• VNOJ
  • Home
  • PRoblems
  • Submissions
  • Users
    >
    • Organizations
  • Contests
  • Wiki
  • About
    >
    • FAQ
    • Custom checker
    • Tag
    • Judges
    • Devlog
    • Github
    • Tickets
    • Thư viện đề thi
    • Đề xuất contest
  • Tạp chí
VI EN Log in  or  Sign up

User dwuy

  • About
  • Statistics
  • Blogs

Problems solved: 452
Rank by points: #142
Total points: 103.43
Contribution points: 35

View submissions

Points breakdown

1061 / 1062
AC | TEXT
VM 14 Bài 19 - Sudoku
on March 26, 2024, 8:51 a.m.
2.00pp
weighted 100% (2.00pp)
16 / 16
AC | C++11
VO 17 Bài 1 - Ngài đáng kính
on July 30, 2024, 6:04 a.m.
1.80pp
weighted 99% (1.77pp)
1 / 1
AC | C++11
Arnook Defensive Line
on Dec. 21, 2024, 7:53 a.m.
1.78pp
weighted 97% (1.73pp)
49 / 49
AC | C++11
PVHOI 2.2 bài 3: Quan hệ mập mờ (60 điểm)
on Nov. 25, 2023, 3:46 p.m.
1.70pp
weighted 96% (1.63pp)
14 / 14
AC | C++11
COCI 2020/2021 - Contest 4 - Patkice II
on Feb. 21, 2023, 2:26 a.m.
1.70pp
weighted 94% (1.60pp)
1 / 1
AC | C++11
Fast Maximum Flow
on Aug. 28, 2025, 8:21 a.m.
1.67pp
weighted 93% (1.55pp)
20 / 20
AC | C++11
Lại là dãy số
on July 19, 2024, 11:19 a.m.
1.63pp
weighted 91% (1.49pp)
1 / 1
AC | C++11
ICPC 2022 miền Nam - B: Transportation System Renovation
on Aug. 31, 2025, 5:56 p.m.
1.60pp
weighted 90% (1.44pp)
20 / 20
AC | C++11
Connected Components
on Dec. 7, 2024, 6:25 a.m.
1.60pp
weighted 89% (1.42pp)
67 / 67
AC | C++11
Educational Segment Tree Contest - ITTEQ1
on April 18, 2024, 3:23 a.m.
1.60pp
weighted 87% (1.40pp)
Load more...

Atcoder (6.100 points)

Problem Score
Atcoder Educational DP Contest A - Frog 1 0.100 / 0.100
Atcoder Educational DP Contest B - Frog 2 0.200 / 0.200
Atcoder Educational DP Contest C - Vacation 0.250 / 0.250
Atcoder Educational DP Contest D - Knapsack 1 0.300 / 0.300
Atcoder Educational DP Contest H - Grid 1 0.200 / 0.200
Atcoder Educational DP Contest O - Matching 0.300 / 0.300
Atcoder Educational DP Contest V - Subtree 0.600 / 0.600
Atcoder Educational DP Contest X - Tower 1.250 / 1.250
Atcoder Educational DP Contest Y - Grid 2 1.450 / 1.450
Atcoder Educational DP Contest Z - Frog 3 1.450 / 1.450

Bedao Contest (31.061 points)

