| Rank | Username | Points ▾ | Problems count | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trương Nhựt Minh | 87.54 | 479 | |
| 2 | Đoàn Minh Quang | 86.39 | 526 | |
| 3 | Tín Nguyễn Chánh | 67.33 | 238 | |
| 4 | Trần Nguyễn Khải Lạc | 60.92 | 292 | |
| 5 | .. ._..Cen mèo Đon___ ..._. . | 59.94 | 226 | |
| 6 | Duy Binh | 57.19 | 226 | |
| 7 | Trần Nhật Tân | 49.43 | 160 | |
| 8 | Quốc Hạo | 45.61 | 230 | |
| 9 | Phương Nghi | 43.35 | 129 | |
| 10 | Đặng Minh Đức🐉 | 39.94 | 217 | |
| 11 | Lê Phạm Bảo Duy | 38.03 | 165 | |
| 12 | Lý Kiên Trung | 33.25 | 110 | |
| 13 | 31.58 | 99 | ||
| 14 | Trần Quốc Đạt | 30.98 | 115 | |
| 15 | 🥇 Nguyễn Đức Quý - 11Tin | 30.24 | 101 | |
| 16 | Lưu Gia Lợi - 10Tin | 30.20 | 98 | |
| 17 | 29.79 | 136 | ||
| 18 | Phan Trường Trí | 29.32 | 82 | |
| 19 | Trương Phúc Huy | 28.80 | 130 | |
| 20 | Le Hoang Khanh | 23.75 | 103 | |
| 21 | Tăng Thanh Tuyền | 22.54 | 82 | |
| 22 | Nguyễn Huỳnh Nhật Anh | 19.87 | 73 | |
| 23 | Nguyễn Phạm Tấn Phúc | 18.56 | 77 | |
| 24 | Phan Quốc Hào | 17.07 | 75 | |
| 25 | Phạm Tăng Hữu Tường-11TIN | 17.05 | 65 | |
| 26 | NhatHuynh | 14.42 | 77 | |
| 27 | Nguyễn Nguyên Khang | 14.02 | 23 | |
| 28 | PhamThanhAn | 11.20 | 48 | |
| 29 | NGO GIA HUY | 10.81 | 41 | |
| 30 | Trương Trọng Khôi | 10.41 | 46 | |
| 31 | Trần Đức Trọng | 8.70 | 47 | |
| 32 | Hoàng Xuân Trung | 6.45 | 21 | |
| 33 | Đinh Vũ Bảo-10T | 6.00 | 15 | |
| 34 | Trần Tiến | 5.92 | 19 | |
| 35 | Lâm Chấn Lạc - 11Tin | 5.84 | 16 | |
| 36 | 5.24 | 16 | ||
| 37 | Trần Tuấn Quang | 4.88 | 21 | |
| 38 | 🐔Lâm Nguyên Chương -11Tin🦌 | 4.28 | 17 | |
| 39 | Đoàn Trần Việt Hà | 2.78 | 12 | |
| 40 | Lưu Việt Hoàng | 2.47 | 9 | |
| 41 | Lam Kim Ngan | 1.70 | 5 | |
| 42 | Tô Gia Vy - 11 Tin | 1.37 | 4 | |
| 43 | Lê Hải Nam - 11 Tin | 1.27 | 4 | |
| 44 | Phạm Hoàng Dũng - 10 Tin | 1.24 | 5 | |
| 45 | Tine-11Tin | 1.11 | 3 | |
| 46 | ★Lâm Nguyễn Hồng Khương-10Tin★ | 0.90 | 5 | |
| 47 | Phạm Thanh Khánh Băng- 11Tin | 0.80 | 5 | |
| 48 | Trần_Trung_Tuyến_10Tin | 0.79 | 8 | |
| 49 | Nguyen Ngoc Nguyen Khang_10Tin | 0.68 | 7 | |
| 50 | Nguyễn Quang Toản-10Tin | 0.62 | 1 | |
