Trường THPT chuyên Nguyễn Tất Thành, Yên Bái
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Giang Quang Thắng | 44,12 | |
| 2 | 34,68 | ||
| 3 | 25,27 | ||
| 4 | Trần Hùng Đức | 23,23 | |
| 5 | Bùi Lương Nguyên | 20,27 | |
| 6 | 16,52 | ||
| 7 | Hòa Quang Thắng | 13,53 | |
| 8 | Lmeo | 13,21 | |
| 9 | 8,29 | ||
| 10 | Đinh Tuấn Minh | 6,57 | |
| 11 | Trần Tiến Thành | 5,49 | |
| 12 | 2,40 | ||
| 13 | 2,19 | ||
| 14 | 1,83 | ||
| 15 | Trần Hùng Đức | 0,52 | |
| 16 | 0,47 | ||
| 17 | 0,29 | ||
| 18 | 0,09 | ||
| 19 | Mai Duyên | 0,06 | |
| 20 | 0,00 | ||
| 20 | 𝑻𝒉𝒆 𝑴𝒂𝒓𝒕𝒊𝒂𝒏𝒔 🪐 | 0,00 |