Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa, TP.HCM
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | 2627_16_NguyenVanTungLam | 0,99 | |
| 2 | 2627_07_Ngo Hoang | 0,98 | |
| 3 | 2627_26_Lê Thanh Sang | 0,97 | |
| 4 | 0,96 | ||
| 5 | 2627_01_Ngô Duy Anh | 0,90 | |
| 6 | T92425_Phan Phước Bảo Ngân | 0,88 | |
| 7 | 2627_21_NGUYENNGOCKYNAM | 0,86 | |
| 8 | Phạm Thời Ngô Huy | 0,86 | |
| 9 | Phạm Minh Quang | 0,85 | |
| 10 | 2627_23_Nguyễn Mạnh Quân | 0,84 | |
| 11 | Trần An Khánh | 0,84 | |
| 12 | Nguyễn Công Hưng | 0,83 | |
| 13 | Huỳnh Anh Tuấn | 0,83 | |
| 14 | Nguyễn Hồ Thành Vinh | 0,83 | |
| 15 | Phan Khánh Lâm | 0,82 | |
| 16 | 2627_17_Nguyen Minh Long | 0,80 | |
| 17 | 2627_05_nguyenhungcuong | 0,79 | |
| 18 | 0,73 | ||
| 19 | Trương Minh Triết | 0,72 | |
| 20 | 2627_10_KhangTaHoang | 0,68 | |
| 21 | 0,68 | ||
| 22 | Nguyễn Minh Hưng | 0,68 | |
| 23 | Nguyen Minh Duc | 0,63 | |
| 24 | Nguyễn Thái Bình | 0,60 | |
| 25 | T92425_Đặng Bảo Tín | 0,59 | |
| 26 | Hoàng Long | 0,58 | |
| 27 | Nguyễn Thuý Nam Trân | 0,57 | |
| 28 | Nguyễn Phạm Hữu Bình | 0,55 | |
| 29 | NguyenHuynh | 0,55 | |
| 30 | Vo Hung Thinh | 0,54 | |
| 31 | 2627_25_lehuyhoangquan | 0,53 | |
| 32 | 0,53 | ||
| 33 | 0,50 | ||
| 34 | Trần Ngọc Thanh Tuyền | 0,50 | |
| 35 | Phan Minh Sơn | 0,46 | |
| 36 | MAI MINH TUẤN | 0,44 | |
| 37 | T92425_NGUYỄN MINH NHẬT | 0,42 | |
| 38 | Đoàn Minh Huy | 0,42 | |
| 39 | 0,40 | ||
| 39 | Nguyễn Duy Đạt | 0,35 | |
| 39 | Lê Hồ Minh Quân | 0,35 | |
| 42 | Lưu Mai Phương | 0,34 | |
| 43 | 2627_22_Quách Gia Phước | 0,32 | |
| 44 | Phạm Tuấn Kiệt | 0,31 | |
| 44 | Nguyễn Phúc Khang | 0,31 | |
| 46 | Nguyễn Huy Khang | 0,31 | |
| 47 | 2627_14_Dang Gia Bao Khue | 0,30 | |
| 48 | Lê Gia Hưng | 0,25 | |
| 49 | Nguyễn Mạnh Hùng | 0,24 | |
| 50 | 0,22 | ||
| 51 | dngle | 0,21 | |
| 52 | Phan Minh Khôi | 0,20 | |
| 53 | Do Nguyen Viet Anh | 0,16 | |
| 53 | 2627_02_TranNguyenBa | 0,16 | |
| 55 | Nguyễn Bảo Phúc | 0,16 | |
| 56 | Cao Trọng Nghĩa | 0,16 | |
| 57 | Nguyễn Nghĩa Minh Khoa | 0,15 | |
| 58 | Nguyễn Ngọc Tuấn | 0,13 | |
| 59 | 10CT_Xuân An | 0,12 | |
| 60 | Tran Anh Khoi | 0,12 | |
| 61 | 10CT-Phan Tấn Bảo | 0,12 | |
| 62 | Nguyễn Quý Cường | 0,11 | |
| 62 | Phạm Đức Tiến | 0,11 | |
| 62 | Nguyễn Triệu Bình | 0,11 | |
| 65 | Lê Gia Bảo | 0,10 | |
| 66 | 2526_T9_NGUYỄN HUY BÁCH | 0,10 | |
| 67 | Lê Nguyễn Tuấn Anh | 0,09 | |
| 68 | Đỗ Kiên Tuệ | 0,08 | |
| 69 | Trần Bá Kiệt | 0,07 | |
| 69 | Nguyễn Lê Kỳ Anh - 9A5 | 0,07 | |
| 69 | PHẠM PHƯƠNG THẢO | 0,07 | |
| 72 | VÕ TINH TRÍ | 0,07 | |
| 73 | Ngô Bảo Châu | 0,06 | |
| 74 | Bùi Gia Khánh | 0,06 | |
| 74 | 0,06 | ||
| 76 | T92425_VŨ DƯƠNG THIỆN | 0,06 | |
| 77 | lê anh tú | 0,02 | |
| 78 | Lê Tiến Thành | 0,00 | |
| 78 | #@Duyyy | 0,00 | |
| 78 | Phạm Nguyễn Đăng Trí | 0,00 | |
| 78 | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | 0,00 | |
| 78 | 0,00 | ||
| 78 | 0,00 | ||
| 78 | Lưu Khang Thịnh | 0,00 | |
| 78 | Lưu Võ Phúc Nguyên | 0,00 | |
| 78 | Lưu Nguyễn Thiên Ân | 0,00 | |
| 78 | Lê Minh Quân | 0,00 | |
| 78 | Đinh Công Tùng Quân | 0,00 | |
| 78 | Phạm Quỳnh Minh Thư | 0,00 | |
| 78 | Lê Anh Quân | 0,00 | |
| 78 | Nguyễn Minh Thái | 0,00 | |
| 78 | VÕ TUẤN KIỆT | 0,00 | |
| 78 | Trần Hoàng Linh | 0,00 | |
| 78 | Đặng Quang Thiện | 0,00 | |
| 78 | Hoàng Đức Minh Nhật | 0,00 | |
| 78 | Lâm Duy Hưng | 0,00 | |
| 78 | Đỗ Đức Phúc Thịnh | 0,00 | |
| 78 | 0,00 | ||
| 78 | Lê Đức Khánh Đăng | 0,00 | |
| 78 | Phạm Xuân Tùng | 0,00 |