• VNOJ
  • Home
  • PRoblems
  • Submissions
  • Users
    >
    • Organizations
  • Contests
  • Wiki
  • About
    >
    • FAQ
    • Custom checker
    • Tag
    • Judges
    • Devlog
    • Github
    • Tickets
    • Thư viện đề thi
    • Đề xuất contest
  • Tạp chí
VI EN Log in  or  Sign up

User nongquan

  • About
  • Statistics
  • Blogs

Problems solved: 454
Rank by points: #458
Total points: 75.71
Contribution points: -40

View submissions

Points breakdown

25 / 25
AC | C++17
Tin học trẻ 2021 - Vòng Khu vực - Bảng C - Hoán vị không bất động
on Feb. 17, 2026, 12:12 p.m.
1.50pp
weighted 100% (1.50pp)
33 / 33
AC | C++17
COCI 2019/2020 - Contest 4 - Nivelle
on June 27, 2025, 4:04 p.m.
1.50pp
weighted 99% (1.48pp)
13 / 13
AC | C++17
COCI 2016/2017 - Contest 5 - Poklon
on March 29, 2025, 3:06 p.m.
1.50pp
weighted 97% (1.46pp)
18 / 18
AC | C++17
VOI 07 Bài 2 - Siêu thị may mắn
on Dec. 18, 2025, 5:02 p.m.
1.33pp
weighted 96% (1.27pp)
1 / 1
AC | C++17
Sky Code
on July 4, 2025, 3:11 a.m.
1.27pp
weighted 94% (1.20pp)
25 / 25
AC | C++17
Atcoder Educational DP Contest X - Tower
on Oct. 1, 2025, 2:51 p.m.
1.25pp
weighted 93% (1.16pp)
20 / 20
AC | C++17
Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 3 - Mua hàng
on Aug. 25, 2025, 4:35 p.m.
1.20pp
weighted 91% (1.10pp)
25 / 25
AC | C++17
Free Contest 132 - EXPONENTIAL
on Jan. 28, 2026, 5:00 p.m.
1.10pp
weighted 90% (0.99pp)
31 / 50
TLE | C++17
VOI 13 Bài 2 - Trao đổi thông tin
on Dec. 19, 2025, 4:44 p.m.
1.08pp
weighted 89% (0.96pp)
10 / 10
AC | C++17
Tìm xâu
on May 21, 2025, 4:21 a.m.
1.03pp
weighted 87% (0.90pp)
Load more...

Atcoder (7.617 points)

Problem Score
Atcoder Educational DP Contest A - Frog 1 0.100 / 0.100
Atcoder Educational DP Contest B - Frog 2 0.200 / 0.200
Atcoder Educational DP Contest C - Vacation 0.250 / 0.250
Atcoder Educational DP Contest D - Knapsack 1 0.300 / 0.300
Atcoder Educational DP Contest E - Knapsack 2 0.300 / 0.300
Atcoder Educational DP Contest F - LCS 0.300 / 0.300
Atcoder Educational DP Contest G - Longest Path 0.200 / 0.200
Atcoder Educational DP Contest H - Grid 1 0.200 / 0.200
Atcoder Educational DP Contest I - Coins 0.300 / 0.300
Atcoder Educational DP Contest J - Sushi 0.500 / 0.500
Atcoder Educational DP Contest K - Stones 0.500 / 0.500
Atcoder Educational DP Contest L - Deque 0.300 / 0.300
Atcoder Educational DP Contest M - Candies 0.400 / 0.400
Atcoder Educational DP Contest N - Slimes 0.400 / 0.400
Atcoder Educational DP Contest O - Matching 0.300 / 0.300
Atcoder Educational DP Contest P - Independent Set 0.300 / 0.300
Atcoder Educational DP Contest Q - Flowers 0.200 / 0.200
Atcoder Educational DP Contest S - Digit Sum 0.300 / 0.300
Atcoder Educational DP Contest T - Permutation 0.500 / 0.500
Atcoder Educational DP Contest U - Grouping 0.350 / 0.350
Atcoder Educational DP Contest V - Subtree 0.167 / 0.600
Atcoder Educational DP Contest X - Tower 1.250 / 1.250

Bedao Contest (10.534 points)

