Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 26, Tháng 5, 2025, 16:51
có trọng số 100% (1,95pp)
11 / 11
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 10, Tháng 7, 2025, 15:12
có trọng số 99% (1,87pp)
10 / 10
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 3, Tháng 1, 2025, 18:38
có trọng số 94% (1,70pp)
1 / 1
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 12, Tháng 6, 2025, 17:58
có trọng số 93% (1,65pp)
50 / 50
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 17, Tháng 3, 2025, 17:29
có trọng số 91% (1,59pp)
1 / 1
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 27, Tháng 12, 2025, 16:07
có trọng số 90% (1,53pp)
49 / 49
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 10, Tháng 12, 2025, 1:22
có trọng số 89% (1,51pp)
14 / 14
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 9, Tháng 4, 2025, 16:30
có trọng số 87% (1,49pp)
Atcoder (4 điểm)
Bedao Contest (19,267 điểm)
Chưa phân loại (12,423 điểm)
COCI (25,231 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (5,922 điểm)
Dytechlab (0,040 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hoth | 0,010 / 1,333 |
| Coruscant | 0,010 / 1,290 |
| Death Star | 0,010 / 1,250 |
| Naboo | 0,010 / 1,379 |
Educational (12,762 điểm)
Educational Codeforces (1,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 1E - Chocolate Bar | 0,400 / 0,272 |
| Codeforces Educational 2E - Lomsat gelral | 0,600 / 0,185 |
| Codeforces Educational 3E- Minimum spanning tree for each edge | 0,600 / 0,192 |
Free Contest (115,890 điểm)
GSPVH (8,060 điểm)
HSG Quốc gia (33,737 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,726 điểm)
ICPC (36,030 điểm)
OI Style (53,896 điểm)
Olympic 30/4 (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 11 - Bài 2 - Du thám | 0,600 / 0,367 |
Olympic chuyên KHTN (0,550 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Chuyên KHTN 2020 - Ngày 2 - Bài 1 - BA | 0,300 / 0,630 |
| Olympic Chuyên KHTN 2020 - Ngày 1 - Bài 2 - PERMSWAP | 0,250 / 0,762 |
Olympic Sinh Viên (12,720 điểm)
Tin học trẻ (3,500 điểm)
USACO (1,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2018 - Dec - Gold - Cowpatibility | 0,900 / 0,597 |
| USACO 2019 - Dec - Gold - Milk Visits | 1 / 0,208 |
VNG Code Tour (0,310 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bracket Circle | 0,100 / 0,615 |
| Dãy bằng không | 0,100 / 0,661 |
| Cái cân Hà Nội | 0,010 / 0,879 |
| Bộ năm | 0,100 / 0,606 |
VNOI Cup (1,269 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cắt bánh | 0,369 / 0,563 |
| Máy lạnh chảy nước | 0,200 / 0,101 |
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,053 |
| Biến Đổi Số | 0,200 / 0,071 |
| Stonk | 0,400 / 0,087 |
VNOI Marathon (18,543 điểm)
VNOI Online (16,160 điểm)
VNUOI (4,850 điểm)
VOJ (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất | 1 / 0,410 |