Problem Score
Bedao Grand Contest 03 - THREE 0.900 / 0.900
Bedao Grand Contest 04 - ZEZE 0.900 / 0.900
Bedao Grand Contest 07 - PASSWORD 0.900 / 0.900
Bedao Grand Contest 10 - EVENT 0.400 / 0.400
Bedao Grand Contest 10 - HOLIDAY 0.023 / 0.700
Bedao Grand Contest 10 - PERFECT 0.550 / 0.550
Bedao Grand Contest 11 - CHESS 0.400 / 0.400
Bedao Grand Contest 11 - EASYQUERY 0.550 / 0.550
Bedao Grand Contest 13 - SHOPPING 0.200 / 0.200
Bedao Grand Contest 13 - MAXSUM 0.400 / 0.400
Bedao Grand Contest 13 - MAXSEG 0.500 / 0.500
Bedao Grand Contest 13 - FLOWER 0.686 / 0.700
Bedao Grand Contest 15 - Bacteria 0.010 / 0.010
Bedao Grand Contest 15 - Sum^2 Xor 0.010 / 0.010
Bedao Grand Contest 15 - Noel Gifts 0.004 / 0.010
Bedao Grand Contest 15 - Rollback 0.005 / 0.010
Bedao Grand Contest 15 - Lomkdle 0.001 / 0.010
Bedao Grand Contest 16 - Kim cương 0.020 / 0.020
Bedao Grand Contest 16 - Hái thuốc 0.300 / 0.300
Bedao Grand Contest 16 - FROG 0.700 / 0.700
Bedao Grand Contest 16 - Giấy vụn trên đường 0.044 / 1.100
Bedao Grand Contest 16 - Pairwise Division 0.390 / 1.300
Bedao Grand Contest 16 - Thưởng Tết 0.227 / 1.300
Bedao Mini Contest 11 - BEAUTYSTR 0.400 / 0.400
Bedao Mini Contest 11 - LEAGUE 0.150 / 0.150
Bedao Mini Contest 11 - SQRCUT 0.100 / 0.100
Bedao Mini Contest 11 - TREECOLORING 0.200 / 0.200
Bedao Mini Contest 12 - BINARY 0.060 / 0.200
Bedao Mini Contest 12 - COLORCYC 0.055 / 0.300
Bedao Mini Contest 12 - MODSORT 0.147 / 0.150
Bedao Mini Contest 12 - MUSCULAR 0.100 / 0.100
Bedao Mini Contest 13 - EXAM 0.100 / 0.100
Bedao Mini Contest 13 - FRACPATH 0.220 / 0.250
Bedao Mini Contest 14 - CAMPAIGN 0.350 / 0.350
Bedao Mini Contest 14 - CONFESSION 0.150 / 0.150
Bedao Mini Contest 14 - EXAMINE 0.206 / 0.500
Bedao Mini Contest 14 - OPERATION 0.250 / 0.250
Bedao Mini Contest 15 - UPPERCASE 0.200 / 0.200
Bedao Mini Contest 17 - DIVISORS 0.140 / 0.500
Bedao Mini Contest 17 - EQUATION 0.300 / 0.300
Bedao Mini Contest 17 - PLUS 0.384 / 0.400
Bedao Mini Contest 17 - SUMSQUARE 0.200 / 0.200
Bedao Mini Contest 21 - Bút chì 0.100 / 0.100
Bedao Mini Contest 21 - Tìm số 0.100 / 0.100
Bedao Mini Contest 21 - Cắt dây 0.150 / 0.150
Bedao Mini Contest 22 - Đếm đi các bạn ơiiii 0.100 / 0.100
Bedao Mini Contest 23 - Đối xứng 0.100 / 0.100
Bedao Mini Contest 23 - Nhặt cờ 0.200 / 0.200
Bedao Mini Contest 23 - Số cô đơn 0.350 / 0.350
Bedao Mini Contest 23 - Truy vấn ngẫu nhiên 0.350 / 0.350
Bedao Mini Contest 23 - KCOUNT 0.400 / 0.400
Bedao Mini Contest 24 - Truy vấn xếp hàng 0.200 / 0.200
Bedao Mini Contest 24 - BRACKETQUERY 0.250 / 0.500
Bedao OI Contest 1 - Đếm cầu 0.113 / 0.500
Bedao OI Contest 1 - Dãy con chung dài nhất 0.072 / 0.600
Bedao OI Contest 1 - Bất phương trình tuyến tính 0.336 / 0.800
Bedao OI Contest 1 - Sao chép mảng 0.700 / 0.700
Bedao OI Contest 1 - Dỗi nhau 0.060 / 0.800
Bedao OI Contest 1 - Nén tối ưu 0.518 / 0.700
Bedao OI Contest 2 - Đếm dãy ngoặc đúng 0.300 / 0.300
Bedao OI Contest 2 - Khoảng Cách Ngắn Nhất 0.500 / 0.500
Bedao OI Contest 2 - Xây dựng cao tốc 0.585 / 0.900
Bedao OI Contest 3 - Quán trà sữa 0.500 / 0.500
Bedao Regular Contest 07 - DEADLINE 0.180 / 1
Bedao Regular Contest 07 - NUMBER 0.100 / 0.100
Bedao Regular Contest 08 - BOOKS 0.150 / 0.150
Bedao Regular Contest 08 - FUNFAIR 0.400 / 0.400
Bedao Regular Contest 08 - KINGDOM 0.134 / 0.500
Bedao Regular Contest 08 - TRIPLET 0.060 / 0.200
Bedao Regular Contest 09 - MNUMBER 0.082 / 0.100
Bedao Regular Contest 09 - RIDDLE 0.200 / 0.200
Bedao Regular Contest 09 - TREETRAVEL 1.300 / 1.300
Bedao Regular Contest 10 - ADMISSIONS 0.150 / 0.150
Bedao Regular Contest 10 - VOLUNTEERS 0.040 / 0.200
Bedao Regular Contest 11 - ABSTRING 0.100 / 0.100
Bedao Regular Contest 11 - EVENSUM 0.340 / 0.500
Bedao Regular Contest 11 - FISH 0.356 / 0.700
Bedao Regular Contest 11 - H2O 0.250 / 0.250
Bedao Regular Contest 12 - 3M0J1 0.400 / 0.400
Bedao Regular Contest 12 - BFRIDAY 0.140 / 0.550
Bedao Regular Contest 12 - GEN 0.300 / 0.300
Bedao Regular Contest 12 - PAPALIND 0.675 / 0.750
Bedao Regular Contest 13 - 2048 0.100 / 0.500
Bedao Regular Contest 13 - GCD 0.300 / 0.300
Bedao Regular Contest 16 - Present Continuous 0.100 / 0.100
Bedao Regular Contest 16 - MAXPROD 0.200 / 0.200
Bedao Regular Contest 16 - Đá thủ 0.300 / 0.300
Bedao Regular Contest 16 - DOMINO 0.500 / 0.500
Bedao Regular Contest 16 - Too Spicy... 0.752 / 0.800
Bedao Regular Contest 16 - FINDSEQ 0.660 / 1.500
Bedao Regular Contest 18 - DIV 0.100 / 0.100
Bedao Regular Contest 18 - Hai dãy con 0.150 / 0.150
Bedao Regular Contest 18 - LAMPGAME 0.300 / 0.300
Bedao Regular Contest 18 - Thiết Kế Dự Án 0.500 / 0.500
Bedao Regular Contest 18 - Thành phố đông dân nhất 0.900 / 0.900
Bedao Regular Contest 18 - Growing Carrot 0.450 / 1
Bedao Regular Contest 20 - Đếm cặp 0.100 / 0.100
Bedao Regular Contest 22 - Độc lập chính phương 0.010 / 0.010
Bedao Testing Contest 01 - KTHSUM 0.500 / 0.500
Khai Trương Bīngqílín 0.100 / 0.100
Ba Cây Bīngqílín 0.167 / 1.200
Mofk Cup Round 1 - HERO 0.200 / 0.200
Mofk Cup Round 1 - ROBOT 0.300 / 0.300
Mofk Cup Round 1 - PAPER 0.500 / 0.500
Mofk Cup Round 1 - ARTS 0.700 / 0.700

