| Rank | Username | Points ▾ | Problems count | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trương Nhựt Minh | 85.82 | 480 | |
| 2 | Đoàn Minh Quang | 85.31 | 530 | |
| 3 | Trần Nguyễn Khải Lạc | 59.40 | 292 | |
| 4 | .. ._..Cen mèo Đon___ ..._. . | 59.29 | 226 | |
| 5 | Duy Binh | 57.24 | 226 | |
| 6 | Quốc Hạo | 45.61 | 230 | |
| 7 | Phương Nghi | 43.21 | 129 | |
| 8 | Tín Nguyễn Chánh | 41.23 | 250 | |
| 9 | Trần Nhật Tân | 41.11 | 169 | |
| 10 | Đặng Minh Đức🐉 | 40.33 | 224 | |
| 11 | Trần Quốc Đạt | 32.04 | 118 | |
| 12 | Lưu Gia Lợi - 10Tin | 30.36 | 100 | |
| 13 | 🥇 Nguyễn Đức Quý - 11Tin | 30.24 | 101 | |
| 14 | 29.79 | 136 | ||
| 15 | Phan Trường Trí | 28.93 | 82 | |
| 16 | Trương Phúc Huy | 28.72 | 130 | |
| 17 | Lê Phạm Bảo Duy | 26.65 | 171 | |
| 18 | 24.79 | 105 | ||
| 19 | Le Hoang Khanh | 23.75 | 103 | |
| 20 | Nguyễn Phạm Tấn Phúc | 22.61 | 85 | |
| 21 | Tăng Thanh Tuyền | 22.53 | 82 | |
| 22 | Nguyễn Huỳnh Nhật Anh | 19.70 | 73 | |
| 23 | Lý Kiên Trung | 17.65 | 115 | |
| 24 | Phan Quốc Hào | 17.04 | 75 | |
| 25 | Phạm Tăng Hữu Tường-11TIN | 16.99 | 65 | |
| 26 | NhatHuynh | 14.14 | 77 | |
| 27 | Nguyễn Nguyên Khang | 14.02 | 23 | |
| 28 | Đinh Vũ Bảo-10T | 11.35 | 25 | |
| 29 | PhamThanhAn | 11.20 | 48 | |
| 30 | NGO GIA HUY | 10.81 | 41 | |
| 31 | Trương Trọng Khôi | 10.35 | 46 | |
| 32 | Trần Đức Trọng | 8.70 | 47 | |
| 33 | Hoàng Xuân Trung | 6.74 | 22 | |
| 34 | Lâm Chấn Lạc - 11Tin | 6.14 | 18 | |
| 35 | Trần Tiến | 5.92 | 19 | |
| 36 | 5.24 | 16 | ||
| 37 | Trần Tuấn Quang | 4.80 | 21 | |
| 38 | 🐔Lâm Nguyên Chương -11Tin🦌 | 4.28 | 17 | |
| 39 | Đoàn Trần Việt Hà | 2.78 | 12 | |
| 40 | Lưu Việt Hoàng | 2.47 | 9 | |
| 41 | Lam Kim Ngan | 1.70 | 5 | |
| 42 | Tô Gia Vy - 11 Tin | 1.70 | 6 | |
| 43 | Tine-11Tin | 1.29 | 4 | |
| 44 | Lê Hải Nam - 11 Tin | 1.27 | 4 | |
| 45 | Phạm Hoàng Dũng - 10 Tin | 1.24 | 5 | |
| 46 | Trần_Trung_Tuyến_10Tin | 0.99 | 10 | |
| 47 | ★Lâm Nguyễn Hồng Khương-10Tin★ | 0.90 | 5 | |
| 48 | Phạm Thanh Khánh Băng- 11Tin | 0.80 | 5 | |
| 49 | Nguyen Ngoc Nguyen Khang_10Tin | 0.68 | 7 | |
| 50 | Nguyễn Quang Toản-10Tin | 0.62 | 1 | |
| 51 | NguyenDangKhoa_11TIN 2024-2025 | 0.47 | 3 | |