Problem Score
Bedao Grand Contest 01 - KPRIME 0.900 / 0.900
Bedao Grand Contest 03 - THREE 0.900 / 0.900
Bedao Grand Contest 04 - SUDI 0.900 / 0.900
Bedao Grand Contest 06 - LDS 0.900 / 0.900
Bedao Grand Contest 11 - CHESS 0.400 / 0.400
Bedao Grand Contest 14 - COPRIMEPAIR 0.100 / 0.100
Bedao Grand Contest 17 - Đếm điểm 0.010 / 0.010
Bedao Mini Contest 06 - GIRLS 0.200 / 0.200
Bedao Mini Contest 11 - SQRCUT 0.100 / 0.100
Bedao Mini Contest 15 - BINGCHILLING 0.300 / 0.300
Bedao Mini Contest 15 - ROBOT 0.400 / 0.400
Bedao Mini Contest 15 - UPPERCASE 0.200 / 0.200
Bedao Mini Contest 16 - CANDY 0.050 / 0.050
Bedao Mini Contest 16 - SHOOTING 0.216 / 0.300
Bedao Mini Contest 17 - SUMSQUARE 0.200 / 0.200
Bedao Mini Contest 19 - LINE 0.100 / 0.100
Bedao Mini Contest 19 - MILITARY 0.600 / 0.600
Bedao Mini Contest 19 - MINVAL 0.200 / 0.200
Bedao Mini Contest 19 - NPRIME 0.200 / 0.200
Bedao Mini Contest 20 - Spawn Egg 0.100 / 0.100
Bedao Mini Contest 21 - Bút chì 0.100 / 0.100
Bedao Mini Contest 21 - Tìm số 0.100 / 0.100
Bedao Mini Contest 22 - Đếm đi các bạn ơiiii 0.100 / 0.100
Bedao Mini Contest 23 - Đối xứng 0.100 / 0.100
Bedao Mini Contest 24 - Non Palindrome 0.100 / 0.100
Bedao Mini Contest 26 - Bản nhạc thế kỉ 0.010 / 0.010
Bedao Mini Contest 26 - Mảng OR 0.010 / 0.010
Bedao Mini Contest 27 - Mạng rễ cổ thụ 0.001 / 0.010
Bedao Regular Contest 06 - EXAMS 0.200 / 0.200
Bedao Regular Contest 07 - NUMBER 0.100 / 0.100
Bedao Regular Contest 08 - BOOKS 0.150 / 0.150
Bedao Regular Contest 08 - NEGIKO 0.300 / 0.300
Bedao Regular Contest 14 - BRACKET 0.600 / 0.600
Bedao Regular Contest 15 - SQUARE 0.200 / 0.200
Bedao Regular Contest 16 - Present Continuous 0.100 / 0.100
Bedao Regular Contest 16 - Đá thủ 0.300 / 0.300
Bedao Regular Contest 18 - DIV 0.100 / 0.100
Bedao Regular Contest 18 - Hai dãy con 0.150 / 0.150
Bedao Regular Contest 19 - MinDivNumber 0.100 / 0.100
Bedao Regular Contest 20 - Đếm cặp 0.100 / 0.100
Bedao Regular Contest 22 - Lấp đầy bàn cờ 0.010 / 0.010
Bedao Regular Contest 22 - Số Bedao 0.010 / 0.010
Bedao Regular Contest 22 - Cặp Phân Biệt 0.010 / 0.010
Bedao Regular Contest 22 - Shipper 0.004 / 0.010
Bedao Regular Contest 22 - Độc lập chính phương 0.003 / 0.010
Bedao Testing Contest 01 - I WANT 0.100 / 0.100
Bedao Testing Contest 01 - KTHSUM 0.500 / 0.500

Chưa phân loại (10.037 points)

