Phân tích điểm
60 / 60
AC
|
C++17
on 22, Tháng 12, 2024, 4:43
weighted 100% (2,00pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on 4, Tháng 7, 2024, 14:18
weighted 99% (1,97pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on 16, Tháng 3, 2024, 15:24
weighted 97% (1,94pp)
1061 / 1062
AC
|
TEXT
on 17, Tháng 8, 2024, 15:12
weighted 96% (1,91pp)
20 / 20
AC
|
C++17
on 11, Tháng 10, 2025, 7:24
weighted 89% (1,61pp)
20 / 20
AC
|
C++17
on 29, Tháng 10, 2024, 9:00
weighted 87% (1,56pp)
Atcoder (6,500 điểm)
Bedao Contest (33,540 điểm)
Chưa phân loại (1,810 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Efficient Arrangement | 0,010 / 0,010 |
| Lễ hội | 1,500 / 1,500 |
| Lis Path | 0,300 / 0,300 |
COCI (17,400 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
| Duyên Hải 2021 - Khối 11 - Bài 1 - Ghép chữ | 0,600 / 0,600 |
Dytechlab (6 điểm)
Educational (5,620 điểm)
Educational Codeforces (1,210 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 2E - Lomsat gelral | 0,600 / 0,600 |
| Codeforces Educational 3E- Minimum spanning tree for each edge | 0,600 / 0,600 |
| Đoán số Interactive | 0,010 / 0,010 |
Free Contest (58,287 điểm)
GSPVH (10,033 điểm)
HSG Quốc gia (21,453 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 3 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 4 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (66,070 điểm)
International Olympiad in Informatics (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| IOI 2023 - Ngày 2 - Bài 3 - Robot Contest | 2 / 2 |
OI Style (57,922 điểm)
Olympic 30/4 (3,300 điểm)
Olympic Sinh Viên (1,850 điểm)
Tin học trẻ (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Kho báu | 0,700 / 0,700 |
TST Training (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thế chăn bò | 1 / 1 |
USACO (1,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Dec - Gold - Moortal Cowmbat | 0,500 / 0,500 |
| USACO 2019 - Dec - Gold - Milk Visits | 1 / 1 |
| USACO 2021 - Open - Silver - Acowdemia | 0,100 / 0,100 |
VNG Code Tour (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Robot UpRace | 0,010 / 0,010 |
VNOI Cup (6,446 điểm)
VNOI Marathon (12,648 điểm)
VNOI Online (10,140 điểm)
VNOJ Round (0,015 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - OR PAIR | 0,010 / 0,010 |
| VNOJ Round 01 - TREE PATH | 0,005 / 0,010 |
VNUOI (2,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNU OLYMPIAD INFORMATICS 2022 - Delete | 1,500 / 1,500 |
| VNU OLYMPIAD INFORMATICS 2022 - Post | 1 / 1 |
VOJ (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất | 1 / 1 |