Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Đà Nẵng
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lê Ngọc Bảo Anh | 98,13 | |
| 2 | Phan Huy Khang | 72,87 | |
| 3 | 72,74 | ||
| 4 | Sinh Tố Bơ | 68,16 | |
| 5 | Lê Tăng Phú Quý | 66,25 | |
| 6 | 55,70 | ||
| 7 | 53,24 | ||
| 8 | 52,63 | ||
| 9 | Đặng Xuân Minh Hiếu | 48,56 | |
| 10 | 46,11 | ||
| 11 | Vũ Hoàng Long | 27,18 | |
| 12 | 26,75 | ||
| 13 | Lê Quang Phúc | 21,10 | |
| 14 | 18,98 | ||
| 15 | Nguyễn Đình Hải Đăng | 18,26 | |
| 16 | aka_09 | 11,39 | |
| 17 | Huỳnh Anh Tuấn | 10,99 | |
| 18 | Trần Đức Trí | 9,65 | |
| 19 | Nguyễn Đình Hải Đăng | 6,52 | |
| 20 | 4,88 | ||
| 21 | 3,20 | ||
| 22 | 2,69 | ||
| 23 | Phan Tuấn Khang | 1,59 | |
| 24 | 1,13 | ||
| 25 | 0,48 | ||
| 26 | Thái Vũ Nam Khánh | 0,29 | |
| 27 | 0,19 | ||
| 28 | 0,12 | ||
| 29 | saobung | 0,08 | |
| 30 | Mai Văn Tân | 0,06 | |
| 31 | 0,00 | ||
| 31 | 0,00 | ||
| 31 | Nguyễn Vinh Hạnh | 0,00 |