Phân tích điểm
14 / 14
AC
|
C++11
vào lúc 8, Tháng 4, 2023, 16:57
weighted 100% (1,70pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 28, Tháng 10, 2025, 3:50
weighted 97% (1,55pp)
25 / 25
AC
|
C++11
vào lúc 10, Tháng 5, 2023, 14:06
weighted 96% (1,43pp)
33 / 33
AC
|
C++11
vào lúc 11, Tháng 12, 2022, 22:43
weighted 94% (1,41pp)
22 / 22
AC
|
C++11
vào lúc 12, Tháng 5, 2023, 17:43
weighted 93% (1,35pp)
25 / 25
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 7, Tháng 12, 2025, 12:02
weighted 90% (1,17pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 12, 2025, 5:31
weighted 89% (1,15pp)
Atcoder (5,750 điểm)
Bedao Contest (34,933 điểm)
Chưa phân loại (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Color query | 0,500 / 0,500 |
COCI (6,300 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 2 - Khoá then chốt | 0,200 / 0,200 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 1 - PARALLEL | 0,100 / 0,100 |
Dytechlab (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mabư Béo và Bài toán Đa giác | 0,200 / 0,200 |
| Dytechlab Algorithms Battle - Phản nhị phân | 0,300 / 0,300 |
Educational (4,340 điểm)
Educational Codeforces (1,200 điểm)
Free Contest (31,300 điểm)
HSG Quốc gia (2,224 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,130 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT TPHCM 2021 - Số trang | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 3 | 0,010 / 0,010 |
| Số đặc biệt | 0,010 / 0,010 |
ICPC (26,320 điểm)
OI Style (23,933 điểm)
Olympic Sinh Viên (12,561 điểm)
Tin học trẻ (9,900 điểm)
USACO (0,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2018 - Dec - Gold - Teamwork | 0,500 / 0,500 |
| USACO 2021 - Open - Gold - United Cows of Farmer John | 0,400 / 0,400 |
VNG Code Tour (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Swimming | 0,100 / 0,100 |
| Bài tập về nhà | 0,100 / 0,100 |
| Thông điệp vũ trụ | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (6,112 điểm)
VNOI Marathon (1,380 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 13 - Bin Laden | 0,170 / 0,170 |
| VM 10 Bài 12 - Tăng tốc mạng máy tính | 0,260 / 0,260 |
| VM 08 Bài 15 - Truy vấn trên cây | 0,740 / 0,740 |
| VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | 0,210 / 0,210 |
VNOI Online (0,660 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 13 Bài 4 - Xử lý xâu | 0,660 / 0,660 |
VOJ (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu an toàn | 0,050 / 0,050 |