Trường THPT chuyên Lê Thánh Tông, Quảng Nam


RankUsernamePoints ▾Problems count
11562
trinhvtuan
Trịnh Văn Tuấn
92.65519
2137274.22292
31970
minhkhoaitknine
Minh Khoa K9
71.43209
41523
tanduc
Tấn Đức
70.70345
51695
ITK11_MinhHieu
Nguyễn Minh Hiệu
60.18226
6171056.67231
71343
duonggsimp
Phùng Tấn Đại Dương
52.75200
81583
Khoi_itk10
Dương Tấn Khôi
51.09165
9156249.28152
10119346.46187
11
PQuang
Đỗ Phú Quang
44.70152
121782
ITK10_Bao
Nguyễn Văn Lê Bảo
41.76145
13143938.42102
141462
ITK11_Phu
Huynh Duc Phu
34.27124
15134233.96127
16151433.00102
171421
Itk10_ducquan
Nguyễn Đức Quân
32.48113
181649
ITK11_ThanhDanh
Trương Lâm Thành Danh
29.4392
191266
nguyenvu29
Võ Văn Nguyên Vũ
29.3688
201786
ITK11_DUY
Tống Nguyễn Hà Duy
27.0272
211267
itk10_nminh
Huỳnh Bá Nhật Minh
25.4271
221196
Kai_Pro
NoName
23.18134
23127922.6765
24124222.1770
25
DanITK13
Phạm Khánh Hưng
21.9858
261419
tungkhoa08
Le Khoa ( toi bi ngu )
21.1880
27
ITK11_thienlong
nguyễn thiên long
20.9162
28131620.7971
291389
ITK10_VinhAn
Huỳnh Vĩnh An
18.3952
30128216.3287
31159415.9244
321088
quanlv2009
[🎇]QuanITK13
14.7948
331407
ITK10_MyHanh
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
13.9041
341178
ITK10_VNguyen
Văn Nguyên
12.9039
3511.1355
36
hq2703
Lê Hạnh Quyên
9.8327
37
ntnam1510
Nguyễn Thanh Nam
9.8133
38
nhatkhoa11
KhoaNoHope:)))
9.5429
3912829.2129
4012338.2926
411071
IT1K11_KIET
Nguyễn Tuấn Kiệt
7.9028
437.3636
441763
vinhvan12
Nguyễn Văn Vinh
7.3025
4514276.7825
461325
ITK10_AiTram
Nguyễn Thị Ái Trâm
6.6124
471477
ITK14_GiaBao
ITK14_GiaBao
6.1231
485.2622
495.0430
501214
ITK10_PhuocDuc
Đặng Phước Đức
4.7915
51
L9_baolinh
Trương Lê Bảo Linh
4.6211
52
ITK10_LeVietAn
Lê Việt An
4.5920
534.3016
544.1714
554.0311
561404
ITK11_Ducs
ITK11_VanDucs
3.9822
57
itk10_ngoquang
Ngô Bão Quang
3.6713
5812293.4713
59
ITK11_Son
Đỗ Thành Sơn
3.4410
603.1910
613.0111
621643
ITK10_ThaiAn
Phạm Thị Thái An
2.739
632.577
642.566
65
itk11_thaovan
itk11_thaovan
2.5214
6612332.496
672.356
682.263
69
itk11_thanhbinh
Bùi Thế Thanh Bình
2.169
701.794
71
ITK11_TranThiTuAnh
Trần Thị Tú Anh
1.6716
721.585
731.514
741.414
751117
ITK10_ThuyLinh
Nguyễn Thị Thùy Linh
1.337
761.313
771.026
78
manhhuy_ltt
Mạnh Huy K9
1.013
791051
ITK10_THƯ
Võ Anh Thư
0.974
800.814
81
nguyenquocsieu117
Nguyễn Quốc Siêu
0.794
82
itk11_minhtuu
Tran Minh Tuu
0.751
830.743
840.742
850.613
860.604
87
ITK11_DieuThao
ITK11_DieuThao
0.561
88
ITK11_TuyetTrinh
Nguyễn Thị Tuyết Trinh
0.450
89
ITK11_NKVi
Khv Nguyen
0.404
90
ledong1080
Lê Văn Đông
0.351
91
binhuynh899
ITK14_VĂN BENG
0.342
92
ITK11_HuuHuy
huhiiiiii
0.342
930.303
94
vantrong2201
ITK14_Phạm Văn Trọng
0.291
950.242
96
ITK11_Mono
fan son tung
0.212
97
khoiha153
NGKHOI_ITK14
0.201
97
dangkhoanguyenduc403
itk14_dangkhoa
0.201
99
ITK11_NguyenHai
Nguyễn Nguyên Hải
0.091
99
ITK11_PhuongTrinh
Lê Thị Phương Trinh
0.091