Phân tích điểm
39 / 39
AC
|
C++11
vào lúc 13, Tháng 10, 2023, 13:02
có trọng số 100% (1,45pp)
13 / 13
AC
|
C++20
vào lúc 28, Tháng 3, 2024, 3:23
có trọng số 99% (1,18pp)
25 / 25
AC
|
C++11
vào lúc 4, Tháng 4, 2023, 2:06
có trọng số 97% (1,07pp)
100 / 100
AC
|
C++11
vào lúc 30, Tháng 10, 2024, 14:43
có trọng số 96% (0,96pp)
10 / 20
RTE
|
C++11
vào lúc 3, Tháng 1, 2024, 14:56
có trọng số 94% (0,94pp)
1 / 1
AC
|
C++11
vào lúc 20, Tháng 10, 2023, 14:27
có trọng số 93% (0,93pp)
60 / 62
WA
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 11, 2024, 9:00
có trọng số 91% (0,88pp)
20 / 20
AC
|
C++11
vào lúc 23, Tháng 3, 2023, 7:34
có trọng số 90% (0,81pp)
20 / 20
AC
|
C++11
vào lúc 22, Tháng 3, 2023, 8:36
có trọng số 89% (0,80pp)
56 / 70
TLE
|
C++14
vào lúc 2, Tháng 12, 2024, 3:33
có trọng số 87% (0,70pp)
Atcoder (5,300 điểm)
Bedao Contest (8,127 điểm)
Chưa phân loại (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Color query | 0,500 / 0,049 |
COCI (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 1 - Tarifa | 0,200 / 0,091 |
| COCI 2016/2017 - Contest 3 - Kronican | 1,200 / 0,125 |
| COCI 2020/2021 - Contest 5 - Sjeckanje | 0,600 / 0,239 |
Educational (0,940 điểm)
Educational Codeforces (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 1D - Igor In The Museum | 0,300 / 0,135 |
Free Contest (12,881 điểm)
HSG Quốc gia (10,957 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT TPHCM 2023 - Bắn tàu | 0,300 / 0,127 |
ICPC (6,280 điểm)
OI Style (5,607 điểm)
Olympic 30/4 (1,888 điểm)
Tin học trẻ (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng sơ khảo - Bảng C - Xếp gạch | 0,300 / 0,108 |
VNOI Cup (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Gom Đũa | 0,100 / 0,046 |
| Đổi ngọc | 0,100 / 0,071 |
VNOI Marathon (0,374 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 05 - Số nguyên | 0,104 / 0,468 |
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,020 |
| VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | 0,210 / 0,058 |
VNOI Online (1,160 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 17 Bài 5 - Tin nhắn kỳ diệu | 0,500 / 0,625 |
| VO 13 Bài 4 - Xử lý xâu | 0,660 / 0,092 |
VNOJ Round (0,020 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - THREE | 0,010 / 0,074 |
| VNOJ Round 01 - OR PAIR | 0,010 / 0,523 |
VOJ (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu an toàn | 0,050 / 0,061 |