Problem Score
Bedao Mini Contest 27 - Xoay gạch 0.010 / 0.010
Bedao Mini Contest 27 - Rice 0.010 / 0.010
Bedao Mini Contest 27 - Bài tập về nhà 0.010 / 0.010
Bedao Mini Contest 27 - Trò chơi dãy không giảm 0.008 / 0.010
Bedao Regular Contest 23 - Tên trộm 0.010 / 0.010
Bedao Regular Contest 23 - Bật tắt đèn 0.010 / 0.010
Bedao Regular Contest 23 - Super Six Seven 0.010 / 0.010
Bedao Regular Contest 23 - Dãy con đồng dạng 0.010 / 0.010
Bedao Regular Contest 23 - Lại là cặp ghép 0.007 / 0.010
Bedao Regular Contest 23 - Sân khấu này là của ai? 0.006 / 0.010
Color query 0.500 / 0.500
ICPC 2025 vòng Regional - Electronic Toll Collection 1 / 1
Olympic Sinh Viên 2025 - Chuyên tin - BÚT CHÌ MÀU 0.567 / 1
Olympic Sinh Viên 2025 - Chuyên tin - CẶP SỐ 1 / 1
Olympic Sinh Viên 2025 - Không chuyên - Bút chì màu 1 / 1
Olympic Sinh Viên 2025 - Không chuyên - Giao hàng 1 / 1
Olympic Sinh Viên 2025 - Không chuyên - Dây hạt đối xứng 1 / 1
Olympic Sinh Viên 2025 - Không chuyên - Tập hợp đẹp 1 / 1
Tổng trung bình bằng K 0.010 / 0.010
Hai đoạn con 0.010 / 0.010
Chia hết cho D 0.010 / 0.010
Dãy tốt 0.010 / 0.010
Tổng bảng con lớn nhất 0.010 / 0.010
Tổng hình thoi 0.010 / 0.010
Tối Ưu Tổng Truy Vấn 0.010 / 0.010
Đoạn Đồng Dư 0.010 / 0.010
Cập nhật đoạn 0.010 / 0.010
Cập nhật bảng 2D 0.010 / 0.010
VOI 26 Bài 6 - Cắm trại 0.002 / 0.010
VOI 26 Bài 2 - Quà Noel 0.006 / 0.010
VOI 26 Bài 1 - Dãy đèn 0.006 / 0.010
VOI 26 Bài 5 - Cây thông 0.004 / 0.010
VOI 26 Bài 3 - Bài đăng 0.004 / 0.010
VOI 26 Bài 4 - Tất niên 0.008 / 0.010
Beuty Roads 0.250 / 0.250
PColor 0.200 / 0.200
Nhà Máy Điện 0.500 / 0.500
SGraph 0.200 / 0.200
Color On Path 0.250 / 0.250
Truy Vấn Đường Đi 0.200 / 0.200
Truy Vấn Cây Con 0.200 / 0.200
Tree Value 0.200 / 0.200
Cgraph 0.100 / 0.100
Đế chế 0.300 / 0.300
EMST 0.350 / 0.350

COCI (3.714 points)

Problem Score
COCI 2016/2017 - Contest 4 - Bridž 0.150 / 0.150
COCI 2016/2017 - Contest 5 - Poklon 1.500 / 1.500
COCI 2016/2017 - Contest 5 - Tuna 0.200 / 0.200
COCI 2016/2017 - Contest 6 - Sirni 0.364 / 1
COCI 2019/2020 - Contest 4 - Nivelle 1.500 / 1.500

Duyên Hải Bắc Bộ (8.696 points)

Problem Score
Duyên Hải 2020 - Lớp 11 - Bài 3 - Phần thưởng 0.486 / 0.800
Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 4 - Hạ cánh 0.800 / 0.800
Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 1 - LED 0.100 / 0.100
Duyên Hải 2020 - Lớp 11 - Bài 1 - Mật khẩu 0.480 / 0.600
Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 3 - Phục vụ 0.390 / 0.600
Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 2 - Số chính phương 0.400 / 0.400
Duyên Hải 2021 - Khối 11 - Bài 3 - Xâu nhị phân 0.448 / 1.400
Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 3 - Mua hàng 1.200 / 1.200
Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ 0.300 / 0.300
Duyên Hải 2021 - Khối 11 - Bài 2 - Trung tâm mua sắm 0.720 / 1.200
Duyên Hải 2021 - Khối 11 - Bài 1 - Ghép chữ 0.600 / 0.600
Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 4 - CPU 0.400 / 0.400
Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 2 - EDGE 0.600 / 0.600
Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 5 - Người soạn thảo văn bản 0.560 / 1
Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 2 - Khoá then chốt 0.200 / 0.200
Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 3 - Bài 1 - METEOR 0.062 / 0.400
Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 1 - PARALLEL 0.100 / 0.100
Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 1 - PARALLEL 0.050 / 0.050
Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 3 - Bài 3 - STAGE 0.400 / 0.400
Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 4 - THREEPRIMES 0.400 / 0.400

Educational (9.069 points)