Chưa phân loại (0.500 points)

Problem Score
Coding Challenge #1 - Đường đi 0.500 / 0.500

COCI (30.361 points)

Problem Score
COCI 2016/2017 - Contest 1 - Cezar 0.700 / 0.700
COCI 2016/2017 - Contest 3 - Kronican 1.200 / 1.200
COCI 2016/2017 - Contest 3 - Pohlepko 0.400 / 0.400
COCI 2016/2017 - Contest 4 - Kartomat 0.250 / 0.250
COCI 2016/2017 - Contest 4 - Kas 1 / 1
COCI 2016/2017 - Contest 4 - Rima 0.646 / 1.400
COCI 2016/2017 - Contest 5 - Poklon 1.500 / 1.500
COCI 2016/2017 - Contest 6 - Savrsen 0.750 / 0.750
COCI 2016/2017 - Contest 6 - Sirni 0.091 / 1
COCI 2019/2020 - Contest 1 - Trol 0.150 / 0.200
COCI 2019/2020 - Contest 1 - Zoo 1 / 1
COCI 2019/2020 - Contest 3 - Drvca 0.941 / 1.400
COCI 2019/2020 - Contest 3 - Grudanje 0.400 / 0.400
COCI 2019/2020 - Contest 3 - Lampice 1.333 / 1.500
COCI 2019/2020 - Contest 4 - Holding 1.400 / 1.400
COCI 2019/2020 - Contest 4 - Klasika 1.500 / 1.500
COCI 2019/2020 - Contest 4 - Nivelle 1.500 / 1.500
COCI 2019/2020 - Contest 5 - Putovanje 1.300 / 1.300
COCI 2019/2020 - Contest 5 - Zapina 1.500 / 1.500
COCI 2020/2021 - Contest 1 - Bajka 0.400 / 0.400
COCI 2020/2021 - Contest 1 - Papricice 1.500 / 1.500
COCI 2020/2021 - Contest 1 - Patkice 0.200 / 0.200
COCI 2020/2021 - Contest 2 - Sjekira 1.500 / 1.500
COCI 2020/2021 - Contest 3 - Selotejp 1.500 / 1.500
COCI 2020/2021 - Contest 4 - Janjetina 1.500 / 1.500
COCI 2020/2021 - Contest 4 - Patkice II 1.700 / 1.700
COCI 2020/2021 - Contest 5 - Planine 1.500 / 1.500
COCI 2020/2021 - Contest 5 - Sjeckanje 1.500 / 1.500
COCI 2020/2021 - Contest 6 - Index 1.500 / 1.500

Duyên Hải Bắc Bộ (2.248 points)

Problem Score
Duyên Hải 2020 - Lớp 11 - Bài 2 - Covid 19 0.600 / 0.600
Duyên Hải 2021 - Khối 11 - Bài 3 - Xâu nhị phân 0.448 / 1.400
Duyên Hải 2021 - Khối 11 - Bài 2 - Trung tâm mua sắm 1.200 / 1.200

Dytechlab (7 points)

