Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Bình Định
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lê Kiến Thành | 114,21 | |
| 2 | Nguỵ Hoàng Phú | 111,22 | |
| 3 | Huỳnh Chí Tôn | 89,98 | |
| 4 | XiaoChao Bob | 89,54 | |
| 5 | Đỗ Anh Khoa | 87,84 | |
| 6 | Basik | 83,42 | |
| 7 | Nguyễn An Phát | 81,98 | |
| 8 | 79,85 | ||
| 9 | william_hunter | 74,30 | |
| 10 | Trịnh Khánh Dũng | 73,45 | |
| 11 | Mai Quoc | 72,14 | |
| 12 | Kiều Đạt | 70,18 | |
| 13 | Huỳnh Anh Nhật | 69,56 | |
| 14 | Lê Đức Trọng | 67,69 | |
| 15 | 64,90 | ||
| 16 | NPL | 58,25 | |
| 17 | 57,01 | ||
| 18 | Hoang Minh Thai | 56,48 | |
| 19 | Pờ rồ Pờ lây ờ | 56,05 | |
| 20 | Tô Quang Nhật | 55,97 | |
| 21 | Moquiz | 55,39 | |
| 22 | Hàn Quốc🥕 | 55,24 | |
| 23 | Nguyễn Trung Nguyên | 54,21 | |
| 24 | Trần Huy Nhật | 53,52 | |
| 25 | Huỳnh Anh Tuấn | 52,51 | |
| 26 | 51,55 | ||
| 27 | Nguyễn Gia Hưng | 48,77 | |
| 28 | Đoàn Nhật Anh | 46,78 | |
| 29 | Nguyễn Đăng Huy | 45,00 | |
| 30 | Ngô Huy Tín | 43,57 | |
| 31 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 42,49 | |
| 32 | Nguyễn Như Quốc | 42,39 | |
| 33 | Hà Lê Thành Nhân | 41,96 | |
| 34 | Khánh | 41,58 | |
| 35 | Nguyễn Lê Hữu Đang | 41,05 | |
| 36 | Đặng Võ Hoài Nam | 40,37 | |
| 37 | Lê Đức Nhuận | 40,34 | |
| 38 | Võ Lê Ngọc Thịnh | 39,71 | |
| 39 | Trần Hoàng Thanh - 12 TIN | 38,82 | |
| 40 | Lê Ngọc Lâm | 37,40 | |
| 41 | Nguyễn Phi Long | 36,66 | |
| 42 | Phan Nhật Tân | 36,61 | |
| 43 | 36,13 | ||
| 44 | Lê Văn Thức | 35,58 | |
| 45 | Trương Đặng Anh Kiệt | 34,65 | |
| 46 | Võ Nguyên Khoa | 34,43 | |
| 47 | 2TAP | 34,39 | |
| 48 | Phan Anh Tuấn | 34,38 | |
| 49 | Uvuwevwe Onyeteyevwe Ossas | 34,17 | |
| 50 | Nguyễn Thanh Hoàng | 34,11 | |
| 51 | Nguyễn Thanh Bình | 33,71 | |
| 52 | happy | 33,49 | |
| 53 | Nguyễn Vũ Minh Khôi | 32,98 | |
| 54 | 29,33 | ||
| 55 | Trung Kien | 27,86 | |
| 56 | 27,32 | ||
| 57 | Phạm Nguyễn Ngọc Trí (12Tin) | 27,19 | |
| 58 | 27,16 | ||
| 59 | hahaha | 26,86 | |
| 60 | Trần Hoàng Quân | 26,69 | |
| 61 | phongcach | 26,59 | |
| 62 | Phạm Minh Vũ | 26,07 | |
| 63 | Hoang Lam | 25,81 | |
| 64 | cay | 25,51 | |
| 65 | Hà Trần Đăng Trình | 24,84 | |
| 66 | Đặng Nguyến Anh Dũng | 24,40 | |
| 67 | 23,62 | ||
| 68 | Lê Trường Thống | 23,27 | |
| 69 | Nguyễn Vũ Phúc | 22,19 | |
| 70 | Đoàn Đình Hoàng | 20,81 | |
| 71 | Đỗ Thành Hậu | 20,52 | |
| 72 | Nguyễn Dũng | 20,51 | |
| 73 | 20,33 | ||
| 74 | Phan Thị Kim Ngân | 17,24 | |
| 75 | Phạm Gia Phước | 16,17 | |
| 76 | 15,80 | ||
| 77 | Hoàng Tuấn | 15,72 | |
| 78 | m0NESY | 15,18 | |
| 79 | thnthw | 13,47 | |
| 80 | Nguyễn Hoàng Nam | 12,49 | |
| 81 | Nguyễn Trần Hiếu | 11,94 | |
| 82 | nguyễn minh thành | 11,76 | |
| 83 | 11,68 | ||
| 84 | Ngô Đức Phú | 11,55 | |
| 85 | E | 11,52 | |
| 86 | Lý Nguyễn Công Chính | 10,87 | |
| 87 | Hành Nghề Trong Ngành Hề | 10,75 | |
| 88 | 10,21 | ||
| 89 | 10,08 | ||
| 90 | Đình Hiếu | 10,03 | |
| 91 | Trần Nguyễn Đăng Quang | 9,73 | |
| 92 | Phạm Hữu Phước Thiện | 9,12 | |
| 93 | Nguyễn Thế Nhân | 8,66 | |
| 94 | 8,62 | ||
| 95 | PNNBach | 7,73 | |
| 96 | Phan Thanh Quý | 7,38 | |
| 97 | Quack | 7,16 | |
| 98 | Lương Thị Thuỳ Dương | 7,09 | |
| 99 | Châu Gia Thiện | 7,03 | |
| 100 | Dương Trung Tín, lớp 12Tin | 6,86 |