Problem Score
Educational Backtracking: Tháp Hà Nội 2 0.100 / 0.100
Educational Backtracking: Bể chứa nước 0.200 / 0.200
Educational Backtracking: Xâu đầy đủ 0.100 / 0.100
Educational Backtracking: Biểu thức 0.024 / 0.500
Educational Backtracking: Đếm dãy GCD 0.300 / 0.300
Educational Backtracking: Số ước số 0.600 / 0.600
Educational Backtracking: Đổi dấu 0.200 / 0.200
Disjoint Sets Union 0.010 / 0.010
Giá trị tập 0.010 / 0.010
Trò con bò 0.010 / 0.010
Cutting a graph 0.010 / 0.010
Mọi người đang rời đi 0.010 / 0.010
Đỗ xe 0.010 / 0.010
Tái cấu trúc công ty 0.010 / 0.010
Bosses 0.010 / 0.010
CÂY KHUNG NHỎ NHẤT 0.010 / 0.010
Subtree Queries 0.010 / 0.010
Path Queries 0.010 / 0.010
Góc của điểm trong hệ tọa độ cực 0.100 / 0.100
Góc giữa hai vector 0.100 / 0.100
Diện tích đa giác 0.100 / 0.100
Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng 0.100 / 0.100
Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng 2 0.100 / 0.100
Khoảng cách từ điểm đến tia 0.200 / 0.200
Khoảng cách từ điểm đến một đoạn thẳng 0.200 / 0.200
Khoảng cách giữa hai đoạn thẳng 0.250 / 0.250
Giao điểm hai đường thẳng 0.200 / 0.200
Độ dài vector 0.100 / 0.100
Đường thẳng đi qua 2 điểm 0.100 / 0.100
Đường thẳng đi qua 1 điểm với vector pháp tuyến 0.150 / 0.150
Hai đường thẳng song song với đường thẳng cho trước 0.250 / 0.250
Kiểm tra điểm thuộc đường thẳng 0.100 / 0.100
Kiểm tra điểm thuộc tia 0.150 / 0.150
InPoly 0.200 / 0.200
Good Circle 0.200 / 0.200
CTri 0.250 / 0.250
CLine 0.250 / 0.250
Tứ giác 0.500 / 0.500
Line Game 0.700 / 0.700
Make Poly 0.500 / 0.500
TriAB 0.375 / 0.500
CNT Triangle 0.400 / 1
Kiểm tra điểm thuộc đoạn thẳng 0.150 / 0.150
Kiểm tra hai điểm khác phía với đường thẳng 0.150 / 0.150
Khoảng cách giữa hai tia 0.300 / 0.300
Chia dãy 0.300 / 0.300
Tối giản 0.300 / 0.300
Educational Segment Tree Contest - ITEZ1 0.100 / 0.100
Educational Segment Tree Contest - ITEZ2 0.100 / 0.100
Educational Segment Tree Contest - ITLAZY 0.150 / 0.150
Point Update Range Query 0.100 / 0.100
Hamilton Path 0.200 / 0.200
Type Printer 0.010 / 0.010

Educational Codeforces (0.300 points)

Problem Score
Codeforces Educational 1D - Igor In The Museum 0.300 / 0.300

Free Contest (48.930 points)

