Phân tích điểm
33 / 33
AC
|
C++17
on 9, Tháng 10, 2023, 2:51
weighted 100% (1,50pp)
19 / 20
RTE
|
C++17
on 20, Tháng 6, 2024, 15:58
weighted 97% (1,11pp)
1 / 1
AC
|
C++17
on 20, Tháng 10, 2025, 3:26
weighted 96% (0,96pp)
1 / 1
AC
|
C++17
on 20, Tháng 10, 2025, 1:08
weighted 94% (0,94pp)
20 / 20
AC
|
C++17
on 8, Tháng 2, 2024, 15:22
weighted 93% (0,93pp)
62 / 62
AC
|
C++17
on 18, Tháng 10, 2023, 13:04
weighted 91% (0,91pp)
40 / 40
AC
|
C++17
on 13, Tháng 10, 2022, 3:41
weighted 90% (0,90pp)
19 / 20
WA
|
C++17
on 18, Tháng 2, 2024, 3:12
weighted 87% (0,83pp)
Atcoder (4,350 điểm)
Bedao Contest (12,781 điểm)
COCI (2,074 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2019/2020 - Contest 4 - Nivelle | 1,500 / 1,500 |
| COCI 2019/2020 - Contest 5 - Putovanje | 0,574 / 1,300 |
Duyên Hải Bắc Bộ (2,440 điểm)
Dytechlab (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mabư Béo và Bài toán Đa giác | 0,200 / 0,200 |
Educational (3,490 điểm)
Free Contest (10,534 điểm)
HSG Quốc gia (5,243 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,012 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - RNA | 0,007 / 0,010 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Cây | 0,005 / 0,010 |
ICPC (9,600 điểm)
OI Style (3,610 điểm)
Olympic 30/4 (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 1 - Quân mã | 0,300 / 0,300 |
Olympic Sinh Viên (3,136 điểm)
Tin học trẻ (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Dãy số | 0,300 / 0,300 |
| Tin học trẻ 2021 - Vòng Khu vực - Bảng C - Thi đấu cầu lông | 0,200 / 0,800 |
VNG Code Tour (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| OK hay không OK? | 0,010 / 0,010 |
VNOI Cup (3,455 điểm)
VNOI Marathon (0,917 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Phân nhóm | 0,087 / 0,780 |
| VM 14 Bài 05 - Quá béo | 0,770 / 0,770 |
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |
VNOJ Round (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - PRIME MEAN | 0,010 / 0,010 |
VOJ (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu an toàn | 0,050 / 0,050 |