Phân tích điểm
1 / 1
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 16, Tháng 2, 2026, 9:40
weighted 100% (1,80pp)
33 / 33
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 31, Tháng 8, 2025, 17:23
weighted 99% (1,48pp)
33 / 33
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 13, Tháng 8, 2025, 17:36
weighted 97% (1,46pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 28, Tháng 1, 2026, 13:04
weighted 96% (1,24pp)
1 / 1
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 28, Tháng 1, 2026, 17:04
weighted 94% (1,06pp)
25 / 25
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 12, Tháng 4, 2025, 10:57
weighted 93% (1,02pp)
49 / 50
WA
|
C++THEMIS
vào lúc 18, Tháng 12, 2025, 6:03
weighted 91% (0,94pp)
20 / 20
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 16, Tháng 11, 2025, 11:54
weighted 90% (0,90pp)
62 / 62
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 8, Tháng 10, 2025, 13:10
weighted 89% (0,89pp)
20 / 20
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 25, Tháng 5, 2025, 14:08
weighted 87% (0,87pp)
Atcoder (1,700 điểm)
Bedao Contest (6,633 điểm)
Chưa phân loại (1,653 điểm)
COCI (3 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2019/2020 - Contest 4 - Nivelle | 1,500 / 1,500 |
| COCI 2020/2021 - Contest 2 - Sjekira | 1,500 / 1,500 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,440 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 2 - Xếp hạng | 0,090 / 0,600 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 1 - PARALLEL | 0,050 / 0,050 |
Educational (2,904 điểm)
Free Contest (23,229 điểm)
HSG Quốc gia (3,863 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,490 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT TPHCM 2021 - Tìm đường | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT TPHCM 2023 - Bắn tàu | 0,300 / 0,300 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà | 0,050 / 0,050 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Điểm ảnh | 0,040 / 0,100 |
ICPC (9,750 điểm)
OI Style (8,297 điểm)
Olympic 30/4 (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 2 - Tải trọng tuyến đường | 0,400 / 0,400 |
Olympic Sinh Viên (2,870 điểm)
Tin học trẻ (1,175 điểm)
VNG Code Tour (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Swimming | 0,100 / 0,100 |
| Bộ năm | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (0,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Permeowtation 3 | 0,200 / 0,200 |
| Tình tay ba | 0,200 / 0,200 |
| Máy lạnh chảy nước | 0,200 / 0,200 |
| Gom Đũa | 0,100 / 0,100 |
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |