Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa, TP.HCM
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lê Phú Trọng | 131,13 | |
| 2 | Trần Thiên Phúc | 90,92 | |
| 3 | Bùi Hữu Nhật Minh | 70,93 | |
| 4 | 2627_30_Mai Phúc Thịnh | 68,89 | |
| 5 | Châu Tấn Phát | 60,22 | |
| 6 | Lê Nguyễn Minh Khôi | 57,67 | |
| 7 | Le Duc Khanh Dang | 56,87 | |
| 8 | phatbeomientrung0801 | 54,01 | |
| 9 | Nguyễn Minh Tường | 52,67 | |
| 10 | Khôi Nguyên | 49,42 | |
| 11 | 46,68 | ||
| 12 | Trần Đức Khải | 43,70 | |
| 13 | Phạm Văn Minh Phúc | 39,61 | |
| 14 | Nguyễn Xuân Minh | 38,54 | |
| 15 | Nguyễn Hoàng Hùng | 37,29 | |
| 16 | 36,90 | ||
| 17 | Huỳnh Đặng Vĩnh Hiền | 36,85 | |
| 18 | Khôiii | 35,50 | |
| 19 | 2526_T9_BÙI TRỌNG NGUYÊN | 34,69 | |
| 20 | Hồng Tú Quỳnh | 32,73 | |
| 21 | khoi | 32,29 | |
| 22 | Tran Huu Phuoc | 29,39 | |
| 23 | Nguyễn Minh Nhật Nam | 29,33 | |
| 24 | saefyu | 28,77 | |
| 25 | Vũ Gia Bảo | 28,69 | |
| 26 | 22.CTi_Đăng Thành | 27,94 | |
| 27 | Bùi Hữu Phước | 27,82 | |
| 28 | Pham Phúc Hoàng | 27,11 | |
| 29 | Phan Hải Minh | 25,88 | |
| 30 | Lê Trọng Bảo | 24,24 | |
| 31 | Bùi Công Thiện | 23,82 | |
| 32 | 2526_T9_Nguyễn Minh Khang | 23,33 | |
| 33 | 11_CTIN Minh Tan Nguyen Le | 22,71 | |
| 34 | 20,85 | ||
| 35 | 10_NguyenNamKha | 20,79 | |
| 36 | Nguyen Vu An Vuong | 20,75 | |
| 37 | 2526_T9_LeGiaMinh | 18,20 | |
| 38 | Trần Thái Bảo | 18,05 | |
| 39 | 23_CTIN_DaoDucVinh | 15,80 | |
| 40 | Nguyễn Chí Tịnh-2627-10CTIN | 15,32 | |
| 41 | HIeu | 14,33 | |
| 42 | PHAN THIÊN MINH | 14,20 | |
| 43 | Đỗ Đăng Khoa | 13,71 | |
| 44 | Nguyen Thai Duong | 13,19 | |
| 45 | 2526_T9_Võ Hữu Trí | 12,11 | |
| 46 | Phan Minh Đức | 12,08 | |
| 47 | Nguyễn Đường Gia Truyền | 11,90 | |
| 48 | Lã Tuấn Khang | 11,86 | |
| 49 | 2526_T9_NGUYỄN PHƯƠNG HÀ | 11,23 | |
| 50 | Nguyễn Trọng Thái Sơn | 10,23 | |
| 51 | 18.CTi.Phạm Du Thục Nghi | 10,14 | |
| 52 | Phan Quang Minh | 9,90 | |
| 53 | T92425_Trần Viết Khánh An | 9,87 | |
| 54 | Nguyễn Phúc Lộc | 9,75 | |
| 55 | Lê Minh Tiến | 9,75 | |
| 56 | Trần Thiện Khiêm | 9,64 | |
| 57 | Nguyễn Trịnh Phú Gia-2629CLHP | 9,58 | |
| 58 | Nguyễn Khắc Thành | 9,52 | |
| 59 | 2526_T9_Nguyễn Hoàng Đăng Khoa | 9,48 | |
| 60 | Đặng Hữu Quốc | 9,24 | |
| 61 | 2526_T9_Võ Tấn Khoa | 9,18 | |
| 62 | Trần Minh Đức | 8,87 | |
| 63 | Lê Khánh Long | 8,86 | |
| 64 | 2526_T9_Trần Ngọc Anh Tú | 8,81 | |
| 65 | Huỳnh Gia Phúc - 2629CLHP | 8,63 | |
| 66 | 20 - CTin - Trần Minh Quân | 8,54 | |
| 67 | Đoàn Thiên An | 8,39 | |
| 68 | Hà Gia An | 8,26 | |
| 69 | Ngo Anh Hieu | 7,53 | |
| 70 | Nguyễn Uyên Như | 7,27 | |
| 71 | Lê Minh Khải | 7,19 | |
| 72 | Nguyễn Phước Quý Nguyên | 7,19 | |
| 73 | Nguyen thao | 7,11 | |
| 74 | 7,05 | ||
| 75 | HCMUS_GrokGemini | 6,75 | |
| 76 | Trì Nam An | 6,74 | |
| 77 | Nguyen Tuan Anh | 6,68 | |
| 78 | Huỳnh Hải Nam | 6,63 | |
| 79 | 5.CTi_Lê Nhật Du | 6,56 | |
| 80 | 2526_T9_NGUYỄN PHÚC AN | 6,54 | |
| 81 | helo | 6,41 | |
| 82 | 6,39 | ||
| 83 | 2526_T9_NGUYỄN TỰ BÁCH | 6,28 | |
| 84 | 15.CTi-Vũ Nguyễn Bình Minh | 6,20 | |
| 85 | 14.CTi-Lê Thiên Long | 6,20 | |
| 86 | Hungdt | 6,07 | |
| 87 | Tran Gia Huy | 5,92 | |
| 88 | ahahahihihi | 5,91 | |
| 89 | schizocatto | 5,80 | |
| 90 | 24.CTi_Trần Nguyễn Hải Yến | 5,71 | |
| 91 | 07_10CTin_Nguyễn Minh Đăng | 5,57 | |
| 92 | CTI-THÁI NGUYỄN NGỌC BẢO | 5,56 | |
| 93 | 2627_03_Văn Kiến Bách | 5,51 | |
| 94 | 5,37 | ||
| 95 | Hồ Minh Quý | 5,04 | |
| 96 | Đào Tuấn Sơn | 5,03 | |
| 97 | Nguyen Khai Hung | 4,80 | |
| 98 | 2627_31_Phạm Triết | 4,72 | |
| 99 | Phạm Minh Quang | 4,57 | |
| 100 | Trần Bảo Anh | 4,55 |