Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa, TP.HCM
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyen Huynh Khanh Nhu | 0,00 | |
| 1 | Đoàn Dương Tuấn Anh - 9A2 | 0,00 | |
| 1 | Lương Trí Thiện | 0,00 | |
| 1 | Lê Phước Thịnh - 9A10 | 0,00 | |
| 1 | Hoàng Anh Khoa | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Hoàng Quân | 0,00 | |
| 1 | Nguyen Ha Khang | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | LUU CHINH KHIEM | 0,00 | |
| 1 | Trịnh Thiên Phước | 0,00 | |
| 1 | Trần Nguyên Khang | 0,00 | |
| 1 | Trần Minh Quân | 0,00 | |
| 1 | Hoàng Bá Tùng | 0,00 | |
| 1 | Hoàng Gia Phụng | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Thành Trung | 0,00 | |
| 1 | nguyen minh tri | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Khánh Lam | 0,00 | |
| 1 | Đoàn Ngọc Bảo Trân | 0,00 | |
| 1 | songha | 0,00 | |
| 1 | Nguyen Tran Mai Bach | 0,00 | |
| 1 | Đoàn Gia Hào | 0,00 | |
| 1 | nguyen minh tri | 0,00 | |
| 1 | Phạm Anh Khôi | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Đình Minh Nhật | 0,00 | |
| 1 | Trần Nhật Minh | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | Tô Gia Hiếu | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Đức Khang | 0,00 | |
| 1 | Trần Lê Quang Huy | 0,00 | |
| 1 | Đặng Phước Khoa | 0,00 | |
| 1 | Đoàn Trí Dũng | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Nhật Huy | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Khắc Đăng Khoa | 0,00 | |
| 1 | Lưu Võ Phúc Nguyên | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Thiên An | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | Nguyễn Việt Cường | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Gia Thịnh | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Triều Hy | 0,00 | |
| 1 | Phạm Lê Minh | 0,00 | |
| 1 | LeHaiNam | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | Nguyễn Gia Thịnh | 0,00 | |
| 1 | Kiều Minh Chính | 0,00 | |
| 1 | Trần Nguyễn Thiện Nhân | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | Trương Hoàng Tấn Đức | 0,00 | |
| 1 | Bùi Hữu Thiên Phú | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | Nguyễn Trung Nam-VT | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Giang Khánh Tường | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | NGUYỄN PHÚC KHANG | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | siuuuuuu | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | Phan Huy Gia Hưng | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | Nguyễn Minh Huy | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Minh Khoa | 0,00 | |
| 1 | Trương Gia Vương | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Gia Huy | 0,00 | |
| 1 | Phạm Vũ Anh Khôi | 0,00 | |
| 1 | Lý Tuấn Nguyên | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Việt Trung | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Hoàng Bảo Châu | 0,00 | |
| 1 | Trương Nguyễn Minh Quân | 0,00 | |
| 1 | Lê Nguyễn Thiên Hoàng | 0,00 | |
| 1 | Tạ Xuân Quang | 0,00 | |
| 1 | Ngô Quang Tường | 0,00 | |
| 1 | T92425_Nguyễn Bá Duy | 0,00 | |
| 1 | T92425_PHẠM MINH PHÚC | 0,00 | |
| 1 | PHẠM BẢO PHƯƠNG | 0,00 | |
| 1 | PHAM DINH KHANG | 0,00 | |
| 1 | Phương Nga | 0,00 | |
| 1 | Bùi Khôi Nguyên | 0,00 | |
| 1 | Lưu Hoàng Long | 0,00 | |
| 1 | 10CT-DangNgocPhat | 0,00 | |
| 1 | 10CT_Nguyễn Đăng_THPTTĐN | 0,00 | |
| 1 | 10CT_Nguyễn Phúc Khang | 0,00 | |
| 1 | BAONGAN_RyuChoiZiyu | 0,00 | |
| 1 | 10CT - Nguyễn Đặng Hoàng Dương | 0,00 | |
| 1 | 10CT Hồ Trúc Phương | 0,00 | |
| 1 | 10CT PHAN TRAN ANH KHOI | 0,00 | |
| 1 | 10CT-THANH DUY | 0,00 | |
| 1 | Lê Tiến Mạnh - 10CT | 0,00 | |
| 1 | 10CT-Huỳnh Phúc Khang | 0,00 | |
| 1 | 10CT Võ Trung Duy Nam | 0,00 | |
| 1 | 10CT LEE QUOC ANH | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | Nguyễn Hữu Nghĩa-10CT | 0,00 | |
| 1 | 10CT-Hoàng Trọng Trí | 0,00 | |
| 1 | 10CT_Nguyễn Hoàng Khánh Ngọc | 0,00 | |
| 1 | 10ct_xumi | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | 10CT Từ Công Hưng | 0,00 | |
| 1 | 10CT_Nguyễn Tôn Hiếu Thuận | 0,00 |