Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 9, 2025, 2:26
weighted 100% (1,90pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 9, 2025, 5:54
weighted 97% (1,75pp)
61 / 61
AC
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 9, 2025, 2:48
weighted 96% (1,66pp)
14 / 14
AC
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 9, 2025, 2:42
weighted 94% (1,60pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 9, 2025, 2:46
weighted 91% (1,49pp)
22 / 23
TLE
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 9, 2025, 6:42
weighted 90% (1,46pp)
Atcoder (4,700 điểm)
Bedao Contest (36,030 điểm)
Chưa phân loại (1,520 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Arrays | 1,500 / 1,500 |
| Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Thử thách Vũ Môn | 0,010 / 0,010 |
| Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Lật sỏi | 0,010 / 0,010 |
COCI (33,626 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 3 - Phục vụ | 0,600 / 0,600 |
Dytechlab (3,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mabư Béo Tập Thể dục | 0,400 / 0,400 |
| Piccôlô và Võ đài Sinh Tử | 1 / 1 |
| Piccôlô Hợp Thể | 1 / 1 |
| Piccôlô và Phép Thuật của Frieza | 1 / 1 |
Educational (9,272 điểm)
Educational Codeforces (2,010 điểm)
GSPVH (3,600 điểm)
HSG Quốc gia (17,170 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (2,240 điểm)
ICPC (46,350 điểm)
International Olympiad in Informatics (1,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| IOI 2023 - Ngày 2 - Bài 1 - Beech Tree | 1,900 / 1,900 |
OI Style (48,307 điểm)
Olympic 30/4 (2,200 điểm)
Olympic Sinh Viên (1,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Siêu cúp - Lệnh tiến công | 1,300 / 1,300 |
Tin học trẻ (1,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng C - Restore | 0,700 / 0,700 |
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông | 0,500 / 0,500 |
USACO (1,500 điểm)
Viettel Programming Challenge (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xếp chỗ ngồi | 0,010 / 0,010 |
VNG Code Tour (0,110 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cái cân Hà Nội | 0,010 / 0,010 |
| Bộ năm | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (9,050 điểm)
VNOI Marathon (10,800 điểm)
VNOI Online (6,570 điểm)
VNOJ Round (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - PRIME MEAN | 0,010 / 0,010 |
| VNOJ Round 01 - OR PAIR | 0,010 / 0,010 |
| VNOJ Round 01 - GCD | 0,010 / 0,010 |