Problem Score
Free Contest 9 - SUMEZ 0.500 / 0.500
Free Contest 13 - ODD 0.500 / 0.500
Free Contest 16 - SIBICE 0.500 / 0.500
Free Contest 21 - SCANNER 0.500 / 0.500
Free Contest 71 - SOCCER 0.500 / 0.500
Free Contest 75 - FPRIME 0.400 / 0.400
Free Contest 77 - WEED 0.800 / 0.800
Free Contest 78 - ABSMIN 0.800 / 0.800
Free Contest 80 - ABSMAX 0.800 / 0.800
Free Contest 82 - SEQ59 0.800 / 0.800
Free Contest 82 - SORT 0.800 / 0.800
Free Contest 82 - TREECOLOR 0.800 / 0.800
Free Contest 93 - SANTA 0.100 / 0.100
Free Contest 102 - PRIME 0.500 / 0.500
Free Contest 105 - MAXREM 0.800 / 0.800
Free Contest 110 - ODDSUM 0.010 / 0.010
Free Contest 126 - K-NUMBER 0.500 / 0.500
Free Contest 128 - VSUM 0.120 / 0.120
Free Contest 132 - EXPONENTIAL 1.100 / 1.100
Free Contest 133 - POSSIBLE 0.300 / 0.300
Free Contest 134 - MAXMOD 0.700 / 0.700
Free Contest 137 - FACTORIAL 0.700 / 0.700
Free Contest 137 - MULTSUBT 0.700 / 0.700
Free Contest 139 - CUBE 0.700 / 0.700
Free Contest 139 - DIVSUB 0.700 / 0.700
Free Contest 140 - STRONGPASSWD 0.700 / 0.700
Free Contest 142 - KNIGHT 0.700 / 0.700
Free Contest 144 - MAGICSUM 0.700 / 0.700
Free Contest 144 - MAXSUM 0.700 / 0.700
Free Contest 144 - SUBSET 0.700 / 0.700
Free Contest 145 - MAXFLIP 0.700 / 0.700
Free Contest 145 - ZEROSUM 0.700 / 0.700
Free Contest 146 - DIV3 0.700 / 0.700
Free Contest 149 - COUNT 0.700 / 0.700
Free Contest 149 - VACATION 0.700 / 0.700
Free Contest 150 - HEIGHT 0.700 / 0.700
Beginner Free Contest 1 - C3 0.250 / 0.250
Beginner Free Contest 1 - HEIGHT 0.280 / 0.280
Beginner Free Contest 1 - KSUM 0.180 / 0.180
Beginner Free Contest 1 - MAXSUM 0.220 / 0.220
Beginner Free Contest 2 - CANDY 0.080 / 0.080
Beginner Free Contest 2 - DEMSO 0.070 / 0.070
Beginner Free Contest 2 - MAKERECT 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 3 - ELECTRIC 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 3 - LINETRIP 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 3 - MILITARY 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 3 - NHANTINH 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 3 - REVERSE 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 4 - INCPOS 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 4 - NUMBER 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 5 - 3DGEOMETRY 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 5 - POSIPROD 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 6 - DIVISIBLE 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 6 - FUNCTION 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 6 - HARMONY 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 6 - POTTERY 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 6 - SAMEPAIR 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 7 - PANDA 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 8 - AVG3NUM 0.050 / 0.050
Beginner Free Contest 8 - MAXDIFF 0.050 / 0.050
Beginner Free Contest 9 - TINHTONG 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 10 - BIGGER 0.110 / 0.110
Beginner Free Contest 11 - MOD 0.110 / 0.110
Beginner Free Contest 12 - PRODUCT 0.110 / 0.110
Beginner Free Contest 13 - BALLOON 0.110 / 0.110
Beginner Free Contest 14 - BUYING 0.230 / 0.230
Beginner Free Contest 14 - EVENSUM 0.050 / 0.050
Beginner Free Contest 15 - CHAR 0.070 / 0.070
Beginner Free Contest 16 - DSUM 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 17 - CGAME 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 18 - MARBLES 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 21 - SUMPART 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 22 - INV2X 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 22 - MINRECT 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 23 - CEDGE 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 25 - GFRIEND 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 25 - SUMODD 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 26 - MULTAB 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 27 - DIVCANDY 0.050 / 0.050
Beginner Free Contest 29 - DIFNPLE 0.060 / 0.060
Beginner Free Contest 29 - PREFIX 0.060 / 0.060
Beginner Free Contest 30 - TRIBEAU 0.050 / 0.050
Beginner Free Contest 32 - CALC 0.040 / 0.040
Beginner Free Contest 32 - MULTITABLE 0.050 / 0.050
Beginner Free Contest 33 - COUNT 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 33 - GMT 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 34 - ABCSUM 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 34 - KTHSUM 0.100 / 0.100
Beginner Free Contest 36 - ADD 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 37 - DESERT 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 37 - MINDIST 0.010 / 0.010
Beginner Free Contest 38 - HACKNET 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 39 - NEARNUM 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 42 - MAXDIFF 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 42 - OTT 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 43 - SORTSTRING 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 44 - VOICE 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 45 - TRUNGTHU 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 46 - FENCES 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 47 - FIVE 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 50 - CAMPING 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 52 - NTFS 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 53 - ABC 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 53 - NUMRECT 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 55 - FIBOXOR 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 55 - MAXMUL 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 55 - PALINARRAY 0.200 / 0.200
Free Contest Cup 2022 Q2 - UPGRADE 0.700 / 0.700
Free Contest Cup 2023 - HAPPINESS 0.700 / 0.700
Free Contest Cup 2023 - XOR01 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 3 - DIGITSUM 0.490 / 0.490
Free Contest Testing Round 7 - BUYING 0.500 / 0.500
Free Contest Testing Round 8 - AVG3NUM 0.110 / 0.110
Free Contest Testing Round 10 - PRODUCT 0.160 / 0.160
Free Contest Testing Round 13 - FUNCTION 0.090 / 0.090
Free Contest Testing Round 14 - MINRECT 0.130 / 0.130
Free Contest Testing Round 17 - DSUM 0.060 / 0.060
Free Contest Testing Round 17 - SEQ3N 0.570 / 0.570
Free Contest Testing Round 19 - CITY 0.500 / 0.500
Free Contest Testing Round 20 - BALLOON 0.500 / 0.500
Free Contest Testing Round 20 - XORTABLE 0.500 / 0.500
Free Contest Testing Round 21 - DNA 0.500 / 0.500
Free Contest Testing Round 23 - CANDY 0.400 / 0.400
Free Contest Testing Round 24 - ELECTION 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 26 - INV2X 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 27.5 - NAME 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 31 - POSIPROD 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 33 - ABSMAX 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 34 - SIBICE 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 40 - HOP 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 41 - MAXDIFF 0.500 / 0.500
Free Contest Testing Round 42 - DICE 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 46 - SORT 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 49 - ASEQUENCE 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 50 - SUMPART 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 53 - REPALIND 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 53 - SEQ3N 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 54 - INCEQUAL 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 55 - LAMP 0.700 / 0.700

