Trường THPT chuyên Lê Hồng Phong, TP.HCM
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Lương Thế Vinh 12CTinA | 4,91 | |
| 2 | 4,79 | ||
| 3 | An | 4,52 | |
| 4 | lemon | 4,34 | |
| 5 | 10CTIN Phạm Hồ Hữu Trí | 4,14 | |
| 6 | Nguyễn Tấn Đức | 4,10 | |
| 7 | kami_sama | 3,64 | |
| 8 | 3,49 | ||
| 9 | Tran Cao Cap | 3,39 | |
| 10 | Lại Hữu Hoàng Long | 3,21 | |
| 11 | Trần Phùng Bính | 3,06 | |
| 12 | Đoàn Công Kiệt | 2,82 | |
| 13 | 2,65 | ||
| 14 | Nguyễn Hoàng Long | 2,26 | |
| 15 | 2,12 | ||
| 16 | NhatNamLeTran | 2,08 | |
| 17 | Phạm Thanh Phong | 2,01 | |
| 18 | Trương Xuân Minh Chính | 1,82 | |
| 19 | 1,46 | ||
| 20 | Trần Công Quốc Khang | 1,45 | |
| 21 | 1,36 | ||
| 22 | losersitinh | 1,23 | |
| 23 | 1,18 | ||
| 24 | Thân Đức Minh Duy | 1,14 | |
| 25 | Lý Phú Kiệt | 1,04 | |
| 26 | Lê Nguyễn Giáng My | 0,97 | |
| 27 | Phạm Anh Tuấn | 0,93 | |
| 28 | Lý Bội Ly | 0,84 | |
| 29 | 0,78 | ||
| 30 | NguyenDangAn | 0,72 | |
| 31 | 0,66 | ||
| 32 | Bùi Minh Huy | 0,65 | |
| 33 | Nguyễn Lê Trung Kiên 10CTIN | 0,63 | |
| 34 | 0,55 | ||
| 35 | 0,51 | ||
| 36 | Phạm Vương Minh Tuấn | 0,50 | |
| 37 | Hoàng Đắc Lộc | 0,35 | |
| 38 | 0,35 | ||
| 39 | Đỗ Việt Khôi | 0,15 | |
| 40 | genie | 0,15 | |
| 41 | Nguyễn Hồ Minh Khương | 0,12 | |
| 42 | Mai Bảo Ân | 0,07 | |
| 43 | 0,00 | ||
| 43 | 0,00 | ||
| 43 | Nguyễn Lê Hải Nam | 0,00 | |
| 43 | 🎇HoHuuTri | 0,00 | |
| 43 | Vu Tan Hung | 0,00 | |
| 43 | Nguyễn Đăng Khoa | 0,00 | |
| 43 | Nguyễn Trương Mai Phương | 0,00 | |
| 43 | Nguyễn Tấn Huy Khôi 11CTIN | 0,00 | |
| 43 | 0,00 | ||
| 43 | Lê Trần Nguyên Ngọc | 0,00 | |
| 43 | Lê Anh Thư | 0,00 | |
| 43 | Lê Minh Ngọc 10CTIN | 0,00 | |
| 43 | 10CTIN Bùi Thị Bích Loan | 0,00 | |
| 43 | Nguyễn Hà Trang 10CTIN | 0,00 | |
| 43 | Lê Đức Anh | 0,00 | |
| 43 | Ngô Trần Minh Khôi | 0,00 | |
| 43 | 0,00 | ||
| 43 | Nguyen Le Hai Nam | 0,00 | |
| 43 | 0,00 | ||
| 43 | Trần Phong Quang Minh | 0,00 | |
| 43 | 0,00 | ||
| 43 | Nguyến Lê Duy Khang | 0,00 |