| 51 | NguyenDangKhoa_11TIN 2024-2025 | 0.47 | 3 | |
| 52 | Hoàng Thùy Linh - 10tin | 0.38 | 2 | |
| 53 | Huỳnh Võ Nhật Long - 11 Tin | 0.32 | 2 | |
| 54 | Lâm Nguyễn Cường Thịnh-10TIN | 0.31 | 3 | |
| 55 | vũ trường dương-11tin | 0.26 | 2 | |
| 56 | TrầnKhổngTấnLộc🐔🐔🐔 | 0.20 | 1 | |
| 56 | Nguyễn Phú Đoàn - 11Tin | 0.20 | 1 | |
| 58 | Đỗ Nguyễn Thế Anh_10Tin | 0.19 | 0 | |
| 59 | Vương Quốc Đại - 11Tin ★ | 0.18 | 2 | |
| 60 | Trương Quang Nghị - 11 Tin | 0.12 | 2 | |
| 61 | Nguyễn Huy Vĩnh Khang - 11TIN🔥 | 0.06 | 1 | |
| 61 | 🐼Tô Quốc Toàn - 11Tin🐋 | 0.06 | 1 | |
| 61 | Phan Thành Nguyên - 10Tin | 0.06 | 1 | |
| 64 | Phan Quốc Duy - 10Tin | 0.01 | 0 | |
| 65 | Trương Đăng Khoa 11Tin | 0.00 | 0 | |
| 66 | Dđ11Tin | 0.00 | 0 | |
| 67 | dangkhoi22092009tin | 0.00 | 0 | |
| 67 | TrầnNguyễnKhánhQuỳnh-10Tin | 0.00 | 0 | |
| 67 | NGUYỄN NGỌC HÂN - 11Tin | 0.00 | 0 | |
| 67 | Dương Tú Nhã - 10Tin | 0.00 | 0 | |
| 67 | Trần Ngọc Thanh Van-10Tin | 0.00 | 0 | |
| 67 | Phạm Hồ Anh Khoa - 10 Tin | 0.00 | 0 | |
| 67 | Hà Huỳnh Anh-11Tin | 0.00 | 0 | |
| 67 | Đỗ Ngọc Như Khoa-10Tin | 0.00 | 0 | |
| 67 | 🦋Trần Thị Thanh Huyền-11Tin🐋 | 0.00 | 0 | |
| 67 | Tăng Nguyễn Trọng Nhân_10T | 0.00 | 0 | |
| 67 | Đoàn Phạm Tiến Quân-10Toán | 0.00 | 0 | |
| 67 | Thạch Bảo Khanh 10T | 0.00 | 0 | |
| 67 | Quách Minh Đăng - 10 Tin | 0.00 | 0 | |
| 67 | Lê Tất An - 10 Tin | 0.00 | 0 | |
| 67 | Lữ Lê Mỹ Quyên-10Tin | 0.00 | 0 | |
| 67 | Lâm Gia Phúc Bình (THCS VTS) | 0.00 | 0 | |
| 67 | Nguyễn Minh Huy-THCS TH | 0.00 | 0 | |
| 67 | 0.00 | 0 | ||
| 67 | Phạm Quang Khôi | 0.00 | 0 | |
| 67 | lý vĩnh nhơn | 0.00 | 0 | |
| 67 | võ gia bảo | 0.00 | 0 | |
| 67 | lehoangtien -thcsTranHuynh | 0.00 | 0 | |
| 67 | Châu Anh Duy 10 tin | 0.00 | 0 | |
| 67 | Pham Ngoc Thao Linh_10Tin | 0.00 | 0 | |
| 67 | Nguyen Tran Ha Vy | 0.00 | 0 | |
| 67 | Nguyễn Quốc Tiến_10Tin | 0.00 | 0 | |
| 67 | Nguyễn Quốc Bảo-10 Tin | 0.00 | 0 | |
| 67 | Trình Bảo-THCS Trần Huỳnh | 0.00 | 0 | |
| 67 | Phạm trọng khang -trần huỳnh | 0.00 | 0 | |
| 67 | Trương Triều Kiệt - 10 Tin | 0.00 | 0 | |
| 67 | 0.00 | 0 | ||
| 67 | 0.00 | 0 | ||
| 67 | 0.00 | 0 | ||
| 67 | 0.00 | 0 |