HSG Quốc gia (23.353 points)

Problem Score
VOI 14 Bài 4 - Trò Chơi Với Những Viên Bi 0.528 / 0.660
VOI 11 Bài 1 - Phần thưởng 0.070 / 0.070
VOI 11 Bài 4 - Nối điểm đen trắng 0.090 / 0.090
VOI 11 Bài 2 - Hình chữ nhật bốn màu 0.200 / 0.200
VOI 12 Bài 1 - Khoảng cách Hamming 0.200 / 0.200
VOI 14 Bài 2 - Dãy con chung bội hai dài nhất 0.444 / 0.720
VOI 09 Bài 1 - Trò chơi với băng số 0.080 / 0.080
VOI 10 Bài 1 - Dãy con chung không liền kề dài nhất 0.080 / 0.080
VOI 13 Bài 2 - Trao đổi thông tin 1.079 / 1.740
VOI 15 Bài 4 - Cắt hình 0.340 / 0.340
VOI 14 Bài 1 - Con đường Tùng Trúc 0.300 / 0.300
VOI 08 Bài 2 - Lò cò 0.080 / 0.080
VOI 06 Bài 7 - Dãy con dài nhất 0.120 / 0.120
VOI 06 Bài 6 - Đường đi trên lưới 0.160 / 0.160
VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số 0.070 / 0.070
VOI 11 Bài 5 - Trò chơi chẵn lẻ 0.140 / 0.140
VOI 06 Bài 2 - Quân tượng 0.110 / 0.110
VOI 07 Bài 2 - Siêu thị may mắn 1.330 / 1.330
VOI 07 Bài 1 - Dãy con không giảm dài nhất 0.090 / 0.090
VOI 05 Bài 1 - Phân đoạn 0.352 / 0.940
VOI 06 Bài 1 - Chọn ô 0.120 / 0.120
VOI 15 Bài 3 - Kế hoạch cải tổ 0.630 / 0.630
VOI 16 Bài 1 - SEQ198 0.250 / 0.500
VOI 10 Bài 2 - Ổn định 0.150 / 0.150
VOI 13 Bài 4 - Trộn xâu 0.270 / 0.270
VOI 15 Bài 5 - Chia phần 0.178 / 0.580
VOI 17 Bài 2 - Dãy Fibonacci 0.600 / 1
VOI 17 Bài 4 - Tàu điện ngầm 0.360 / 0.500
VOI 17 Bài 1 - Virus 0.386 / 0.500
VOI 18 Bài 4 - Phần thưởng 0.500 / 0.500
VOI 18 Bài 2 - Dòng xe vào bến 0.258 / 1
VOI 19 Bài 1 - Năng lượng mặt trời 0.500 / 0.500
VOI 20 Bài 1 - Phần thưởng 0.500 / 0.500
VOI 20 Bài 5 - Tòa nhà 0.300 / 1
VOI 20 Bài 2 - Đi xe buýt 0.350 / 1
VOI 20 Bài 4 - Giàn đèn 0.500 / 0.500
VOI 21 Bài 4 - Phần thưởng 0.980 / 1
VOI 21 Bài 2 - Mạng truyền thông 0.720 / 1
VOI 21 Bài 1 - Tặng quà 0.500 / 0.500
VOI 21 Bài 3 - Phép toán OR 0.600 / 1.500
VOI 21 Bài 5 - Rút gọn ma trận 0.880 / 1
VOI 22 Bài 2 - Đặc trưng đồ thị 0.657 / 1
VOI 22 Bài 3 - Kết nối internet 0.660 / 1.500
VOI 22 Bài 6 - Xây dựng ma trận 0.262 / 1.500
VOI 22 Bài 1 - Chọn cặp 0.350 / 0.500
VOI 22 Bài 4 - Đoạn số 0.450 / 0.500
VOI 23 Bài 1 - Chuỗi ADN 0.386 / 0.500
VOI 23 Bài 6 - Canh tác lương thực 0.900 / 1.500
VOI 23 Bài 2 - Thu nhập ổn định 0.180 / 1
VOI 23 Bài 3 - Năng lượng tối thiểu 0.660 / 1.500
VOI 23 Bài 4 - Nhà gỗ 0.500 / 0.500
VOI 24 Bài 3 - Thu mua nông sản 0.300 / 1.500
VOI 24 Bài 2 - Cải thiện đánh giá 0.280 / 1
VOI 24 Bài 5 - Mạng truyền tin 0.280 / 1
VOI 24 Bài 1 - Ba đường truyền điện 0.300 / 0.500
VOI 24 Bài 4 - Sản xuất gỗ 0.160 / 0.500
VOI 25 Bài 4 - Vòng tròn 0.138 / 0.500
VOI 25 Bài 6 - Mã hóa dãy số 0.450 / 1.500
VOI 25 Bài 3 - Số nguyên dương 0.195 / 1.500
VOI 25 Bài 2 - Lập trình Robot AI 0.200 / 1
VOI 25 Bài 1 - Người giao hàng 0.500 / 0.500
VOI 25 Bài 5 - Hai dãy số 0.150 / 1