| 52 | Hoàng Thùy Linh - 10tin | 0.44 | 3 | |
| 53 | TrầnKhổngTấnLộc🐔🐔🐔 | 0.39 | 2 | |
| 53 | Nguyễn Phú Đoàn - 11Tin | 0.39 | 2 | |
| 55 | Huỳnh Võ Nhật Long - 11 Tin | 0.32 | 2 | |
| 56 | Lâm Nguyễn Cường Thịnh-10TIN | 0.31 | 3 | |
| 57 | vũ trường dương -11tin | 0.26 | 2 | |
| 58 | Phan Thành Nguyên - 10Tin | 0.21 | 2 | |
| 59 | Đỗ Nguyễn Thế Anh_10Tin | 0.19 | 0 | |
| 60 | Vương Quốc Đại - 11Tin ★ | 0.18 | 2 | |
| 61 | Trương Quang Nghị - 11 Tin | 0.12 | 2 | |
| 62 | dangkhoi22092009tin | 0.10 | 0 | |
| 63 | Nguyễn Huy Vĩnh Khang - 11TIN🔥 | 0.06 | 1 | |
| 63 | 🐼Tô Quốc Toàn - 11Tin🐋 | 0.06 | 1 | |
| 65 | Phan Quốc Duy - 10Tin | 0.01 | 0 | |
| 66 | Trương Đăng Khoa 11Tin | 0.00 | 0 | |
| 67 | Dđ11Tin | 0.00 | 0 | |
| 68 | TrầnNguyễnKhánhQuỳnh-10Tin | 0.00 | 0 | |
| 68 | NGUYỄN NGỌC HÂN - 11Tin | 0.00 | 0 | |
| 68 | Dương Tú Nhã - 10Tin | 0.00 | 0 | |
| 68 | Trần Ngọc Thanh Van-10Tin | 0.00 | 0 | |
| 68 | Phạm Hồ Anh Khoa - 10 Tin | 0.00 | 0 | |
| 68 | Hà Huỳnh Anh-11Tin | 0.00 | 0 | |
| 68 | Đỗ Ngọc Như Khoa-10Tin | 0.00 | 0 | |
| 68 | 🦋Trần Thị Thanh Huyền-11Tin🐋 | 0.00 | 0 | |
| 68 | Tăng Nguyễn Trọng Nhân_10T | 0.00 | 0 | |
| 68 | Đoàn Phạm Tiến Quân-10Toán | 0.00 | 0 | |
| 68 | Thạch Bảo Khanh 10T | 0.00 | 0 | |
| 68 | Quách Minh Đăng - 10 Tin | 0.00 | 0 | |
| 68 | Lê Tất An - 10 Tin | 0.00 | 0 | |
| 68 | Lữ Lê Mỹ Quyên-10Tin | 0.00 | 0 | |
| 68 | Lâm Gia Phúc Bình (THCS VTS) | 0.00 | 0 | |
| 68 | Nguyễn Minh Huy-THCS TH | 0.00 | 0 | |
| 68 | 0.00 | 0 | ||
| 68 | Phạm Quang Khôi | 0.00 | 0 | |
| 68 | lý vĩnh nhơn | 0.00 | 0 | |
| 68 | võ gia bảo | 0.00 | 0 | |
| 68 | lehoangtien -thcsTranHuynh | 0.00 | 0 | |
| 68 | Châu Anh Duy 10 tin | 0.00 | 0 | |
| 68 | Pham Ngoc Thao Linh_10Tin | 0.00 | 0 | |
| 68 | Nguyen Tran Ha Vy | 0.00 | 0 | |
| 68 | Nguyễn Quốc Tiến_10Tin | 0.00 | 0 | |
| 68 | Nguyễn Quốc Bảo-10 Tin | 0.00 | 0 | |
| 68 | Trương Triều Kiệt - 10 Tin | 0.00 | 0 | |
| 68 | Âu Vĩnh Khang | 0.00 | 0 | |
| 68 | Lê Nam Anh -THCS Trần Huỳnh- | 0.00 | 0 | |
| 68 | Trần Tiến Minh | 0.00 | 0 | |
| 68 | Lưu Vĩnh Anh | 0.00 | 0 | |
| 68 | Dương Ánh Quang-10T | 0.00 | 0 | |
| 68 | Lehoangtien | 0.00 | 0 |