Phân tích điểm
13 / 13
AC
|
C++17
on 15, Tháng 8, 2025, 8:04
weighted 99% (1,48pp)
34 / 34
AC
|
C++17
on 13, Tháng 9, 2025, 8:24
weighted 96% (1,24pp)
13 / 13
AC
|
C++17
on 13, Tháng 9, 2025, 9:04
weighted 93% (1,11pp)
1 / 1
AC
|
C++17
on 2, Tháng 10, 2023, 3:30
weighted 91% (1,10pp)
25 / 25
AC
|
C++17
on 29, Tháng 10, 2023, 6:05
weighted 90% (0,99pp)
10 / 10
AC
|
C++17
on 12, Tháng 9, 2025, 15:44
weighted 89% (0,89pp)
15 / 15
AC
|
C++17
on 17, Tháng 8, 2025, 4:50
weighted 87% (0,87pp)
Atcoder (4,500 điểm)
Bedao Contest (8,696 điểm)
COCI (5,550 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,450 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 1 - PARALLEL | 0,100 / 0,100 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 1 - PARALLEL | 0,050 / 0,050 |
Dytechlab (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Piccôlô vs. Mabư Béo | 1 / 1 |
Educational (4,542 điểm)
Educational Codeforces (1,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 1D - Igor In The Museum | 0,300 / 0,300 |
| Codeforces Educational 2F - Edge coloring of bipartite graph | 1 / 1 |
Free Contest (77,407 điểm)
HSG Quốc gia (0,140 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 11 Bài 1 - Phần thưởng | 0,070 / 0,070 |
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
HSG Tỉnh/Thành phố (1,686 điểm)
ICPC (8,630 điểm)
OI Style (10,850 điểm)
Olympic 30/4 (1,300 điểm)
Olympic Sinh Viên (1,038 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Chăn bò | 0,010 / 0,010 |
| Olympic Sinh Viên 2021 - Không chuyên - Mã hóa | 0,028 / 0,100 |
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 1 / 1 |
Tin học trẻ (1,100 điểm)
USACO (3,655 điểm)
Viettel Programming Challenge (0,183 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xếp chỗ ngồi | 0,010 / 0,010 |
| STORGE | 0,173 / 0,500 |
VNG Code Tour (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Swimming | 0,100 / 0,100 |
| Bài tập về nhà | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (1,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đồ thị xanh | 0,800 / 0,800 |
| Ước chung lớn nhất | 0,300 / 0,300 |
| Gom Đũa | 0,100 / 0,100 |
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |
| Biến Đổi Số | 0,200 / 0,200 |
VNOI Marathon (2,962 điểm)
VNOJ Round (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - THREE | 0,010 / 0,010 |
| VNOJ Round 01 - PRIME MEAN | 0,000 / 0,010 |