Trường THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu, Đồng Tháp


RankUsernamePoints ▾Problems count
11800131.33837
21591
MNTT
Mai Nguyen Tan Thanh
97.43505
31739
sitingfiki
sitingfake
82.71145
41530
nhmktu
nhmktu
77.17293
51557
tin24_mvu
Trần Minh Vũ
75.09208
61339
nhuttruong2k9
Nguyễn Nhựt Trường
73.13381
71306
L3_2023_05_NguyenMinhCanh
Nguyễn Minh Cảnh
68.24332
81630
thinhquoc
Lê Quốc Thịnh
66.89353
91230
hoangvu276
Nguyễn Hoàng Vũ
66.77371
101574
thanhkhe
Brute Force Expert 03
64.24339
11
baoduy12345
Anh ba chà cú
63.90335
121543
DuyDat10TH
Nguyễn Duy Đạt
60.84310
131458
ngochan280188
DT - K12 - Tiến Đạt
60.14246
141415
Phanvanthinh
Phan Văn Thịnh - CTG
57.54236
151734
nhhpbc7a1
Nguyễn Hoàng Huy
57.32357
16137854.83246
17
prince99964
Hoàng An Nhiên
54.03183
18118151.69268
19
damminhquan
Dam Minh Quan
51.32243
20139040.21158
211157
LTVinh
Brute Force Expert 01
35.37184
22
Yuta_Okkotsu
Nguyễn Tấn Thành_11TH
33.25184
231645
Minhfxb
Nguyễn Khôi Minh
30.81110
24149029.2494
25
Baonenha1
TH2_K13_Vo Nhat Bao
25.66123
26
shinn
Brute Force Expert 02
25.6089
271195
PhucLe
Lê Hồng Phúc
24.97108
281344
nguyenphucanhkhoi
Nguyễn Phúc Anh Khôi
24.1674
291533
masteroffood1
Nguyễn Hoàng Kiệt
24.09108
3099823.4764
3123.3064
3220.1478
331417
VTanPhat29
Võ Tấn Phát
19.9773
34
Nguyen_Nhut_Nam
Nguyễn Nhựt Nam
18.9056
35998
nguyenminhtri
Nguyễn Minh Trí
17.2941
36108116.3654
3794414.4263
38
hotranminhky0405
Hồ Trần Trung Hậu PVT
13.0437
39
luhoaithuong
Lữ Hoài Thương (Bichup)
12.5930
40122712.5229
4111.8841
421393
TH1_07_NguyenLeThanhHuy
Nguyễn Lê Thanh Huy
10.5044
431456
nguyenmanh22719
nguyenmanh22719
10.2127
44
Nguyen_Tran_Khoi_Nguyen
Thúy Nga Paris by night
9.7247
458.6630
468.6538
478.0232
487.9437
497.7332
50
Bao03THK15
Nguyễn Tấn Thành_11TH
7.6933
517.3331
52
Tin28
Alice
7.2322
53
nguyenphuochieu13022010
Nguyễn Phước Hiếu
6.9526
541408
tranbahien
Trần Bá Hiền
6.5215
551157
phucpnt2006
Phan Nguyễn Thiên Phúc
5.9723
56
khai123
khải
5.8319
57
nguyenxuantuong2008
Nguyễn_Xuân_Tường 10TH
5.2125
58
phuc0401
Đặng Nguyễn Hồng Phúc
5.1522
5911814.7822
60
L2_2022_13_NguyenTanKiet
Nguyễn Tấn Kiệt
4.7723
611521
hue0333727927
Nguyen Thanh Hoang Hao
4.7523
62
khanhfc10
Le Quoc Khanh
4.7119
634.6921
64
caodoc
Đỗ Cao
4.4918
65
nguyetnhi987
Lê Phan Như Ý. 11TH. STT 35
4.4516
66
khanhtam2406
Phạm Khánh Tâm
4.4015
67
Ha_Khoa_201109
Hà Lê Đăng Khoa 11TH
4.2725
681108
Baro
Baro
4.1122
69
minhkhoi3108
Võ Minh Khôi
4.0813
704.0518
71
huynhminhphuc
anh ba chà cú
4.0311
721200
Nguyen_Vu_Quang_Minh
Nguyễn Vũ Quang Minh
4.0217
733.9514
74
teodanh607
hnad_hnaht
3.8417
751063
yvi_dthne
Le Nguyen Yen Vi
3.7417
76
khacnguyen
Phùng Khắc Nguyên
3.5319
77
vvhoangduong1801
5-Vương Võ Hoàng Dương-11TH
3.5315
781131
SkyNG
Nguyen_Tan_Phu_Tofu_CTG
3.4621
793.4310
803.4313
813.438
82
nghia_cl2
Phạm Nghĩa
3.4018
83
L2_2023_11_NguyenHaiDang
Nguyễn Hải Đăng
3.2710
843.205
85
medamconhu
Lê Thị Huỳnh Giao - 06 11TH
3.198
86
L2_2024_12_LuongTuanAnh
Lương Tuấn Anh
3.1217
87
ABCrikari
Young Aura Tuff NonChalant 67
3.0517
88
cheemshacker
Nguyen Ngoc Bao Chau
3.0220
89
L2_2023_22_PhanHuuTai
Phan Hữu Tài
2.919
902.8714
912.7912
922.788
93
L1_2024_09_DoNguyenPhucLoc
Do Nguyen Phuc Loc
2.7012
932.6611
95
ngducthien230609
Nguyễn Hoàng Đức Thiện STT:29
2.5012
96
qnguyendinhquan66
Nguyễn Đình Quân 11TH
2.4410
972.4114
98
legiathinh203707
Le Gia Thinh_11TH
2.3811
99
trungduc2203
trungduc2203
2.296
100
lvinhthuan2009
Lê Vĩnh Thuận 11TH
2.2912