Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đại học Quốc gia TP.HCM
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Phan Nguyễn Quốc Bảo🐺 | 206,22 | |
| 2 | Trần Quang Trường | 167,52 | |
| 3 | Hoàng Phú Thiện | 155,35 | |
| 4 | 140,18 | ||
| 5 | Phan Anh Vũ | 139,88 | |
| 6 | 🌋阮景黄🌋 | 139,54 | |
| 7 | sup3rshy | 135,90 | |
| 8 | Lê Phú Trọng | 131,13 | |
| 9 | Võ Quốc Thịnh | 103,59 | |
| 10 | Trần Hiếu | 87,40 | |
| 11 | Bảo Quý Định Tân | 82,01 | |
| 12 | Nguyễn Ngọc Hưng | 80,17 | |
| 13 | 80,02 | ||
| 14 | Trần Tuấn Kiệt | 79,74 | |
| 15 | Nak | 78,25 | |
| 16 | 75,89 | ||
| 17 | Nguyễn Khánh Tài | 73,64 | |
| 18 | Trịnh Khánh Dũng | 73,05 | |
| 19 | Phan Viet | 72,88 | |
| 20 | 72,16 | ||
| 21 | Ngô Văn Đạt | 70,45 | |
| 22 | Mai Ngọc Phú | 68,18 | |
| 23 | Nguyễn Thanh Hùng Anh | 67,39 | |
| 24 | Phạm Hoàng Long | 67,03 | |
| 25 | Võ Trần Ngọc Vy | 64,20 | |
| 26 | Lê Trọng Tùng | 63,86 | |
| 27 | 57,01 | ||
| 28 | Hoang Minh Thai | 56,23 | |
| 29 | Đức | 55,56 | |
| 30 | Nguyễn Ngọc Tỷ | 53,47 | |
| 31 | Phạm Thanh Sang | 52,92 | |
| 32 | Phan Khac Truong | 51,34 | |
| 33 | Lê Minh Hoàng | 51,04 | |
| 34 | Mai Tuấn Kiệt | 49,16 | |
| 35 | Nguyễn Hồ Nam | 48,82 | |
| 36 | Phan Thái Minh | 47,60 | |
| 37 | boilacgia | 46,85 | |
| 38 | Nguyễn Thiện Nhân | 46,28 | |
| 39 | Phương Nghi | 43,21 | |
| 40 | Nguyễn Viết Thông | 42,62 | |
| 41 | Trần Bảo Đăng | 40,80 | |
| 42 | LucBuonLucKhong | 38,99 | |
| 43 | Hà Xuân Thiện | 38,77 | |
| 44 | Nguyễn Hải Nam | 38,38 | |
| 45 | Vũ | 37,59 | |
| 46 | Phan Nhật Lam Phương | 37,55 | |
| 47 | Nguyễn Hữu Quang | 36,90 | |
| 48 | Huỳnh Đặng Vĩnh Hiền | 36,85 | |
| 49 | Azathoth | 35,61 | |
| 50 | 2TAP | 34,39 | |
| 51 | Trần Đức Hoàng | 33,34 | |
| 52 | Trương Minh Đức | 33,32 | |
| 53 | Nguyễn Vũ Minh Khôi | 32,98 | |
| 54 | H | 32,32 | |
| 55 | Nguyễn Tấn Dũng | 31,92 | |
| 56 | Lâm Chánh Phúc | 31,76 | |
| 57 | Mai Văn Long Nhật | 31,72 | |
| 58 | Trương Đoàn Công Khanh | 31,07 | |
| 59 | Hà Nhật Khoa | 30,32 | |
| 60 | 🥇 Nguyễn Đức Quý - 11Tin | 30,24 | |
| 61 | Lê Đặng Thành Nhân | 30,22 | |
| 62 | Ka du | 29,79 | |
| 63 | 29,73 | ||
| 64 | Trần Phi Yến | 29,63 | |
| 65 | 29,33 | ||
| 66 | 29,27 | ||
| 67 | PhạmTrầnVĩnhKhang | 28,91 | |
| 68 | Bích Sơn Nhật | 27,92 | |
| 69 | Trung Kien | 27,86 | |
| 70 | 27,49 | ||
| 71 | 27,32 | ||
| 72 | Trương Đình Thiên Long | 26,47 | |
| 73 | lapvphh | 25,68 | |
| 74 | Tran Quynh Thy | 25,38 | |
| 75 | 25,16 | ||
| 76 | Lê Nguyễn Duy Khoa | 24,83 | |
| 77 | Nguyễn Hoàng Kiệt | 24,07 | |
| 78 | Đặng Nguyến Anh Dũng | 23,92 | |
| 79 | Nguyễn Hoàng Thái | 23,81 | |
| 80 | Nguyễn Hữu Đặng Nguyên | 23,59 | |
| 81 | Mai Hoàng Thông | 22,57 | |
| 82 | Huỳnh Tuấn Khiêm | 21,98 | |
| 83 | NDer | 21,23 | |
| 84 | Nguyen Thi Huong Giang | 20,81 | |
| 85 | Trần Hiếu | 20,75 | |
| 86 | 20,41 | ||
| 87 | Đoàn Đình Hoàng | 20,29 | |
| 88 | Đỗ Vĩnh Hưng | 19,42 | |
| 89 | Lý Phúc Dương | 19,35 | |
| 90 | Khoa Vũ | 19,07 | |
| 91 | Caigicunglatao | 18,69 | |
| 92 | 18,47 | ||
| 93 | Trương Quốc Nam | 17,85 | |
| 94 | Phạm Sơn Hoàng Phúc | 17,55 | |
| 95 | ộp ộp skibidi dop dop yes | 17,52 | |
| 96 | Nguyễn Tấn Duy | 17,26 | |
| 97 | Nlat_ikazu1210 | 16,63 | |
| 98 | Bạch Chấn Hưng | 16,42 | |
| 99 | Nguyễn Đình Thiên Quang | 15,99 | |
| 100 | Lê Minh Tân | 15,82 |