Trường THPT chuyên Hùng Vương, Bình Dương


HạngTên truy cậpĐiểm ▾
11284102,45
22043
Pirlo
No Name
100,83
31425
TranThienPhuc2657
Trần Thiên Phúc
83,87
41929
davele
Lê Xuân Trọng
75,11
5172266,21
62588
ngpin04
Nguyễn Phú Bình
65,44
7157562,73
81278
rinho
Rinho
62,57
9184762,43
101777
nguyentien2505
Nguyễn Trọng Tiến
61,64
111229
khanghb2006
Huỳnh Bảo Khang
57,44
121406
Valkyrie
美波Minami
54,92
132004
_shin
Dang Minh Anh
54,09
14148148,66
151526
BestRazHuxp
Nguyễn Thanh Hưng
47,60
161394
huudai
Nguyễn Hữu Đại
46,63
17178642,23
181838
VuongQuocHuy
Vương Quốc Huy
39,51
191665
Naot
Vòng Vĩnh Toàn
38,96
201526
dinhnhat15
Mai Đình Nhật
38,51
211427
bojackduy
Trịnh Chấn Duy
38,24
221213
vicyan1611
Phạm Thanh Vinh
38,17
231402
duy21
Đào Tuấn Duy
37,70
24159035,93
25142735,80
26
nambuiphuong
Bui Phuong Nam
35,42
27153234,05
281331
tien140406
Trần Minh Tiến
33,05
29
nantas
Võ Trường Thịnh
32,38
301267
phatnguyen
Nguyễn Văn Hoàng Phát
31,67
311447
duchohoang1801
Hồ Hoàng Đức
31,06
321567
jamienguyen
Nguyễn Nhật Nam
30,44
331321
vietanhnrosv2
Trần Việt Anh
29,98
341747
Vbee241005
Vương Gia Bảo
28,64
35138526,50
361292
Dang08052008
Nguyễn Hải Đăng
26,12
37139325,44
3824,97
391267
tuankhoi296
Lê Nguyễn Tuấn Khôi
24,62
4024,11
41
minhpqti2427
minhpqti2427
22,88
42131619,07
43127317,51
44
ldkhoa31
khoa Le
15,77
451169
tudha
Tuhake
14,55
46
anime47vuighe
Ngô Đình Nhật Vinh
14,36
4714,18
48
queencard0301
NLQ1LMMHMMLDDDLQ2
14,14
49122313,97
501250
lekhietkontum
Lê Duy Khiết
13,80
51147212,33
521294
cehobi
Võ Minh Trí
12,31
53125211,38
54
duyhoang
Nguyễn Duy Hoàng
10,94
55
hakkon2605
Hakkon2605
10,36
5614679,40
5712117,04
585,10
5912164,92
60
trunghieuta
Ta Trung Hieu
4,66
613,98
623,57
63
bowbounce5
Hà Gia Bảo
3,55
64
nguyenthanhnhan050611
phạm thành nhân
3,22
653,18
6610972,65
671209
quoctrithuh
Đinh Quốc Trí
2,58
6812542,47
692,40
702,15
711,29
721,17
731,04
74
trongtam2011
tam[]SRK
0,85
750,83
76
VOMINHDANG3105
Võ Minh Đăng
0,79
770,73
78
tuanphongl436
Lê Đình Tuấn Phong
0,72
79
nghoangson0809
Nguyễn Hoàng Sơn
0,71
80
khoaanh20032010
Đỗ Doãn Khoa Anh
0,71
810,66
820,55
830,32
840,29
850,20
860,17
870,17
880,03
890,00
89
soso
SoSo
0,00
890,00
89
bunchangon123
TXBắc - VGBảo - PTVinh
0,00
890,00
890,00