Phân tích điểm
36 / 36
AC
|
C++THEMIS
on 26, Tháng 1, 2026, 7:43
weighted 99% (1,48pp)
31 / 31
AC
|
C++THEMIS
on 14, Tháng 8, 2025, 2:07
weighted 97% (1,46pp)
40 / 40
AC
|
C++THEMIS
on 18, Tháng 5, 2025, 5:01
weighted 96% (1,43pp)
1 / 1
AC
|
C++THEMIS
on 2, Tháng 10, 2023, 5:46
weighted 94% (1,41pp)
1 / 1
AC
|
C++THEMIS
on 29, Tháng 9, 2025, 6:25
weighted 93% (1,37pp)
22 / 22
AC
|
C++THEMIS
on 8, Tháng 4, 2025, 4:24
weighted 91% (1,33pp)
34 / 34
AC
|
C++THEMIS
on 24, Tháng 4, 2025, 13:41
weighted 89% (1,15pp)
Atcoder (4,450 điểm)
Bedao Contest (6,281 điểm)
Chưa phân loại (3,512 điểm)
COCI (5,500 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (2,630 điểm)
Educational (2 điểm)
Free Contest (30,320 điểm)
GSPVH (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| PVHOI 2.2 bài 4: Thế giới của những chuyến bay (70 điểm) | 0,700 / 0,700 |
HSG Quốc gia (13,900 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,410 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Tam giác | 0,250 / 0,250 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mật Mã | 0,150 / 0,150 |
ICPC (9,940 điểm)
OI Style (13,097 điểm)
Olympic Sinh Viên (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Chăn bò | 0,010 / 0,010 |
Tin học trẻ (0,675 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Dãy số | 0,300 / 0,300 |
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông | 0,375 / 0,500 |
USACO (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2021 - Open - Silver - Acowdemia | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (1,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |
| Biến Đổi Số | 0,200 / 0,200 |
| Stonk | 0,400 / 0,400 |
| Zero AND Sum | 0,800 / 0,800 |
| Bay | 0,200 / 1,300 |
VNOI Marathon (0,165 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 14 Bài 19 - Sudoku | 0,105 / 2 |
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |
VNOI Online (0,570 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 15 Bài 1 - Cây | 0,570 / 0,570 |
VNOJ Round (0,020 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - THREE | 0,010 / 0,010 |
| VNOJ Round 01 - GAMING | 0,010 / 0,010 |