Problem Score
Piccôlô vs. Mabư Béo 1 / 1
Piccôlô và Võ đài Sinh Tử 1 / 1
Piccôlô Chui Ra Khỏi Hang 1 / 1
Piccôlô Hợp Thể 1 / 1
Piccôlô và Phép Thuật của Frieza 1 / 1
Piccôlô dựng Vòm Phòng Ngự 1 / 1
Piccôlô Tree - Kỷ Niệm Chương Huyền Thoại 1 / 1

Educational (7.294 points)

Problem Score
Educational Backtracking: Bể chứa nước 0.200 / 0.200
Educational Backtracking: Xâu đầy đủ 0.100 / 0.100
Educational Backtracking: Biểu thức 0.500 / 0.500
Educational Backtracking: Đếm dãy GCD 0.271 / 0.300
Educational Backtracking: Số ước số 0.480 / 0.600
Educational Backtracking: Két sắt 0.200 / 0.200
Educational Backtracking: Điền chữ L 0.300 / 0.300
Educational Backtracking: Đổi dấu 0.200 / 0.200
Tô Màu 0.010 / 0.010
Thoát khỏi mê cung 0.010 / 0.010
Monkeys 0.010 / 0.010
Matrix Exponentiation - Count path 0.400 / 0.400
Matrix Exponentiation - Fibonacci 0.400 / 0.400
Subtree Queries 0.010 / 0.010
Path Queries 0.010 / 0.010
Arcade Game 0.010 / 0.010
Cau mày (cây màu) 0.010 / 0.010
Two Piece 0.010 / 0.010
Minh và cây bắt mắt 0.003 / 0.010
Fast Lowest Common Ancestor 0.010 / 0.010
Lại là bài truy vấn đường đi 0.010 / 0.010
DeMenQuery02 0.010 / 0.010
Hai loại tiền tệ 0.010 / 0.010
Góc của điểm trong hệ tọa độ cực 0.100 / 0.100
Góc giữa hai vector 0.100 / 0.100
Diện tích đa giác 0.100 / 0.100
Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng 0.100 / 0.100
Append 0.010 / 0.010
Xâu đầu cuối 0.010 / 0.010
PSTRING 0.010 / 0.010
Chia dãy 0.300 / 0.300
Văn chương lai láng 0.600 / 0.600
Educational Segment Tree Contest - ITDS1 0.400 / 0.400
Educational Segment Tree Contest - ITEZ1 0.100 / 0.100
Educational Segment Tree Contest - ITLAZY 0.150 / 0.150
Educational Segment Tree Contest - ITTEQ1 1.600 / 1.600
Dynamic Connectivity 0.500 / 0.500
KXOR 0.010 / 0.010
Lặp tên 0.010 / 0.010
TQUERY 0.010 / 0.010
XOR MST 0.010 / 0.010

Educational Codeforces (0.010 points)

Problem Score
Đoán số Interactive 0.010 / 0.010

Free Contest (27.395 points)

Problem Score
Free Contest 14 - DICE 0.500 / 0.500
Free Contest 30 - LAWRENCE 0.500 / 0.500
Free Contest 76 - GRCOLOR 1.400 / 1.400
Free Contest 78 - ABSMIN 0.800 / 0.800
Free Contest 79 - MOKIM 1.500 / 1.500
Free Contest 80 - ABSMAX 0.800 / 0.800
Free Contest 92 - VANCHUYEN 0.650 / 0.650
Free Contest 98 - REWARD 0.500 / 0.500
Free Contest 108 - LCMS 0.800 / 0.800
Free Contest 110 - MINDSUM 0.500 / 0.500
Free Contest 132 - EXPONENTIAL 1.100 / 1.100
Free Contest 134 - MAXMOD 0.700 / 0.700
Free Contest 137 - FACTORIAL 0.700 / 0.700
Free Contest 137 - MULTSUBT 0.700 / 0.700
Free Contest 139 - CUBE 0.700 / 0.700
Free Contest 140 - STRONGPASSWD 0.700 / 0.700
Free Contest 141 - JUMP 0.700 / 0.700
Free Contest 142 - KNIGHT 0.700 / 0.700
Free Contest 144 - MAGICSUM 0.700 / 0.700
Free Contest 144 - PLANT 0.700 / 0.700
Free Contest 149 - BRICK 0.700 / 0.700
Free Contest 149 - COUNT 0.700 / 0.700
Beginner Free Contest 44 - COINS 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 45 - MAXGRID 0.020 / 0.200
Beginner Free Contest 45 - TRUNGTHU 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 48 - DATE 0.200 / 0.200
Beginner Free Contest 51 - SUBGCD 0.200 / 0.200
Free Contest Cup 2023 - GUESSIT 0.700 / 0.700
Free Contest Cup 2023 - HAPPINESS 0.700 / 0.700
Free Contest Cup 2023 - LIS 0.700 / 0.700
Free Contest Cup 2023 - RACE 0.700 / 0.700
Free Contest Cup 2023 - XOR01 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 24 - ELECTION 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 26 - INV2X 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 31 - POSIPROD 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 33 - ABSMAX 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 34 - LADDER 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 34 - SIBICE 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 41 - DIAMOND 0.025 / 0.500
Free Contest Testing Round 41 - RIBGAME 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 42 - DICE 0.700 / 0.700
Free Contest Testing Round 45 - AVERAGE 0.700 / 0.700

