Phân tích điểm
1061 / 1062
AC
|
C++20
on 24, Tháng 4, 2024, 8:23
weighted 100% (2,00pp)
39 / 39
AC
|
C++THEMIS
on 5, Tháng 9, 2025, 9:20
weighted 97% (1,46pp)
31 / 31
AC
|
C++THEMIS
on 26, Tháng 8, 2025, 5:07
weighted 96% (1,43pp)
29 / 29
AC
|
C++THEMIS
on 17, Tháng 8, 2025, 16:20
weighted 94% (1,41pp)
23 / 23
AC
|
C++THEMIS
on 28, Tháng 7, 2025, 11:46
weighted 93% (1,39pp)
50 / 50
AC
|
C++THEMIS
on 9, Tháng 1, 2025, 9:36
weighted 91% (1,37pp)
33 / 33
AC
|
C++THEMIS
on 14, Tháng 9, 2024, 10:07
weighted 90% (1,35pp)
13 / 13
AC
|
C++20
on 9, Tháng 9, 2024, 14:55
weighted 89% (1,33pp)
22 / 22
AC
|
C++20
on 13, Tháng 9, 2024, 1:26
weighted 87% (1,27pp)
Atcoder (9 điểm)
Bedao Contest (9,805 điểm)
Chưa phân loại (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Color query | 0,500 / 0,500 |
COCI (13,679 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (2,200 điểm)
Educational (3,480 điểm)
Educational Codeforces (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 1E - Chocolate Bar | 0,400 / 0,400 |
Free Contest (64,870 điểm)
HSG Quốc gia (6,460 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,340 điểm)
ICPC (25,100 điểm)
OI Style (24,308 điểm)
Olympic 30/4 (2,250 điểm)
Olympic Sinh Viên (1,310 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Chăn bò | 0,010 / 0,010 |
| Olympic Sinh Viên 2022 - Không chuyên - Quà Noel | 0,300 / 0,300 |
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 1 / 1 |
Tin học trẻ (0,425 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông | 0,425 / 0,500 |
USACO (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2018 - Dec - Gold - Teamwork | 0,500 / 0,500 |
VNG Code Tour (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Swimming | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (1,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Permeowtation 3 | 0,200 / 0,200 |
| Nhảy dây | 0,500 / 0,500 |
| Tình tay ba | 0,200 / 0,200 |
| Đá thủ | 0,300 / 0,300 |
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |
VNOI Marathon (4,313 điểm)
VNOI Online (2,660 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 12 Bài 4 - Dãy con không giảm dài nhất | 0,430 / 0,430 |
| VO 13 Bài 4 - Xử lý xâu | 0,660 / 0,660 |
| VO 15 Bài 1 - Cây | 0,570 / 0,570 |
| VO 16 Bài 2 - XOR dãy số | 1 / 1 |
VNOJ Round (0,016 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - THREE | 0,010 / 0,010 |
| VNOJ Round 01 - PRIME MEAN | 0,000 / 0,010 |
| VNOJ Round 01 - OR PAIR | 0,003 / 0,010 |
| VNOJ Round 01 - GCD | 0,003 / 0,010 |
VOJ (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu an toàn | 0,050 / 0,050 |