Phân tích điểm
50 / 50
AC
|
PY3
vào lúc 30, Tháng 3, 2026, 8:49
weighted 100% (1,45pp)
25 / 25
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 3, 2026, 12:05
weighted 97% (1,07pp)
1 / 1
AC
|
PY3
vào lúc 24, Tháng 3, 2026, 3:24
weighted 96% (0,96pp)
1 / 1
AC
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 1, 2026, 14:39
weighted 94% (0,94pp)
1 / 1
AC
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 1, 2026, 3:18
weighted 93% (0,93pp)
1 / 1
AC
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 10, 2025, 12:24
weighted 91% (0,91pp)
1 / 1
AC
|
PY3
vào lúc 20, Tháng 9, 2025, 13:38
weighted 90% (0,90pp)
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 17, Tháng 3, 2026, 4:08
weighted 87% (0,79pp)
Atcoder (1,340 điểm)
Bedao Contest (3,150 điểm)
Chưa phân loại (0,420 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 27 - Xoay gạch | 0,010 / 0,010 |
| Tổng Tích Lũy 2D | 0,010 / 0,010 |
| Truy Vấn Đường Đi | 0,200 / 0,200 |
| Tree Value | 0,200 / 0,200 |
COCI (1,300 điểm)
Educational (2 điểm)
Free Contest (48,912 điểm)
HSG Quốc gia (1,870 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 11 Bài 1 - Phần thưởng | 0,070 / 0,070 |
| VOI 14 Bài 6 - Chọn Công Việc | 1,450 / 1,450 |
| VOI 09 Bài 1 - Trò chơi với băng số | 0,080 / 0,080 |
| VOI 13 Bài 4 - Trộn xâu | 0,270 / 0,270 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (10,070 điểm)
OI Style (5,136 điểm)
USACO (0,920 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2011 - Nov - Gold - Above the Median | 0,420 / 0,420 |
| USACO 2018 - Dec - Gold - Teamwork | 0,500 / 0,500 |
Viettel Programming Challenge (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xếp chỗ ngồi | 0,010 / 0,010 |
VNG Code Tour (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Swimming | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tình tay ba | 0,200 / 0,200 |
VNOI Marathon (0,570 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 02 - Bàn cờ | 0,130 / 0,130 |
| VM 12 Bài 16 - Sắp xếp | 0,170 / 0,170 |
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |
| VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | 0,210 / 0,210 |
VOJ (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu an toàn | 0,050 / 0,050 |