Phân tích điểm
1052 / 1062
AC
|
C++20
vào lúc 7, Tháng 3, 2026, 1:18
weighted 100% (1,98pp)
14 / 14
AC
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 4, 2026, 12:32
weighted 99% (1,67pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 22, Tháng 3, 2026, 15:00
weighted 97% (1,55pp)
31 / 31
AC
|
C++20
vào lúc 26, Tháng 3, 2026, 14:30
weighted 94% (1,41pp)
40 / 40
AC
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 3, 2026, 9:49
weighted 93% (1,39pp)
13 / 13
AC
|
C++20
vào lúc 20, Tháng 3, 2026, 14:29
weighted 91% (1,37pp)
34 / 34
AC
|
C++20
vào lúc 16, Tháng 3, 2026, 8:12
weighted 90% (1,17pp)
Atcoder (3,150 điểm)
Bedao Contest (5,098 điểm)
Chưa phân loại (3,480 điểm)
COCI (7,700 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 1 - LED | 0,100 / 0,100 |
| Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 2 - Số chính phương | 0,400 / 0,400 |
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
Educational (5,665 điểm)
Free Contest (28,578 điểm)
HSG Quốc gia (2,980 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,620 điểm)
ICPC (14,370 điểm)
OI Style (9,740 điểm)
Olympic 30/4 (1,200 điểm)
Olympic Sinh Viên (4,511 điểm)
Tin học trẻ (0,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng B - Ước số | 0,300 / 0,300 |
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông | 0,500 / 0,500 |
USACO (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2018 - Dec - Gold - Teamwork | 0,500 / 0,500 |
| USACO 2021 - Open - Silver - Acowdemia | 0,100 / 0,100 |
VNG Code Tour (0,110 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Swimming | 0,100 / 0,100 |
| OK hay không OK? | 0,010 / 0,010 |
VNOI Cup (1,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 0,300 / 0,300 |
| Hero World | 0,100 / 0,100 |
| Thuyền Giấy | 0,200 / 0,200 |
| Biến Đổi Số | 0,200 / 0,200 |
| Stonk | 0,400 / 0,400 |
| Cắt bảng | 0,100 / 0,100 |
VNOI Marathon (3,318 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 10 Bài 03 - Tô màu | 1,107 / 2 |
| VM 12 Bài 16 - Sắp xếp | 0,170 / 0,170 |
| VM 14 Bài 19 - Sudoku | 1,981 / 2 |
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |
VNOI Online (0,660 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 13 Bài 4 - Xử lý xâu | 0,660 / 0,660 |
VNOJ Round (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - THREE | 0,010 / 0,010 |