Phân tích điểm
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 29, Tháng 3, 2026, 17:32
weighted 100% (1,50pp)
34 / 34
AC
|
C++20
vào lúc 29, Tháng 3, 2026, 13:33
weighted 97% (1,26pp)
25 / 25
AC
|
C++20
vào lúc 25, Tháng 3, 2026, 17:16
weighted 93% (1,02pp)
1 / 1
AC
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 4, 2026, 15:21
weighted 91% (0,91pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 4, 2026, 18:09
weighted 90% (0,90pp)
30 / 30
AC
|
C++20
vào lúc 28, Tháng 3, 2026, 4:12
weighted 89% (0,89pp)
15 / 15
AC
|
C++20
vào lúc 26, Tháng 3, 2026, 15:55
weighted 87% (0,87pp)
Atcoder (5,350 điểm)
Bedao Contest (6,309 điểm)
Chưa phân loại (3,010 điểm)
COCI (1,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2019/2020 - Contest 5 - Putovanje | 1,300 / 1,300 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,350 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 1 - PARALLEL | 0,050 / 0,050 |
Educational (6,650 điểm)
Educational Codeforces (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 2C - Make Palindrome | 0,200 / 0,200 |
Free Contest (22,861 điểm)
HSG Quốc gia (4,090 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,350 điểm)
ICPC (8,560 điểm)
OI Style (7,130 điểm)
Olympic 30/4 (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 2 - Tải trọng tuyến đường | 0,400 / 0,400 |
Olympic Sinh Viên (1,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Chăn bò | 0,010 / 0,010 |
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 1 / 1 |
Tin học trẻ (0,075 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - ABCD | 0,075 / 0,500 |
USACO (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Dec - Gold - Milk Visits | 1 / 1 |
VNOI Cup (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tình tay ba | 0,200 / 0,200 |
| Đá thủ | 0,300 / 0,300 |
| Gom Đũa | 0,100 / 0,100 |
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |
VNOI Marathon (0,270 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |
| VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | 0,210 / 0,210 |
VNOI Online (0,570 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 15 Bài 1 - Cây | 0,570 / 0,570 |
VOJ (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu an toàn | 0,050 / 0,050 |