Phân tích điểm
11 / 11
AC
|
C++17
on 23, Tháng 10, 2025, 3:25
weighted 100% (1,90pp)
33 / 33
AC
|
C++17
on 5, Tháng 11, 2025, 1:17
weighted 97% (1,46pp)
31 / 31
AC
|
C++17
on 6, Tháng 11, 2024, 14:19
weighted 96% (1,43pp)
40 / 40
AC
|
C++17
on 18, Tháng 10, 2024, 2:31
weighted 94% (1,41pp)
13 / 13
AC
|
C++17
on 16, Tháng 9, 2024, 7:16
weighted 93% (1,39pp)
33 / 33
AC
|
C++17
on 14, Tháng 9, 2024, 3:36
weighted 91% (1,37pp)
80 / 80
AC
|
C++17
on 5, Tháng 9, 2024, 15:15
weighted 90% (1,35pp)
50 / 50
AC
|
C++17
on 23, Tháng 10, 2025, 3:00
weighted 89% (1,29pp)
22 / 22
AC
|
C++17
on 16, Tháng 9, 2024, 2:51
weighted 87% (1,27pp)
Atcoder (8,300 điểm)
Bedao Contest (5,550 điểm)
Chưa phân loại (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| ICPC 2025 vòng Regional - Divisibility Grid | 1 / 1 |
COCI (17,406 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,450 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 1 - PARALLEL | 0,100 / 0,100 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 1 - PARALLEL | 0,050 / 0,050 |
Dytechlab (3 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Piccôlô vs. Mabư Béo | 1 / 1 |
| Piccôlô và Võ đài Sinh Tử | 1 / 1 |
| Piccôlô Hợp Thể | 1 / 1 |
Educational (15,782 điểm)
Educational Codeforces (0,901 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 1D - Igor In The Museum | 0,291 / 0,300 |
| Codeforces Educational 3E- Minimum spanning tree for each edge | 0,600 / 0,600 |
| Đoán số Interactive | 0,010 / 0,010 |
Free Contest (27,310 điểm)
GSPVH (0,743 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| PVHOI 5 bài 5 - FMVP ở tuổi 28 - Ai cản được Quỷ Vương Bất Tử? (70 điểm) | 0,043 / 1,500 |
| PVHOI 2.2 bài 4: Thế giới của những chuyến bay (70 điểm) | 0,700 / 0,700 |
HSG Quốc gia (25,598 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (1,240 điểm)
ICPC (28,540 điểm)
OI Style (10,215 điểm)
Olympic 30/4 (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 1 - Quân mã | 0,300 / 0,300 |
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 2 - Tải trọng tuyến đường | 0,400 / 0,400 |
Olympic Sinh Viên (5,360 điểm)
Tin học trẻ (1,645 điểm)
USACO (0,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2018 - Dec - Gold - Cowpatibility | 0,900 / 0,900 |
VNOI Cup (1,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tình tay ba | 0,200 / 0,200 |
| Đá thủ | 0,300 / 0,300 |
| Gom Đũa | 0,100 / 0,100 |
| Đổi ngọc | 0,100 / 0,100 |
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |
| Biến Đổi Số | 0,200 / 0,200 |
| Stonk | 0,400 / 0,400 |
VNOI Marathon (1,720 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 12 - Số 0 tận cùng | 0,140 / 0,140 |
| Phân nhóm | 0,780 / 0,780 |
| VM 08 Bài 15 - Truy vấn trên cây | 0,740 / 0,740 |
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |
VNOI Online (2,230 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 13 Bài 4 - Xử lý xâu | 0,660 / 0,660 |
| VO 15 Bài 1 - Cây | 0,570 / 0,570 |
| VO 16 Bài 2 - XOR dãy số | 1 / 1 |