HSG Tỉnh/Thành phố (0.310 points)

Problem Score
HSG THPT TPHCM 2023 - Bắn tàu 0.300 / 0.300
HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 0.010 / 0.010

ICPC (11.810 points)

Problem Score
Cô gái chăn bò 0.150 / 0.150
Bội số chung nhỏ nhất 0.340 / 0.340
D-query 0.330 / 0.330
Đổi tiền 0.160 / 0.160
Chuỗi con xuất hiện K lần 0.470 / 0.470
Cái túi 1 0.420 / 0.420
Một chút về Huffman Tree 0.120 / 0.120
Sàng 0.330 / 0.330
ICPC 2024 miền Trung - A: Thief 1 / 1
ICPC 2024 vòng Regional - L: Locomotive Lane Logistics 0.800 / 0.800
ICPC 2025 vòng Quốc gia - A: Adherence to the Oath 0.010 / 0.010
ICPC 2025 vòng Quốc gia - B: Blowing Balloons 0.300 / 0.300
ICPC 2025 vòng Quốc gia - D: Difficulty Distance 0.100 / 0.100
ICPC 2025 vòng Quốc gia - F: Feast of Delicacy 0.200 / 0.200
ICPC 2025 vòng Quốc gia - J: Jeopardizing Justice 0.100 / 0.100
INCSEQ VN 0.340 / 0.340
Chiến trường Ô qua 0.100 / 0.100
K-query 0.260 / 0.260
Counting K-Rectangle 0.890 / 0.890
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 0.040 / 0.040
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 0.050 / 0.050
Dãy con chung dài nhất (new ver) 0.180 / 0.180
Nested Dolls 0.230 / 0.230
Huyền thoại Lục Vân Tiên 0.080 / 0.080
Most Servings Meal 0.670 / 0.670
Pilots 0.250 / 0.250
Double Queue 0.280 / 0.280
Sky Code 1.270 / 1.270
Order statistic set 0.360 / 0.360
Palindrome dài nhất 0.290 / 0.290
Tìm số nguyên tố 0.030 / 0.030
A cộng B 0.010 / 0.010
Chia dãy 0.210 / 0.210
Hàng đợi có độ ưu tiên 0.100 / 0.100
Đường đi có tổng lớn nhất 0.050 / 0.050
Hình chữ nhật 0 1 0.120 / 0.120
Đến trường 0.110 / 0.110
Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K 0.090 / 0.090
Hình vuông 0 1 0.110 / 0.110
Xâu con chung dài nhất 0.060 / 0.060
Khai bút đầu xuân 0.370 / 0.370
Sequences 0.180 / 0.180
Xâu con 0.090 / 0.090
Đoạn cao trào của bản nhạc 0.160 / 0.160

OI Style (8.934 points)

