Phân tích điểm
31 / 31
AC
|
C++17
on 28, Tháng 12, 2025, 3:54
weighted 100% (1,50pp)
61 / 61
AC
|
C++17
on 31, Tháng 12, 2025, 2:27
weighted 97% (1,36pp)
25 / 25
AC
|
C++17
on 16, Tháng 12, 2025, 7:51
weighted 96% (1,20pp)
20 / 20
AC
|
C++17
on 29, Tháng 12, 2025, 12:57
weighted 93% (1,12pp)
25 / 25
AC
|
C++17
on 12, Tháng 8, 2025, 9:53
weighted 90% (0,99pp)
20 / 20
AC
|
C++17
on 6, Tháng 9, 2025, 17:01
weighted 89% (0,89pp)
1 / 1
AC
|
C++20
on 31, Tháng 10, 2024, 13:32
weighted 87% (0,87pp)
Atcoder (5,800 điểm)
Bedao Contest (1,728 điểm)
Chưa phân loại (0,510 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Efficient Arrangement | 0,010 / 0,010 |
| Color query | 0,500 / 0,500 |
COCI (3,425 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 6 - Savrsen | 0,525 / 0,750 |
| COCI 2019/2020 - Contest 3 - Drvca | 1,400 / 1,400 |
| COCI 2020/2021 - Contest 3 - Selotejp | 1,500 / 1,500 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,450 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 1 - PARALLEL | 0,100 / 0,100 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 1 - PARALLEL | 0,050 / 0,050 |
Educational (1,690 điểm)
Educational Codeforces (0,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 1D - Igor In The Museum | 0,300 / 0,300 |
| Codeforces Educational 3E- Minimum spanning tree for each edge | 0,600 / 0,600 |
Free Contest (40,898 điểm)
HSG Quốc gia (2,840 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,940 điểm)
ICPC (10,200 điểm)
OI Style (13,590 điểm)
Olympic 30/4 (0,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 2 - Tải trọng tuyến đường | 0,400 / 0,400 |
| Olympic 30/4 2018 - Khối 10 - Bài 3 - Golf | 0,500 / 0,500 |
Olympic Sinh Viên (1,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Chăn bò | 0,010 / 0,010 |
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 1 / 1 |
USACO (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2021 - Open - Gold - United Cows of Farmer John | 0,400 / 0,400 |
VNG Code Tour (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bridge Building | 0,100 / 0,100 |
| Make up | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tình tay ba | 0,200 / 0,200 |
| Đá thủ | 0,300 / 0,300 |
| Gom Đũa | 0,100 / 0,100 |
| Đổi ngọc | 0,100 / 0,100 |
| Hero World | 0,100 / 0,100 |
| Biến Đổi Số | 0,200 / 0,200 |
VNOI Marathon (1,380 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 09 Bài 08 - Giá trị chiếc quạt mo | 0,980 / 0,980 |
| VM 08 Bài 02 - Bàn cờ | 0,130 / 0,130 |
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |
| VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | 0,210 / 0,210 |
VNOI Online (1,780 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 14 Bài 4 - Tổng ước chung lớn nhất | 1,210 / 1,210 |
| VO 15 Bài 1 - Cây | 0,570 / 0,570 |
VOJ (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu an toàn | 0,050 / 0,050 |