Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa, TP.HCM
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2526_T9_Võ Hữu Trí | 0,49 | 3 | |
| 2 | 2526_T9_BÙI BÁCH TÙNG | 0,48 | 1 | |
| 3 | Nguyễn Minh Hưng | 0,45 | 3 | |
| 4 | Nguyễn Huy Khang | 0,45 | 3 | |
| 5 | VÕ TINH TRÍ | 0,42 | 1 | |
| 6 | Đoàn Minh Huy | 0,42 | 3 | |
| 7 | 2526_T9_Bùi Hải Nam | 0,40 | 5 | |
| 8 | 2526_T9_NguyenGiaKhang | 0,39 | 0 | |
| 8 | 2526_T9_NINH GIA MINH | 0,39 | 0 | |
| 10 | Nguyễn Duy Đạt | 0,35 | 1 | |
| 10 | Lê Hồ Minh Quân | 0,35 | 1 | |
| 12 | THẢO SƯƠNG | 0,34 | 2 | |
| 13 | Lưu Mai Phương | 0,34 | 2 | |
| 14 | Nguyễn Phúc Khang | 0,31 | 2 | |
| 15 | 2526_T9_TRƯƠNG MINH KHANG | 0,30 | 2 | |
| 16 | Nguyễn Bảo Phúc | 0,27 | 2 | |
| 17 | Cao Trọng Nghĩa | 0,26 | 2 | |
| 17 | T92425_NGUYỄN MINH NHẬT | 0,26 | 2 | |
| 19 | Lê Gia Hưng | 0,25 | 1 | |
| 20 | Nguyễn Mạnh Hùng | 0,24 | 1 | |
| 21 | 2526_T9_Nguyễn Lê Minh Khang | 0,21 | 2 | |
| 21 | dngle | 0,21 | 2 | |
| 23 | Phan Minh Khôi | 0,20 | 1 | |
| 24 | Do Nguyen Viet Anh | 0,15 | 1 | |
| 24 | Lê Nguyễn Tuấn Anh | 0,15 | 1 | |
| 24 | 2526_T9_VÕ MINH KHOA | 0,15 | 1 | |
| 27 | Nguyễn Lê Kỳ Anh - 9A5 | 0,14 | 1 | |
| 28 | Nguyễn Ngọc Tuấn | 0,13 | 1 | |
| 29 | 10CT-Phan Tấn Bảo | 0,12 | 1 | |
| 30 | Trần Bá Kiệt | 0,11 | 1 | |
| 30 | Phạm Đức Tiến | 0,11 | 1 | |
| 32 | Nguyễn Quý Cường | 0,10 | 1 | |
| 33 | 2526_T9_NGUYỄN HUY BÁCH | 0,10 | 0 | |
| 34 | 2526_T9_TRẦN MINH ĐĂNG | 0,08 | 0 | |
| 35 | Tran Anh Khoi | 0,07 | 0 | |
| 36 | Bùi Gia Khánh | 0,06 | 1 | |
| 36 | Đỗ Kiên Tuệ | 0,06 | 1 | |
| 36 | 0,06 | 1 | ||
| 36 | 0,06 | 1 | ||
| 40 | T92425_VŨ DƯƠNG THIỆN | 0,06 | 0 | |
| 41 | Nguyễn Thái Bình | 0,05 | 1 | |
| 41 | Lê Tiến Thành | 0,00 | 0 | |
| 41 | #@Duyyy | 0,00 | 0 | |
| 41 | Phạm Nguyễn Đăng Trí | 0,00 | 0 | |
| 41 | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | 0,00 | 0 | |
| 41 | 0,00 | 0 | ||
| 41 | 0,00 | 0 | ||
| 41 | Lưu Khang Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 41 | Lưu Võ Phúc Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 41 | Lưu Nguyễn Thiên Ân | 0,00 | 0 | |
| 41 | Lê Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 41 | Đinh Công Tùng Quân | 0,00 | 0 | |
| 41 | Phạm Quỳnh Minh Thư | 0,00 | 0 | |
| 41 | Lê Anh Quân | 0,00 | 0 | |
| 41 | Nguyễn Minh Thái | 0,00 | 0 | |
| 41 | VÕ TUẤN KIỆT | 0,00 | 0 | |
| 41 | Trần Hoàng Linh | 0,00 | 0 | |
| 41 | Đặng Quang Thiện | 0,00 | 0 | |
| 41 | Hoàng Đức Minh Nhật | 0,00 | 0 | |
| 41 | Lâm Duy Hưng | 0,00 | 0 | |
| 41 | Đỗ Đức Phúc Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 41 | 0,00 | 0 | ||
| 41 | Lê Đức Khánh Đăng | 0,00 | 0 | |
| 41 | Phạm Xuân Tùng | 0,00 | 0 | |
| 41 | Nguyen Huynh Khanh Nhu | 0,00 | 0 | |
| 41 | Đoàn Dương Tuấn Anh - 9A2 | 0,00 | 0 | |
| 41 | Lương Trí Thiện | 0,00 | 0 | |
| 41 | Lê Phước Thịnh - 9A10 | 0,00 | 0 | |
| 41 | Hoàng Anh Khoa | 0,00 | 0 | |
| 41 | Nguyễn Hoàng Quân | 0,00 | 0 | |
| 41 | Nguyen Ha Khang | 0,00 | 0 | |
| 41 | 0,00 | 0 | ||
| 41 | LUU CHINH KHIEM | 0,00 | 0 | |
| 41 | Trịnh Thiên Phước | 0,00 | 0 | |
| 41 | Trần Nguyên Khang | 0,00 | 0 | |
| 41 | Trần Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 41 | Hoàng Bá Tùng | 0,00 | 0 | |
| 41 | Hoàng Gia Phụng | 0,00 | 0 | |
| 41 | Nguyễn Thành Trung | 0,00 | 0 | |
| 41 | nguyen minh tri | 0,00 | 0 | |
| 41 | Nguyễn Khánh Lam | 0,00 | 0 | |
| 41 | Đoàn Ngọc Bảo Trân | 0,00 | 0 | |
| 41 | songha | 0,00 | 0 | |
| 41 | Nguyen Tran Mai Bach | 0,00 | 0 | |
| 41 | Đoàn Gia Hào | 0,00 | 0 | |
| 41 | nguyen minh tri | 0,00 | 0 | |
| 41 | Phạm Anh Khôi | 0,00 | 0 | |
| 41 | Nguyễn Đình Minh Nhật | 0,00 | 0 | |
| 41 | Trần Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
| 41 | 0,00 | 0 | ||
| 41 | 0,00 | 0 | ||
| 41 | Tô Gia Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 41 | Nguyễn Đức Khang | 0,00 | 0 | |
| 41 | Trần Lê Quang Huy | 0,00 | 0 | |
| 41 | Đặng Phước Khoa | 0,00 | 0 | |
| 41 | Đoàn Trí Dũng | 0,00 | 0 | |
| 41 | Nguyễn Nhật Huy | 0,00 | 0 | |
| 41 | Nguyễn Khắc Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 41 | Lưu Võ Phúc Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 41 | Nguyễn Thiên An | 0,00 | 0 |