Phân tích điểm
41 / 41
AC
|
C++20
on 22, Tháng 10, 2025, 3:47
weighted 100% (1,30pp)
25 / 25
AC
|
C++11
on 5, Tháng 1, 2023, 14:45
weighted 97% (1,07pp)
20 / 20
AC
|
C++20
on 2, Tháng 5, 2024, 7:54
weighted 96% (0,96pp)
40 / 40
AC
|
C++20
on 4, Tháng 1, 2024, 14:51
weighted 94% (0,94pp)
40 / 40
AC
|
C++20
on 6, Tháng 7, 2023, 9:44
weighted 93% (0,93pp)
16 / 16
AC
|
C++11
on 14, Tháng 11, 2022, 11:33
weighted 91% (0,86pp)
29 / 29
AC
|
C++20
on 22, Tháng 10, 2025, 9:10
weighted 89% (0,71pp)
40 / 50
RTE
|
C++20
on 4, Tháng 5, 2024, 7:55
weighted 87% (0,70pp)
Atcoder (2,450 điểm)
Bedao Contest (17,918 điểm)
Chưa phân loại (1,650 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Color query | 0,500 / 0,500 |
| Beuty Roads | 0,250 / 0,250 |
| PColor | 0,200 / 0,200 |
| Nhà Máy Điện | 0,500 / 0,500 |
| SGraph | 0,200 / 0,200 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 4 - Hạ cánh | 0,400 / 0,800 |
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 1 - PARALLEL | 0,050 / 0,050 |
Dytechlab (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mabư Béo và Bài toán Đa giác | 0,200 / 0,200 |
Educational (5,683 điểm)
Free Contest (39,056 điểm)
HSG Quốc gia (3,653 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,655 điểm)
ICPC (7,290 điểm)
OI Style (8,934 điểm)
Olympic 30/4 (0,350 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 3 - Chú tiểu chùa Hương | 0,350 / 0,700 |
Olympic chuyên KHTN (1,950 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Chuyên KHTN 2020 - Ngày 2 - Bài 1 - BA | 0,800 / 1 |
| Olympic Chuyên KHTN 2020 - Ngày 1 - Bài 1 - BABA | 1 / 1 |
| Olympic Chuyên KHTN 2020 - Ngày 1 - Bài 2 - PERMSWAP | 0,150 / 1 |
Olympic Sinh Viên (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Dự trữ nước | 0,200 / 0,200 |
VNG Code Tour (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bài tập về nhà | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (2,850 điểm)
VNOI Marathon (1,726 điểm)
VNOI Online (0,660 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 13 Bài 4 - Xử lý xâu | 0,660 / 0,660 |
VNOJ Round (0,024 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - THREE | 0,010 / 0,010 |
| VNOJ Round 01 - GAMING | 0,010 / 0,010 |
| VNOJ Round 01 - OR PAIR | 0,004 / 0,010 |