GSPVH (6.465 points)

Problem Score
PVHOI 2.2 bài 1: Lựa chọn môn học (70 điểm) 0.700 / 0.700
PVHOI 2.2 bài 3: Quan hệ mập mờ (60 điểm) 1.700 / 1.700
PVHOI 2.2 bài 4: Thế giới của những chuyến bay (70 điểm) 0.700 / 0.700
PVHOI 2.2 bài 5: Tiền tố chung dài nhất (70 điểm) 0.465 / 1.200
PVHOI 2.0 - Bài 3 - Biến đổi dãy ngoặc 1 / 1
PVHOI 2.0 - Bài 1 - Chất lượng cuộc sống 0.500 / 0.500
PVHOI 2.0 - Bài 5 - Vẽ cây 0.700 / 0.700
PVHOI 2.0 - Bài 2 - Trò chơi con mực 0.700 / 0.700

HSG Quốc gia (36.234 points)

Problem Score
VOI 14 Bài 4 - Trò Chơi Với Những Viên Bi 0.660 / 0.660
VOI 11 Bài 1 - Phần thưởng 0.070 / 0.070
VOI 11 Bài 4 - Nối điểm đen trắng 0.090 / 0.090
VOI 11 Bài 2 - Hình chữ nhật bốn màu 0.200 / 0.200
VOI 12 Bài 1 - Khoảng cách Hamming 0.200 / 0.200
VOI 14 Bài 6 - Chọn Công Việc 0.145 / 1.450
VOI 14 Bài 2 - Dãy con chung bội hai dài nhất 0.720 / 0.720
VOI 09 Bài 1 - Trò chơi với băng số 0.080 / 0.080
VOI 10 Bài 1 - Dãy con chung không liền kề dài nhất 0.080 / 0.080
VOI 15 Bài 4 - Cắt hình 0.340 / 0.340
VOI 14 Bài 1 - Con đường Tùng Trúc 0.300 / 0.300
VOI 12 Bài 3 - Điều động 0.450 / 0.450
VOI 08 Bài 2 - Lò cò 0.080 / 0.080
VOI 06 Bài 7 - Dãy con dài nhất 0.120 / 0.120
VOI 06 Bài 5 - Mạng máy tính 0.210 / 0.210
VOI 06 Bài 6 - Đường đi trên lưới 0.160 / 0.160
VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số 0.070 / 0.070
VOI 11 Bài 5 - Trò chơi chẵn lẻ 0.140 / 0.140
VOI 06 Bài 2 - Quân tượng 0.110 / 0.110
VOI 06 Bài 3 - Kênh xung yếu 1.010 / 1.010
VOI 07 Bài 1 - Dãy con không giảm dài nhất 0.090 / 0.090
VOI 07 Bài 3 - Robot cứu hỏa 0.220 / 0.220
VOI 05 Bài 1 - Phân đoạn 0.117 / 0.940
VOI 06 Bài 1 - Chọn ô 0.120 / 0.120
VOI 15 Bài 3 - Kế hoạch cải tổ 0.630 / 0.630
VOI 12 Bài 5 - Robocon 0.310 / 0.310
VOI 16 Bài 1 - SEQ198 0.500 / 0.500
VOI 10 Bài 2 - Ổn định 0.150 / 0.150
VOI 13 Bài 4 - Trộn xâu 0.270 / 0.270
VOI 09 Bài 2 - Nút st - xung yếu 0.375 / 0.450
VOI 15 Bài 1 - Ruộng bậc thang 0.610 / 0.610
VOI 11 Bài 6 - Nâng cấp mạng 0.280 / 0.280
VOI 16 Bài 6 - Đốn Cây 1.500 / 1.500
VOI 17 Bài 3 - Trò chơi 1.500 / 1.500
VOI 17 Bài 2 - Dãy Fibonacci 1 / 1
VOI 17 Bài 6 - Đường cao tốc 1.500 / 1.500
VOI 17 Bài 4 - Tàu điện ngầm 0.500 / 0.500
VOI 17 Bài 5 - Xâu đối xứng 0.186 / 1
VOI 17 Bài 1 - Virus 0.500 / 0.500
VOI 18 Bài 3 - Trò chơi khối hộp 1.500 / 1.500
VOI 18 Bài 4 - Phần thưởng 0.500 / 0.500
VOI 18 Bài 2 - Dòng xe vào bến 1 / 1
VOI 18 Bài 1 - Robot 0.500 / 0.500
VOI 18 Bài 6 - Dãy xấp xỉ tăng 1.011 / 1.500
VOI 18 Bài 5 - Người đặc biệt 1 / 1
VOI 19 Bài 1 - Năng lượng mặt trời 0.500 / 0.500
VOI 19 Bài 2 - Tập thể dục 0.900 / 1
VOI 20 Bài 1 - Phần thưởng 0.500 / 0.500
VOI 20 Bài 5 - Tòa nhà 1 / 1
VOI 20 Bài 4 - Giàn đèn 0.500 / 0.500
VOI 21 Bài 4 - Phần thưởng 1 / 1
VOI 21 Bài 2 - Mạng truyền thông 1 / 1
VOI 21 Bài 1 - Tặng quà 0.500 / 0.500
VOI 21 Bài 3 - Phép toán OR 1.500 / 1.500
VOI 22 Bài 2 - Đặc trưng đồ thị 1 / 1
VOI 22 Bài 1 - Chọn cặp 0.450 / 0.500
VOI 22 Bài 4 - Đoạn số 0.500 / 0.500
VOI 23 Bài 1 - Chuỗi ADN 0.500 / 0.500
VOI 23 Bài 6 - Canh tác lương thực 0.720 / 1.500
VOI 23 Bài 2 - Thu nhập ổn định 1 / 1
VOI 23 Bài 3 - Năng lượng tối thiểu 0.660 / 1.500
VOI 23 Bài 4 - Nhà gỗ 0.500 / 0.500
VOI 24 Bài 2 - Cải thiện đánh giá 1 / 1
VOI 24 Bài 5 - Mạng truyền tin 1 / 1
VOI 24 Bài 1 - Ba đường truyền điện 0.400 / 0.500

