Phân tích điểm
90 / 110
AC
|
C++17
vào lúc 30, Tháng 3, 2025, 14:35
có trọng số 100% (1,64pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 4, 2026, 15:09
có trọng số 99% (0,83pp)
46 / 46
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 4, 2025, 13:36
có trọng số 97% (0,76pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 4, 2026, 16:16
có trọng số 96% (0,62pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 2, 2025, 1:00
có trọng số 94% (0,61pp)
1 / 1
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 10, 2023, 3:30
có trọng số 93% (0,58pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 9, 2024, 14:58
có trọng số 91% (0,53pp)
2 / 2
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 1, 2024, 13:47
có trọng số 90% (0,46pp)
6 / 6
AC
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 8, 2024, 14:01
có trọng số 89% (0,41pp)
Atcoder (0,540 điểm)
Bedao Contest (4,509 điểm)
Chưa phân loại (0,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beuty Roads | 0,210 / 0,210 |
| PColor | 0,190 / 0,190 |
| Nhà Máy Điện | 0,250 / 0,250 |
| SGraph | 0,150 / 0,150 |
COCI (0,740 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,150 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,030 / 0,030 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 1 - PARALLEL | 0,070 / 0,070 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 1 - PARALLEL | 0,050 / 0,050 |
Dytechlab (0,340 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Piccôlô vs. Mabư Béo | 0,340 / 0,340 |
Educational (5,434 điểm)
Educational Codeforces (0,920 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 1D - Igor In The Museum | 0,140 / 0,140 |
| Codeforces Educational 2F - Edge coloring of bipartite graph | 0,780 / 0,780 |
Free Contest (24,489 điểm)
HSG Quốc gia (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 11 Bài 1 - Phần thưởng | 0,030 / 0,030 |
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,020 / 0,020 |
HSG Tỉnh/Thành phố (3,826 điểm)
ICPC (4,520 điểm)
OI Style (3,350 điểm)
Olympic 30/4 (0,520 điểm)
Olympic Sinh Viên (0,112 điểm)
Tin học trẻ (0,280 điểm)
USACO (1,447 điểm)
Viettel Programming Challenge (0,324 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xếp chỗ ngồi | 0,130 / 0,130 |
| STORGE | 0,194 / 0,560 |
VNG Code Tour (0,240 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Swimming | 0,080 / 0,080 |
| Bài tập về nhà | 0,160 / 0,160 |
VNOI Cup (0,710 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đồ thị xanh | 0,450 / 0,450 |
| Ước chung lớn nhất | 0,090 / 0,090 |
| Gom Đũa | 0,050 / 0,050 |
| Upin and Ipin | 0,050 / 0,050 |
| Biến Đổi Số | 0,070 / 0,070 |
VNOI Marathon (2,601 điểm)
VNOJ Round (0,073 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - THREE | 0,070 / 0,070 |
| VNOJ Round 01 - PRIME MEAN | 0,003 / 0,290 |