Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 9, Tháng 2, 2026, 5:20
weighted 100% (0,90pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 2, 2025, 4:03
weighted 99% (0,89pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 1, 2025, 10:29
weighted 97% (0,87pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 1, 2025, 10:22
weighted 96% (0,86pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 6, Tháng 12, 2024, 11:15
weighted 94% (0,85pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 10, 2024, 14:29
weighted 93% (0,74pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 10, 2024, 13:53
weighted 91% (0,73pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 9, 2024, 4:38
weighted 90% (0,72pp)
17 / 17
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 18, Tháng 1, 2026, 9:36
weighted 89% (0,62pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 2, 2025, 5:06
weighted 87% (0,61pp)
Atcoder (4,311 điểm)
Bedao Contest (12,444 điểm)
Chưa phân loại (1,008 điểm)
COCI (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 6 - Telefoni | 0,400 / 0,400 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,950 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 2 - EDGE | 0,600 / 0,600 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 1 - PARALLEL | 0,050 / 0,050 |
Dytechlab (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mabư Béo Tập Thể dục | 0,400 / 0,400 |
Educational (0,456 điểm)
Free Contest (21,151 điểm)
HSG Quốc gia (6,513 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,982 điểm)
ICPC (2,610 điểm)
OI Style (4,194 điểm)
Olympic 30/4 (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 2 - Tải trọng tuyến đường | 0,400 / 0,400 |
Olympic Sinh Viên (0,410 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2024 - Chuyên tin - Đường đi | 0,400 / 1 |
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Chăn bò | 0,010 / 0,010 |
Tin học trẻ (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Dãy số | 0,300 / 0,300 |
USACO (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2018 - Dec - Gold - Teamwork | 0,500 / 0,500 |
Viettel Programming Challenge (0,020 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển gạo | 0,020 / 0,020 |
VNG Code Tour (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Swimming | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tình tay ba | 0,200 / 0,200 |
| Đá thủ | 0,300 / 0,300 |
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |
VNOI Marathon (0,280 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 04 - Xóa số | 0,220 / 0,220 |
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |
VNOJ Round (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - THREE | 0,010 / 0,010 |