Phân tích điểm
60 / 60
AC
|
C++11
on 21, Tháng 12, 2024, 4:33
weighted 100% (2,00pp)
1059 / 1062
AC
|
TEXT
on 12, Tháng 8, 2023, 15:29
weighted 99% (1,96pp)
16 / 16
AC
|
C++11
on 18, Tháng 11, 2024, 10:30
weighted 97% (1,75pp)
61 / 61
AC
|
C++11
on 29, Tháng 9, 2023, 14:29
weighted 96% (1,66pp)
40 / 40
AC
|
C++11
on 20, Tháng 12, 2024, 5:05
weighted 94% (1,41pp)
1 / 1
AC
|
C++11
on 12, Tháng 12, 2024, 13:48
weighted 93% (1,39pp)
1 / 1
AC
|
C++11
on 9, Tháng 12, 2024, 2:44
weighted 91% (1,37pp)
80 / 80
AC
|
C++11
on 21, Tháng 10, 2024, 3:16
weighted 90% (1,35pp)
31 / 31
AC
|
C++11
on 13, Tháng 10, 2024, 13:36
weighted 89% (1,33pp)
50 / 50
AC
|
C++11
on 17, Tháng 7, 2024, 11:15
weighted 87% (1,31pp)
Atcoder (1,750 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Atcoder Educational DP Contest S - Digit Sum | 0,300 / 0,300 |
Atcoder Educational DP Contest Z - Frog 3 | 1,450 / 1,450 |
Bedao Contest (55,466 điểm)
Chưa phân loại (0,600 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Color query | 0,500 / 0,500 |
Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Xông nhà | 0,100 / 0,100 |
COCI (3,500 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
COCI 2016/2017 - Contest 5 - Ronald | 1,250 / 1,250 |
COCI 2016/2017 - Contest 6 - Savrsen | 0,750 / 0,750 |
COCI 2020/2021 - Contest 3 - Selotejp | 1,500 / 1,500 |
Dytechlab (0,300 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Dytechlab Algorithms Battle - Phản nhị phân | 0,300 / 0,300 |
Educational (5,780 điểm)
Free Contest (3,570 điểm)
GSPVH (3 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
PVHOI 5 bài 1 - Biển báo trên đường (70 điểm) | 1 / 1 |
PVHOI 5 bài 6 - Tiền tố và hậu tố (60 điểm) | 2 / 2 |
HSG Quốc gia (13 điểm)
ICPC (23,490 điểm)
OI Style (13,958 điểm)
Olympic Sinh Viên (3,100 điểm)
Tin học trẻ (1,775 điểm)
USACO (0,200 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
USACO 2019 - Dec - Bronze - Cow Gymnastics | 0,100 / 0,100 |
USACO 2019 - Dec - Bronze - Where Am I? | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (11,689 điểm)
VNOI Marathon (4,674 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
VM 08 Bài 21 - Xử lý xâu | 0,940 / 0,940 |
VM 15 Bài 14 - Ngồi khóc trên cây | 1,740 / 1,740 |
VM 14 Bài 19 - Sudoku | 1,994 / 2 |
VNOI Online (1,800 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
VO 17 Bài 1 - Ngài đáng kính | 1,800 / 1,800 |
VNOJ Round (0,020 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
VNOJ Round 01 - OR PAIR | 0,010 / 0,010 |
VNOJ Round 01 - TREE PATH | 0,010 / 0,010 |