HSG Tỉnh/Thành phố (1.619 points)

Problem Score
HSG THPT TPHCM 2021 - Số trang 0.100 / 0.100
HSG THPT TPHCM 2021 - Thay thế 0.100 / 0.100
HSG THPT TPHCM 2021 - Tìm đường 0.100 / 0.100
HSG THPT TPHCM 2022 - Trội chéo 0.050 / 0.050
HSG THPT TPHCM 2022 - Biến đổi gene 0.200 / 0.200
HSG THPT TPHCM 2022 - Đề xuất 0.150 / 0.150
HSG THPT TPHCM 2023 - Thuật Toán Sắp Xếp 0.300 / 0.300
HSG THPT TPHCM 2023 - Lát gạch 0.500 / 0.500
HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 3 0.010 / 0.010
Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Biến đổi bảng 0.010 / 0.010
Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Leo núi 0.010 / 0.010
Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Số 0.010 / 0.010
Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Khám phá mê cung 0.010 / 0.010
Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - RNA 0.010 / 0.010
Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Cây 0.010 / 0.010
Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - EXCHANGE 0.010 / 0.010
Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - GCDS 0.010 / 0.010
Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - PADBLE 0.009 / 0.010
Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - RECTPOINTS 0.010 / 0.010
Số đặc biệt 0.010 / 0.010

ICPC (43.460 points)

