Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa, TP.HCM
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lê Phú Trọng | 131,13 | |
| 2 | 2627_30_Mai Phúc Thịnh | 71,80 | |
| 3 | Bùi Hữu Nhật Minh | 70,93 | |
| 4 | Trần Thiên Phúc | 70,58 | |
| 5 | Châu Tấn Phát | 60,22 | |
| 6 | phatbeomientrung0801 | 54,88 | |
| 7 | Nguyễn Minh Tường | 52,76 | |
| 8 | Khôi Nguyên | 49,42 | |
| 9 | 46,68 | ||
| 10 | Trần Đức Khải | 43,75 | |
| 11 | Phạm Văn Minh Phúc | 39,61 | |
| 12 | Nguyễn Xuân Minh | 38,54 | |
| 13 | Nguyễn Hoàng Hùng | 37,29 | |
| 14 | 36,90 | ||
| 15 | Huỳnh Đặng Vĩnh Hiền | 36,85 | |
| 16 | Khôiii | 35,69 | |
| 17 | Hồng Tú Quỳnh | 33,08 | |
| 18 | khoi | 32,78 | |
| 19 | Lê Nguyễn Minh Khôi | 30,01 | |
| 20 | Tran Huu Phuoc | 29,39 | |
| 21 | Nguyễn Minh Nhật Nam | 29,33 | |
| 22 | saefyu | 28,77 | |
| 23 | Vũ Gia Bảo | 28,69 | |
| 24 | Bùi Hữu Phước | 28,45 | |
| 25 | 22.CTi_Đăng Thành | 27,94 | |
| 26 | Pham Phúc Hoàng | 27,11 | |
| 27 | Le Duc Khanh Dang | 25,89 | |
| 28 | Phan Hải Minh | 25,88 | |
| 29 | 2526_T9_Nguyễn Minh Khang | 24,57 | |
| 30 | Lê Trọng Bảo | 24,24 | |
| 31 | Bùi Công Thiện | 24,19 | |
| 32 | 11_CTIN Minh Tan Nguyen Le | 22,83 | |
| 33 | 20,85 | ||
| 34 | 10_NguyenNamKha | 20,79 | |
| 35 | Nguyen Vu An Vuong | 20,75 | |
| 36 | 2526_T9_LeGiaMinh | 18,20 | |
| 37 | Trần Thái Bảo | 18,13 | |
| 38 | 23_CTIN_DaoDucVinh | 16,55 | |
| 39 | Nguyễn Chí Tịnh-2627-10CTIN | 16,54 | |
| 40 | Vtnkao | 16,15 | |
| 41 | PHAN THIÊN MINH | 15,47 | |
| 42 | HIeu | 14,33 | |
| 43 | Đỗ Đăng Khoa | 13,71 | |
| 44 | Phan Minh Đức | 13,50 | |
| 45 | Nguyen Thai Duong | 13,19 | |
| 46 | 2526_T9_BÙI TRỌNG NGUYÊN | 12,71 | |
| 47 | 2526_T9_Võ Hữu Trí | 12,11 | |
| 48 | 2627_31_Phạm Triết | 12,06 | |
| 49 | Nguyễn Đường Gia Truyền | 11,90 | |
| 50 | Lã Tuấn Khang | 11,86 | |
| 51 | 2526_T9_NGUYỄN PHƯƠNG HÀ | 11,23 | |
| 52 | 20 - CTin - Trần Minh Quân | 10,54 | |
| 53 | Nguyễn Trọng Thái Sơn | 10,23 | |
| 54 | 18.CTi.Phạm Du Thục Nghi | 10,14 | |
| 55 | Phan Quang Minh | 9,90 | |
| 56 | T92425_Trần Viết Khánh An | 9,87 | |
| 57 | Nguyễn Phúc Lộc | 9,75 | |
| 58 | Trần Thiện Khiêm | 9,75 | |
| 59 | Lê Minh Tiến | 9,75 | |
| 60 | Nguyễn Trịnh Phú Gia-2629CLHP | 9,58 | |
| 61 | Nguyễn Khắc Thành | 9,52 | |
| 62 | 2526_T9_Nguyễn Hoàng Đăng Khoa | 9,48 | |
| 63 | Lê Nhật Du | 9,37 | |
| 64 | 2526 - T9 - Trần Thiện Quang | 8,91 | |
| 65 | Trần Minh Đức | 8,87 | |
| 66 | Lê Khánh Long | 8,86 | |
| 67 | 2526_T9_Trần Ngọc Anh Tú | 8,81 | |
| 68 | Huỳnh Gia Phúc - 2629CLHP | 8,68 | |
| 69 | Đoàn Thiên An | 8,39 | |
| 70 | Hà Gia An | 8,26 | |
| 71 | 07_10CTin_Nguyễn Minh Đăng | 7,88 | |
| 72 | 2627_08_Nguyễn Minh Huy | 7,84 | |
| 73 | Đặng Hữu Quốc | 7,65 | |
| 74 | Ngo Anh Hieu | 7,53 | |
| 75 | T92425_Nguyễn Tấn Hoàng | 7,45 | |
| 76 | Nguyễn Duy Minh | 7,44 | |
| 77 | 7,32 | ||
| 78 | Nguyễn Uyên Như | 7,27 | |
| 79 | Lê Minh Khải | 7,19 | |
| 80 | Nguyễn Phước Quý Nguyên | 7,19 | |
| 81 | Nguyen thao | 7,11 | |
| 82 | HCMUS_GrokGemini | 6,75 | |
| 83 | Trì Nam An | 6,74 | |
| 84 | T92425_Trần Đại Khang | 6,72 | |
| 85 | Nguyen Tuan Anh | 6,68 | |
| 86 | PhamBaoAn | 6,58 | |
| 87 | 2526_T9_NGUYỄN PHÚC AN | 6,54 | |
| 88 | helo | 6,41 | |
| 89 | 6,39 | ||
| 90 | T92425_Phạm Gia Huy | 6,39 | |
| 91 | CTI-THÁI NGUYỄN NGỌC BẢO | 6,38 | |
| 92 | 2526_T9_NGUYỄN TỰ BÁCH | 6,28 | |
| 93 | 15.CTi-Vũ Nguyễn Bình Minh | 6,20 | |
| 94 | 14.CTi-Lê Thiên Long | 6,20 | |
| 95 | Hungdt | 6,07 | |
| 96 | Meiyann | 6,04 | |
| 97 | 2627_03_Văn Kiến Bách | 6,03 | |
| 98 | Tran Gia Huy | 5,92 | |
| 99 | ahahahihihi | 5,91 | |
| 100 | schizocatto | 5,80 |