Quốc Huy | 12,76 | |
| 48 | nguyễn thành trung | 12,45 | |
| 49 | Võ Đình Cao Minh Hào | 12,40 | |
| 50 | Nguyễn Duy Trí | 12,03 | |
| 51 | Nguyễn Thị Tố Uyên | 11,92 | |
| 52 | Hoang Quan | 11,76 | |
| 53 | Đỗ Văn Huy | 11,48 | |
| 54 | Nguyễn Đình Minh Trọng | 11,34 | |
| 55 | Trần Trung Hiếu | 11,33 | |
| 56 | Trần Hữu Tâm | 11,18 | |
| 57 | Mai Quốc Huy | 11,08 | |
| 58 | Nguyễn Hoàng Phước | 11,01 | |
| 59 | Nguyễn Đoàn Cẩm Vy | 10,96 | |
| 60 | Doraemon | 10,67 | |
| 61 | K24 - Nguyễn Đức Long | 10,62 | |
| 62 | Lê Sinh Hùng | 10,55 | |
| 63 | Trương Hồ Đăng Anh | 10,41 | |
| 64 | 10,40 | ||
| 65 | Trịnh Duy Nhân | 10,36 | |
| 66 | Nguyen Quang Anh | 10,08 | |
| 67 | Phạm Kim Ngân | 9,70 | |
| 68 | Nguyễn Cao Diệp | 9,36 | |
| 69 | Trần Vĩnh Khang | 8,99 | |
| 70 | Dang Minh Tri | 8,38 | |
| 71 | Nguyen Dai Hung | 8,09 | |
| 72 | hphuc_512 | 8,08 | |
| 73 | Thành Nhân | 7,76 | |
| 74 | Phạm Gia Huy | 7,73 | |
| 75 | Huỳnh Công Bình | 7,66 | |
| 76 | Shizuka | 7,64 | |
| 77 | Nguyễn Huỳnh Khánh Hưng | 7,53 | |
| 78 | Nguyễn Bảo Khang | 7,48 | |
| 79 | Nguyễn Anh Đức | 7,47 | |
| 80 | Tung An | 7,42 | |
| 81 | Võ Đặng Gia Bảo | 7,39 | |
| 82 | Lê Bá Ân | 7,29 | |
| 83 | Vo Hoang Phuc | 7,28 | |
| 84 | TriceBowRee | 7,25 | |
| 85 | Le Van Bao Tho | 7,21 | |
| 86 | Vũ Trần Minh Khang | 7,10 | |
| 87 | Nguyễn Phúc Khang | 7,10 | |
| 88 | Trần Thiên Ân | 7,07 | |
| 89 | Hoàng Kim Anh | 7,01 | |
| 90 | Nguyễn Hoàng Vỹ | 6,92 | |
| 91 | Lê Quỳnh Thảo Đoan | 6,92 | |
| 92 | Trần Bùi Huy Hoàng | 6,90 | |
| 93 | Phạm Hữu Khiêm | 6,86 | |
| 94 | 6,81 | ||
| 95 | 6,79 | ||
| 96 | Bùi Lê Thành Đạt | 6,63 | |
| 97 | Đỗ Đình Khánh Linh | 6,56 | |
| 98 | Nguyễn Đăng Tuấn Kiệt | 6,55 | |
| 99 | Võ Trần Nguyên | 6,43 | |
| 100 | 6,42 |