Phân tích điểm
1061 / 1062
AC
|
C++11
vào lúc 27, Tháng 1, 2024, 1:46
có trọng số 100% (2,00pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 25, Tháng 11, 2024, 17:57
có trọng số 99% (0,83pp)
1 / 1
AC
|
C++14
vào lúc 29, Tháng 11, 2024, 2:57
có trọng số 97% (0,76pp)
50 / 50
AC
|
C++11
vào lúc 29, Tháng 9, 2024, 14:27
có trọng số 96% (0,71pp)
97 / 100
TLE
|
C++11
vào lúc 30, Tháng 8, 2023, 12:31
có trọng số 94% (0,67pp)
19 / 19
AC
|
C++14
vào lúc 4, Tháng 9, 2025, 9:54
có trọng số 91% (0,56pp)
100 / 100
AC
|
C++11
vào lúc 27, Tháng 1, 2024, 1:37
có trọng số 90% (0,54pp)
50 / 50
AC
|
C++11
vào lúc 29, Tháng 8, 2023, 6:44
có trọng số 89% (0,51pp)
20 / 20
AC
|
C++11
vào lúc 17, Tháng 1, 2024, 3:50
có trọng số 87% (0,46pp)
Atcoder (0,960 điểm)
Bedao Contest (9,897 điểm)
Chưa phân loại (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Color query | 0,050 / 0,050 |
COCI (2,240 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,360 điểm)
Educational (2,815 điểm)
Educational Codeforces (0,290 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 2C - Make Palindrome | 0,290 / 0,290 |
Free Contest (13,691 điểm)
GSPVH (0,390 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| PVHOI 2.2 bài 4: Thế giới của những chuyến bay (70 điểm) | 0,390 / 0,390 |
HSG Quốc gia (1,507 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (1,127 điểm)
ICPC (7,990 điểm)
OI Style (4,514 điểm)
Olympic chuyên KHTN (0,190 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Chuyên KHTN 2020 - Ngày 1 - Bài 1 - BABA | 0,190 / 0,190 |
Olympic Sinh Viên (2,340 điểm)
Tin học trẻ (0,180 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Dãy số | 0,070 / 0,070 |
| Tin học trẻ 2021 - Vòng sơ khảo - Bảng C - Xếp gạch | 0,110 / 0,110 |
USACO (0,970 điểm)
Viettel Programming Challenge (0,650 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xếp chỗ ngồi | 0,130 / 0,130 |
| Vận chuyển gạo | 0,240 / 0,240 |
| Khảo sát dân cư | 0,280 / 0,280 |
VNOI Cup (0,670 điểm)
VNOI Marathon (2,648 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 08 - Kiến | 0,280 / 0,280 |
| VM 08 Bài 04 - Xóa số | 0,240 / 0,240 |
| VM 12 Bài 16 - Sắp xếp | 0,110 / 0,110 |
| VM 14 Bài 19 - Sudoku | 1,998 / 2 |
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,020 / 0,020 |
VNOI Online (0,280 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 14 Bài 4 - Tổng ước chung lớn nhất | 0,280 / 0,280 |
VNOJ Round (0,387 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - THREE | 0,070 / 0,070 |
| VNOJ Round 01 - PRIME MEAN | 0,003 / 0,290 |
| VNOJ Round 01 - OR PAIR | 0,104 / 0,520 |
| VNOJ Round 01 - GCD | 0,210 / 0,700 |
VOJ (0,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu an toàn | 0,060 / 0,060 |