Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCM
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Minh | 183,70 | |
| 2 | Nguyễn Gia Bảo | 146,72 | |
| 3 | Cao Quảng Hưng | 133,87 | |
| 4 | Nguyễn Thành Nhân | 133,83 | |
| 5 | Nguyễn Phú Trọng | 127,97 | |
| 6 | Lê Hữu Nghĩa | 124,37 | |
| 7 | Lê Lâm | 123,38 | |
| 8 | Nguyễn Trọng Nhân | 119,18 | |
| 9 | Phan Anh Đức | 118,66 | |
| 10 | Huỳnh Chí Tôn | 118,13 | |
| 11 | zvwgvx | 114,91 | |
| 12 | Lê Bảo Hiệp | 113,68 | |
| 13 | Nguyễn Thành Nam👑 | 112,68 | |
| 14 | Lê Minh Hoàng | 111,09 | |
| 15 | Nguyễn Lê Hoàng Trung | 109,37 | |
| 16 | Hoàng Duy Vũ | 105,37 | |
| 17 | Nguyễn Mai Khôi | 104,23 | |
| 18 | Đặng Thanh Long | 101,13 | |
| 19 | Hồ Nguyễn Đăng Khoa | 97,18 | |
| 20 | Nguyễn Phú Trọng | 96,60 | |
| 21 | Nguyễn Đăng Khang | 96,50 | |
| 22 | 95,92 | ||
| 23 | Trọng | 92,26 | |
| 24 | Nghiem Han Phong | 90,59 | |
| 25 | 89,96 | ||
| 26 | Lăk | 88,69 | |
| 27 | ꧁༺Quâɴ༻꧂ | 86,09 | |
| 28 | Huỳnh Trường Ân Thiên | 83,75 | |
| 29 | 83,55 | ||
| 30 | Đinh Nguyên Khôi | 82,97 | |
| 31 | Bùi Đỗ Thiên Ân | 82,71 | |
| 32 | 81,92 | ||
| 33 | Nguyễn Thanh Phước Lộc | 80,48 | |
| 34 | Phạm Huy Khánh | 79,67 | |
| 35 | blemuth | 79,03 | |
| 36 | Nguyễn Hoàng Quang Nhật | 78,72 | |
| 37 | Nguyễn Đăng Khoa | 78,33 | |
| 38 | Đỗ Gia Huy | 77,82 | |
| 39 | Duy Bình | 77,82 | |
| 40 | Trần Ngọc Tuấn Anh | 77,43 | |
| 41 | Nguyễn Hồ Vĩnh Khang | 77,07 | |
| 42 | Trịnh Văn Tuấn | 76,95 | |
| 43 | Trương Quang Bảo Dương | 76,62 | |
| 44 | Ngumaconsi | 75,64 | |
| 45 | Vũ Hoàng Tùng | 74,16 | |
| 46 | Phan Viet | 72,88 | |
| 47 | Mai Quoc | 72,14 | |
| 48 | Lê Nguyễn Anh Trí | 71,84 | |
| 49 | Trần Thiên Phúc | 70,58 | |
| 50 | lê đình hiếu 8C | 70,58 | |
| 51 | Minh Khoa K9 | 69,97 | |
| 52 | Nguyễn Chí Hùng | 69,43 | |
| 53 | NQN - Not Quoc Nghia | 69,41 | |
| 54 | 69,14 | ||
| 55 | Nguyễn Tấn Minh | 68,90 | |
| 56 | flexity | 68,88 | |
| 57 | Võ Hoàng Anh Khoa | 68,80 | |
| 58 | 67,97 | ||
| 59 | Nguyễn Thành Nhân | 67,69 | |
| 60 | Nguyen Dang Minh | 67,46 | |
| 61 | kid_coder | 67,43 | |
| 62 | ~_T^!~~_R^O~~_I^U~~_N^T~~_H^!~ | 67,29 | |
| 63 | Dinh Duck Anh Khoa | 66,86 | |
| 64 | Le Gia Phuc | 66,08 | |
| 65 | Thinh Duc Hoang | 66,07 | |
| 66 | Đỗ An Thịnh | 65,76 | |
| 67 | IX | 65,52 | |
| 68 | Inaff | 64,26 | |
| 69 | Huỳnh Trung Kiệt | 63,25 | |
| 70 | 62,17 | ||
| 71 | Nguyễn Cao Cường | 61,41 | |
| 72 | Châu Tấn Phát | 60,22 | |
| 73 | Phan Thái Minh | 59,98 | |
| 74 | Trương Tuấn Kiệt | 59,84 | |
| 75 | nothing | 59,83 | |
| 76 | Đỗ Quang Nghĩa | 58,52 | |
| 77 | Nguyễn Trung Quân | 56,68 | |
| 78 | Trần Mỹ An | 56,09 | |
| 79 | Nguyễn Lê Khánh | 55,86 | |
| 80 | Đức | 55,56 | |
| 81 | Lê Phúc Hoàng | 54,68 | |
| 82 | Dang Minh Anh | 54,09 | |
| 83 | Đinh Cao Minh Quân | 54,04 | |
| 84 | Tên bố mày là Ngô Quang | 53,52 | |
| 85 | Song Đồng Gia Phúc | 53,47 | |
| 86 | 53,24 | ||
| 87 | 1 đấm WA | 53,10 | |
| 88 | QIT | 52,73 | |
| 89 | Phạm Duy Hiển | 52,21 | |
| 90 | Nhan Gia Khâm | 51,62 | |
| 91 | Trịnh Hoàng Thiện Danh | 51,46 | |
| 92 | Ngô Thùy Trang | 50,33 | |
| 93 | Huỳnh Khải | 50,27 | |
| 94 | 49,73 | ||
| 95 | CTT5 | 49,62 | |
| 96 | Trần Đức Quân | 49,62 | |
| 97 | Đặng Xuân Minh Hiếu | 49,50 | |
| 98 | nhmktu | 49,46 | |
| 99 | Trịnh Nguyễn Thảo Vi | 48,66 | |
| 100 | tai anh | 48,51 |