Problem Score
Quảng cáo 0.140 / 0.140
Diện tích hình chữ nhật 0.230 / 0.230
SPBINARY2 0.460 / 0.460
Cô gái chăn bò 0.150 / 0.150
D-query 0.330 / 0.330
Chuỗi con xuất hiện K lần 0.470 / 0.470
Cái túi 1 0.420 / 0.420
Phi hàm Euler 0.150 / 0.150
Fast Maximum Flow 1.670 / 1.670
Floyd hoặc Dijkstra (Cơ bản) 0.060 / 0.060
Tổng các ước chung lớn nhất 0.560 / 0.560
Harbingers 1.030 / 1.030
Một chút về Huffman Tree 0.120 / 0.120
ICPC 2020 vòng Quốc gia - A: Astrological Sign 0.200 / 0.200
ICPC 2020 vòng Quốc gia - B: Battle of Hogwarts 1 / 1
ICPC 2020 vòng Quốc gia - D: Dividing Kingdom 1 / 1
ICPC 2020 vòng Quốc gia - M: Malfunctioning Robot 0.400 / 0.400
ICPC 2020 vòng Regional - F: Final Exam 0.100 / 0.100
ICPC 2021 miền Bắc - B: Shoes Game 0.050 / 0.050
ICPC 2021 miền Trung - L: Watermelon park 1.500 / 1.500
ICPC 2022 miền Bắc - H: MEDIAN 0.600 / 0.600
ICPC 2022 miền Nam - B: Transportation System Renovation 1.600 / 1.600
ICPC 2022 miền Trung - D: Median 0.900 / 0.900
ICPC 2022 vòng Quốc gia - I: Inversion 0.500 / 0.500
ICPC 2022 vòng Regional - J: Joining Letters 0.500 / 0.500
ICPC 2023 miền Trung - C: Greatest Common Divisor 0.300 / 0.300
ICPC 2024 miền Bắc - A: Pile 1 / 1
ICPC 2024 miền Bắc - E: Divisibility Factor 1 / 1
ICPC 2024 miền Bắc - F: Independent Line 1 / 1
ICPC 2024 miền Bắc - G: Nicestr 1 / 1
ICPC 2024 miền Bắc - L: Eqpair 1 / 1
ICPC 2024 miền Trung - A: Thief 1 / 1
ICPC 2024 miền Trung - B: Puzzle About Magical Quadruples 1 / 1
ICPC 2024 miền Trung - C: Sum of LCM 1 / 1
ICPC 2024 miền Trung - E: IslandChallenge 1 / 1
ICPC 2024 miền Trung - F: ThreeBuildings 1 / 1
ICPC 2024 miền Trung - G: Corner-Shared Cells 1 / 1
ICPC 2024 miền Trung - H: Painting competition 1 / 1
ICPC 2024 miền Trung - I: Help Me Boss 1 / 1
ICPC 2024 miền Trung - J: Path Queries 1 / 1
ICPC 2024 miền Trung - K: Ants 1 / 1
ICPC 2025 miền Trung - F: Chain of Rain 1 / 1
Các thùng nước 0.100 / 0.100
Arnook Defensive Line 1.780 / 1.780
K-query 0.260 / 0.260
K-query II 1.010 / 1.010
Lát gạch 4 0.150 / 0.150
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 0.040 / 0.040
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 0.050 / 0.050
0 0 Pairs 0.170 / 0.170
Khối lập phương lớn nhất 0.270 / 0.270
Dynamic Median 0.870 / 0.870
Câu chuyện người lính 0.440 / 0.440
Mountain Walking 0.160 / 0.160
OTOCI 1.140 / 1.140
Xâu đối xứng 0.920 / 0.920
Palindrome dài nhất 0.290 / 0.290
Tính toán lượng nước 0.200 / 0.200
A cộng B 0.010 / 0.010
Cây khung nhỏ nhất (HEAP) 0.080 / 0.080
Đếm chuỗi đối xứng 0.180 / 0.180
Bộ ba điểm thẳng hàng 0.290 / 0.290
Truy vấn trên cây 1.130 / 1.130
Chu vi các hình chữ nhật 0.890 / 0.890
Roads 0.170 / 0.170
Số hiệu hoán vị 0.120 / 0.120
Số hiệu tổ hợp 0.300 / 0.300
Xâu con 0.090 / 0.090
Tree Construction 1.250 / 1.250
Du lịch 0.660 / 0.660

OI Style (32.447 points)

Problem Score
Dãy cấp số cộng 1.330 / 1.330
Beads 0.530 / 0.530
Bảng số 0.600 / 0.600
Binpacking 1.380 / 1.380
Quản lí công ty 2 0.950 / 0.950
Đếm cặp 0.330 / 0.330
Đưa quà 1.570 / 1.570
Số nguyên tố 1.230 / 1.230
Đọng nước 0.410 / 0.410
Chuỗi từ 0.270 / 0.270
Vé xe miễn phí 0.580 / 0.580
Dịch vụ truyền thông 1.010 / 1.010
Bảng thông tin điện tử 0.670 / 0.670
Tìm khớp và cầu (Cơ bản) 0.140 / 0.140
Cho thuê xe 0.380 / 0.380
KAMP 1.089 / 1.210
Đi chơi 0.124 / 0.990
Bán hàng 0.820 / 0.820
FARMER 1.310 / 1.310
Race (IOI 2011) 1.230 / 1.230
Phát triển Quốc gia 1.080 / 1.080
Xây dựng thành phố 0.080 / 0.080
Luồng cực đại trên mạng 0.150 / 0.150
Leaves 0.940 / 0.940
Xếp hàng 0.070 / 0.070
Dãy số may mắn 1.570 / 1.570
Dãy số 0.100 / 0.100
Tách từ 0.330 / 0.330
Lại là dãy số 1.630 / 1.630
Nhảy lò cò 1.570 / 1.570
Phá đường 0.320 / 0.320
Mạng máy tính an toàn 0.260 / 0.260
Tin mật 0.330 / 0.330
Lại là cây 0.314 / 1.570
Đồ thị nhỏ nhất của cây khung 0.600 / 0.600
Đếm nghịch thế 1 / 1
Tìm TPLT mạnh 0.110 / 0.110
Kho báu trong hang 1.140 / 1.140
Dãy 2-Sum 0.890 / 0.890
Gặm cỏ 0.070 / 0.070
Connected Components 1.600 / 1.600
Lại là dãy số. 0.450 / 0.450
Kết nối chơi game 0.990 / 0.990
Tribonacci 0.540 / 0.540
Xúc xắc 0.360 / 0.360

Olympic 30/4 (1 points)

Problem Score
Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 2 - Tải trọng tuyến đường 0.400 / 0.400
Olympic 30/4 2018 - Khối 11 - Bài 3 - Cây nhị phân 0.600 / 0.600

Olympic Sinh Viên (4.660 points)

