Trường THPT chuyên Lê Hồng Phong, TP.HCM
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lê Phú Trọng | 131,13 | |
| 2 | Lê Lâm | 123,38 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Hoàng Phong | 89,36 | |
| 4 | Bùi Đỗ Thiên Ân | 82,71 | |
| 5 | Nguyễn Thanh Phước Lộc | 80,48 | |
| 6 | Pham Nguyen Anh Tai | 73,97 | |
| 7 | Lê Hồng Anh | 73,71 | |
| 8 | Nguyen Pham Duc Huy | 72,68 | |
| 9 | Đào Hoàng Minh Triết | 70,62 | |
| 10 | Nguyễn Tấn Minh | 68,90 | |
| 11 | Nguyễn Thanh Hùng Anh | 67,39 | |
| 12 | Nguyễn Minh Trung | 66,39 | |
| 13 | Xỉn Quý Hùng 12CTIN | 66,06 | |
| 14 | Vũ Tiến Lực | 60,64 | |
| 15 | Nguyễn Phạm Minh Duy 12CTIN | 58,43 | |
| 16 | 58,35 | ||
| 17 | Cao Quốc Thắng | 57,49 | |
| 18 | Nguyễn Huy Tùng | 53,16 | |
| 19 | Phan Bảo Châu | 53,14 | |
| 20 | Võ Tấn Bảo | 51,08 | |
| 21 | Nguyễn Ngọc Minh Kiên | 51,01 | |
| 22 | Nguyễn Thành An | 44,24 | |
| 23 | Phạm Hiếu Minh Quân | 40,88 | |
| 24 | Nguyễn Khánh Dũng | 40,04 | |
| 25 | Phùng Quang Thắng | 38,77 | |
| 26 | Đặng MInh Nhật | 36,95 | |
| 27 | Lý Đình Minh Mẫn 12CTIN-A | 36,46 | |
| 28 | Nguyễn Việt Anh | 36,39 | |
| 29 | Huỳnh Thanh Phúc 10CTIN | 36,22 | |
| 30 | Nguyễn Trung Hiếu | 36,15 | |
| 31 | Nguyễn Quang Phát | 35,45 | |
| 32 | Vũ Hoàng Anh Quân | 35,45 | |
| 33 | Tran Duc Huy | 34,25 | |
| 34 | Ngô Hoàng Tuấn | 33,75 | |
| 35 | Đoàn Tuấn Anh 10CTIN | 33,14 | |
| 36 | Nguyễn Công Viết Thành | 32,95 | |
| 37 | Ngô Hoàng Nhật Uyên | 32,70 | |
| 38 | Nguyễn Tường Huy | 32,53 | |
| 39 | truong duc tri | 32,11 | |
| 40 | Đặng Thành Nghĩa | 31,63 | |
| 41 | Từ Đức Uy Vũ | 30,76 | |
| 42 | Phan Thuy Dung | 30,71 | |
| 43 | Lê Nguyễn Minh Khôi | 30,01 | |
| 44 | Vũ Trí Việt | 29,18 | |
| 45 | Vũ Gia Bảo | 28,69 | |
| 46 | 28,33 | ||
| 47 | Hà Nguyễn Đăng huy | 28,15 | |
| 48 | eggcognito | 26,09 | |
| 49 | Mai Lâm | 25,92 | |
| 50 | Gle | 24,64 | |
| 51 | 22,15 | ||
| 52 | Phan_Hoang_Nam | 21,71 | |
| 53 | Nguyễn Hồ Minh Khang | 21,48 | |
| 54 | Tất Huy Minh | 20,24 | |
| 55 | 12CTIN-29-Nguyễn Diệp Thân | 20,00 | |
| 56 | KW | 19,72 | |
| 57 | Phạm Huy Hoàng | 19,01 | |
| 58 | Nguyễn Văn Minh | 18,79 | |
| 59 | Nguyễn Đình Kiên | 18,64 | |
| 60 | Nguyễn Hoàng Hưng | 18,53 | |
| 61 | Lê Định Phúc 10CTIN | 17,31 | |
| 62 | Trần Gia Huy | 15,37 | |
| 63 | Huỳnh Minh Kiệt 10CTIN | 15,11 | |
| 64 | Mạc Phúc Khang | 14,82 | |
| 65 | Vũ Ngọc Quốc Khánh | 14,64 | |
| 66 | Hoàng Bảo Hân | 14,27 | |
| 67 | qHung | 13,92 | |
| 68 | Phạm Gia Trí | 13,63 | |
| 69 | Bùi Lâm Tú 10CTIN | 12,74 | |
| 70 | Đoàn Anh Tuấn | 12,38 | |
| 71 | Trầm Minh Mẫn | 12,23 | |
| 72 | Phạm Minh Tuấn | 12,20 | |
| 73 | Phan Quoc Bao | 11,77 | |
| 74 | Mei | 11,71 | |
| 75 | Le Hai Dang | 10,12 | |
| 76 | Hồ Văn Trí | 10,02 | |
| 77 | shiori | 9,54 | |
| 78 | Nguyễn Hân Nhi 10CTIN | 9,45 | |
| 79 | Trương Hán Phong | 9,07 | |
| 80 | Dương Vĩ Nghiệp | 8,77 | |
| 81 | hackerdauten | 8,64 | |
| 82 | Dat Hao Han | 8,59 | |
| 83 | 8,35 | ||
| 84 | Ngo Bao Lam | 8,28 | |
| 85 | NGUYỄN GIA HƯNG | 8,27 | |
| 86 | 7,96 | ||
| 87 | Phạm Vũ Anh | 7,80 | |
| 88 | Nguyễn Tăng Quốc Thịnh | 7,77 | |
| 89 | 7,67 | ||
| 90 | Lê Minh Khải | 7,19 | |
| 91 | Đoàn Viết Tiến Đạt | 7,05 | |
| 92 | hung1204 | 7,04 | |
| 93 | 6,85 | ||
| 94 | 6,84 | ||
| 95 | Huỳnh Tấn Nguyên Khôi | 6,32 | |
| 96 | 6,16 | ||
| 97 | Nguyễn Đặng Tuyết Tâm 10CTIN | 6,02 | |
| 98 | ahahahihihi | 5,91 | |
| 99 | 5,36 | ||
| 100 | Trần Phạm Đinh Hương | 5,26 |