Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đại học Quốc gia TP.HCM
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Phan Nguyễn Quốc Bảo🐺 | 206,51 | |
| 2 | Trần Quang Trường | 167,52 | |
| 3 | Hoàng Phú Thiện | 155,40 | |
| 4 | Phan Anh Vũ | 141,44 | |
| 5 | 140,18 | ||
| 6 | 🌋阮景黄🌋 | 139,54 | |
| 7 | sup3rshy | 135,90 | |
| 8 | Lê Phú Trọng | 131,13 | |
| 9 | Võ Quốc Thịnh | 103,59 | |
| 10 | Trần Hiếu | 87,40 | |
| 11 | Bảo Quý Định Tân | 82,01 | |
| 12 | Nguyễn Ngọc Hưng | 80,17 | |
| 13 | 80,02 | ||
| 14 | Trần Tuấn Kiệt | 79,74 | |
| 15 | Võ Văn Việt | 79,61 | |
| 16 | Nak | 78,25 | |
| 17 | 75,89 | ||
| 18 | Nguyễn Khánh Tài | 73,64 | |
| 19 | Trịnh Khánh Dũng | 73,05 | |
| 20 | Phan Viet | 72,88 | |
| 21 | 72,16 | ||
| 22 | Ngô Văn Đạt | 70,45 | |
| 23 | Đinh Mạnh Hùng | 70,31 | |
| 24 | Mai Ngọc Phú | 68,18 | |
| 25 | Nguyễn Thanh Hùng Anh | 67,39 | |
| 26 | Phạm Hoàng Long | 67,03 | |
| 27 | Võ Trần Ngọc Vy | 64,20 | |
| 28 | Lê Trọng Tùng | 63,86 | |
| 29 | 57,01 | ||
| 30 | Hoang Minh Thai | 56,28 | |
| 31 | Đức | 55,56 | |
| 32 | Nguyễn Ngọc Tỷ | 53,47 | |
| 33 | Phạm Thanh Sang | 52,92 | |
| 34 | Phan Khac Truong | 51,34 | |
| 35 | Lê Minh Hoàng | 51,04 | |
| 36 | Mai Tuấn Kiệt | 49,16 | |
| 37 | Nguyễn Hồ Nam | 48,82 | |
| 38 | Phan Thái Minh | 48,18 | |
| 39 | boilacgia | 46,85 | |
| 40 | Nguyễn Thiện Nhân | 46,28 | |
| 41 | Lê Quốc Thịnh | 43,95 | |
| 42 | Phương Nghi | 43,21 | |
| 43 | Nguyễn Viết Thông | 42,68 | |
| 44 | Trần Bảo Đăng | 40,85 | |
| 45 | LucBuonLucKhong | 38,99 | |
| 46 | Hà Xuân Thiện | 38,77 | |
| 47 | Nguyễn Hải Nam | 38,38 | |
| 48 | Vũ | 37,59 | |
| 49 | Phan Nhật Lam Phương | 37,55 | |
| 50 | Nguyễn Hữu Quang | 36,90 | |
| 51 | Huỳnh Đặng Vĩnh Hiền | 36,85 | |
| 52 | Azathoth | 35,61 | |
| 53 | 2TAP | 34,39 | |
| 54 | Trần Đức Hoàng | 33,34 | |
| 55 | Trương Minh Đức | 33,32 | |
| 56 | Nguyễn Vũ Minh Khôi | 32,98 | |
| 57 | Trương Đoàn Công Khanh | 32,57 | |
| 58 | H | 32,32 | |
| 59 | Nguyễn Tấn Dũng | 31,92 | |
| 60 | Lâm Chánh Phúc | 31,76 | |
| 61 | Mai Văn Long Nhật | 31,72 | |
| 62 | Hà Nhật Khoa | 30,47 | |
| 63 | 🥇 Nguyễn Đức Quý - 12Tin | 30,24 | |
| 64 | Lê Đặng Thành Nhân | 30,22 | |
| 65 | Ka du | 29,79 | |
| 66 | 29,73 | ||
| 67 | Trần Phi Yến | 29,63 | |
| 68 | 29,33 | ||
| 69 | 29,27 | ||
| 70 | PhạmTrầnVĩnhKhang | 28,91 | |
| 71 | Bích Sơn Nhật | 27,92 | |
| 72 | Trung Kien | 27,86 | |
| 73 | 27,49 | ||
| 74 | 27,32 | ||
| 75 | Trương Đình Thiên Long | 27,05 | |
| 76 | lapvphh | 25,68 | |
| 77 | Tran Quynh Thy | 25,38 | |
| 78 | 25,16 | ||
| 79 | Lê Nguyễn Duy Khoa | 24,83 | |
| 80 | Nguyễn Hoàng Kiệt | 24,07 | |
| 81 | Nguyễn Hoàng Thái | 23,81 | |
| 82 | Nguyễn Hữu Đặng Nguyên | 23,59 | |
| 83 | Huỳnh Tuấn Khiêm | 23,07 | |
| 84 | Mai Hoàng Thông | 22,57 | |
| 85 | NDer | 21,23 | |
| 86 | Nguyen Thi Huong Giang | 20,81 | |
| 87 | Đoàn Đình Hoàng | 20,81 | |
| 88 | Trần Hiếu | 20,75 | |
| 89 | Hai_10TH | 20,59 | |
| 90 | 20,41 | ||
| 91 | Đỗ Vĩnh Hưng | 19,86 | |
| 92 | Lý Phúc Dương | 19,35 | |
| 93 | Khoa Vũ | 19,07 | |
| 94 | Caigicunglatao | 18,69 | |
| 95 | 18,47 | ||
| 96 | Trương Quốc Nam | 18,01 | |
| 97 | Phạm Sơn Hoàng Phúc | 17,55 | |
| 98 | ộp ộp skibidi dop dop yes | 17,52 | |
| 99 | Nguyễn Tấn Duy | 17,26 | |
| 100 | Nlat_ikazu1210 | 16,63 |