Problem Score
Xúc xắc bò 0.060 / 0.060
Hang động 0.250 / 0.250
Đếm cặp 0.330 / 0.330
Chuỗi từ 0.270 / 0.270
Bulls and Cows 0.130 / 0.130
Động đất 0.320 / 0.320
Cái túi 2 0.690 / 0.690
Tưới nước đồng cỏ 0.110 / 0.110
Tìm khớp và cầu (Cơ bản) 0.140 / 0.140
Cho thuê xe 0.380 / 0.380
Sửa cầu 0.367 / 0.390
Bán dừa 0.210 / 0.210
TRIP 0.120 / 0.120
The problem for kid 0.490 / 0.490
Đàn bò hỗn loạn 0.180 / 0.180
Các lá bài Blackjack 0.560 / 0.560
Số phong phú 0.060 / 0.060
Nối mạng 0.070 / 0.070
Bảo vệ nông trang 0.140 / 0.140
Dãy nghịch thế 0.080 / 0.080
Số thân thiện 0.050 / 0.050
Chuỗi đối xứng 0.060 / 0.060
Vòng đua F1 0.160 / 0.160
Hội trường 0.080 / 0.080
Dãy số 0.100 / 0.100
Tách từ 0.330 / 0.330
Xếp hàng mua vé 0.050 / 0.050
Tung đồng xu 0.108 / 0.360
Dạo chơi đồng cỏ 0.130 / 0.130
Dãy số QT 0.429 / 0.450
Tin mật 0.330 / 0.330
Tìm TPLT mạnh 0.110 / 0.110
Dãy 2-Sum 0.890 / 0.890
Tìm xâu 1.030 / 1.030
Đi xem phim 0.050 / 0.050
Gặm cỏ 0.070 / 0.070

Olympic Sinh Viên (7.020 points)

Problem Score
Olympic Sinh Viên 2024 - Chuyên tin - Nén dãy số 1 / 1
Olympic Sinh Viên 2024 - Chuyên tin - Đường đi 1 / 1
Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Dự trữ nước 0.200 / 0.200
Olympic Sinh Viên 2022 - Không chuyên - Nghệ thuật trừu tượng 0.100 / 0.100
Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Xâu đẹp 1 / 1
Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Bể xăng 1 / 1
Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Kho báu 0.920 / 1
Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác 1 / 1
Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Biến đổi dãy 0.800 / 1

Tin học trẻ (6.375 points)

Problem Score
Tin học trẻ 2021 - Vòng chung kết - Bảng B - Thử nghiệm robot 0.475 / 0.500
Tin học trẻ 2021 - Vòng chung kết - Bảng B - Sắp xếp 0.500 / 0.500
Tin học trẻ 2021 - Vòng chung kết - Bảng B&C - Bài tập 0.500 / 0.500
Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Tập số 0.500 / 0.500
Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Dãy số 0.300 / 0.300
Tin học trẻ 2021 - Vòng Khu vực - Bảng C - Thi đấu cầu lông 0.800 / 0.800
Tin học trẻ 2021 - Vòng Khu vực - Bảng C - Hoán vị không bất động 1.500 / 1.500
Tin học trẻ 2021 - Vòng sơ khảo - Bảng C - Xếp gạch 0.300 / 0.300
Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng B - Ước số 0.300 / 0.300
Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng C - Paths 0.700 / 0.700
Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông 0.500 / 0.500

USACO (2.870 points)

Problem Score
USACO 2011 - Nov - Gold - Above the Median 0.420 / 0.420
USACO 2018 - Dec - Gold - Teamwork 0.500 / 0.500
USACO 2018 - Dec - Silver - Convention 0.200 / 0.200
USACO 2019 - Dec - Bronze - Cow Gymnastics 0.100 / 0.100
USACO 2019 - Dec - Bronze - Livestock Lineup 0.100 / 0.100
USACO 2019 - Dec - Bronze - Where Am I? 0.100 / 0.100
USACO 2019 - Dec - Gold - Milk Visits 1 / 1
USACO 2021 - Open - Bronze - Acowdemia III 0.050 / 0.050
USACO 2021 - Open - Gold - United Cows of Farmer John 0.400 / 0.400

VNOI Cup (0.800 points)

Problem Score
Tình tay ba 0.200 / 0.200
Boccher trốn tìm 0.200 / 0.200
Gom Đũa 0.100 / 0.100
Hero World 0.100 / 0.100
Upin and Ipin 0.100 / 0.100
Cắt bảng 0.100 / 0.100

VNOI Marathon (3.130 points)

Problem Score
VM 08 Bài 07 - Hình chữ nhật 0.240 / 0.240
VM 10 Bài 08 - Tích 0.780 / 0.780
VM 08 Bài 21 - Xử lý xâu 0.940 / 0.940
VM 08 Bài 02 - Bàn cờ 0.130 / 0.130
VM 14 Bài 05 - Quá béo 0.770 / 0.770
VM 08 Bài 01 - Bậc thang 0.060 / 0.060
VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết 0.210 / 0.210

VNOI Online (1.160 points)

Problem Score
VO 18 Bài 1 - Dãy con tăng nguyên tố cùng nhau 0.500 / 0.500
VO 13 Bài 4 - Xử lý xâu 0.660 / 0.660

VNOJ Round (0.010 points)

Problem Score
VNOJ Round 01 - THREE 0.010 / 0.010

proudly powered by DMOJ | follow us on Github and Facebook