Problem Score
Olympic Sinh Viên 2020 - Chuyên tin - Sơn phản quang 0.050 / 0.050
Olympic Sinh Viên 2020 - Chuyên tin - Đường đi 0.500 / 0.500
Olympic Sinh Viên 2021 - Chuyên tin - Cầu kính 0.100 / 0.100
Olympic Sinh Viên 2021 - Chuyên tin - Truy vết 0.100 / 0.100
Olympic Sinh Viên 2022 - Chuyên tin - Nâng cấp tuyến đường 0.100 / 0.100
Olympic Sinh Viên 2023 - Chuyên tin - Ước số 1 / 1
Olympic Sinh Viên 2023 - Chuyên tin - Đường chạy 1 / 1
Olympic Sinh Viên 2019 - Không chuyên - Cột bò 0.100 / 0.100
Olympic Sinh Viên 2019 - Không chuyên - Nhân ma trận 0.300 / 0.300
Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Dự trữ nước 0.200 / 0.200
Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Chăn bò 0.010 / 0.010
Olympic Sinh Viên 2021 - Không chuyên - Mã hóa 0.100 / 0.100
Olympic Sinh Viên 2022 - Không chuyên - Nghệ thuật trừu tượng 0.100 / 0.100
Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác 1 / 1

Tin học trẻ (1.640 points)

Problem Score
Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Kho báu 0.140 / 0.700
Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng B - Ước số 0.300 / 0.300
Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng C - Restore 0.700 / 0.700
Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông 0.500 / 0.500

USACO (3.020 points)

Problem Score
USACO 2011 - Nov - Gold - Above the Median 0.420 / 0.420
USACO 2018 - Dec - Gold - Cowpatibility 0.900 / 0.900
USACO 2018 - Dec - Gold - Teamwork 0.500 / 0.500
USACO 2018 - Dec - Silver - Convention 0.200 / 0.200
USACO 2019 - Dec - Gold - Milk Visits 1 / 1

VNG Code Tour (0.100 points)

Problem Score
Swimming 0.100 / 0.100

VNOI Cup (7.014 points)

Problem Score
Tình tay ba 0.200 / 0.200
The Amazing Race on This Wonderful World! 0.300 / 0.300
Đá thủ 0.300 / 0.300
Sắp xếp xâu 0.500 / 0.500
Khủng bố 0.400 / 0.800
Boccher trốn tìm 0.200 / 0.200
Ước chung lớn nhất 0.300 / 0.300
Innovative Sorting 0.400 / 0.400
Diện Tích Bao Lồi 0.700 / 0.700
Hai Bộ Bài 0.650 / 1.300
Gom Đũa 0.100 / 0.100
Đổi ngọc 0.100 / 0.100
Và... 0.100 / 0.100
Nam châm 0.100 / 0.100
Hero World 0.100 / 0.100
Di Chuyển Bi 0.100 / 0.100
Hai Mảng 0.100 / 0.100
Bùa Yêu 0.044 / 0.100
Mạng Truyền Thông 2 0.020 / 0.100
Thuyền Giấy 0.200 / 0.200
Upin and Ipin 0.100 / 0.100
Biến Đổi Số 0.200 / 0.200
Stonk 0.400 / 0.400
Cắt bảng 0.100 / 0.100
Băng chuyền 0.200 / 0.200
Đặc vụ bí mật 0.400 / 0.400
VNOI Kombat 0.700 / 0.700

VNOI Marathon (5.388 points)

Problem Score
Phân nhóm 0.780 / 0.780
VM 13 Bài 20 - Bảo mật ngân hàng 1.230 / 1.230
VM 14 Bài 05 - Quá béo 0.770 / 0.770
VM 14 Bài 18 - Cây khung 0.610 / 0.610
VM 14 Bài 19 - Sudoku 1.998 / 2

VNOI Online (6.710 points)

Problem Score
VO 17 Bài 1 - Ngài đáng kính 1.800 / 1.800
VO 17 Bài 4 - Exploding kittens 0.700 / 1
VO 20 Bài 3 - Văn tự cổ 1.500 / 1.500
VO 20 Bài 1 - MofK rating cao nhất Vinoy 0.500 / 0.500
VO 14 Bài 4 - Tổng ước chung lớn nhất 1.210 / 1.210
VO 16 Bài 2 - XOR dãy số 1 / 1

VNOJ Round (0.038 points)

Problem Score
VNOJ Round 01 - THREE 0.010 / 0.010
VNOJ Round 01 - GAMING 0.010 / 0.010
VNOJ Round 01 - OR PAIR 0.008 / 0.010
VNOJ Round 01 - GCD 0.010 / 0.010

VNUOI (0.500 points)

Problem Score
VNU OLYMPIAD INFORMATICS 2022 - Inversion 0.500 / 0.500

VOJ (1 points)

Problem Score
Dãy con tăng dài nhất 1 / 1

proudly powered by DMOJ | follow us on Github and Facebook