Phân tích điểm
25 / 25
AC
|
PY3
vào lúc 22, Tháng 5, 2025, 14:10
weighted 94% (1,04pp)
50 / 50
AC
|
PY3
vào lúc 30, Tháng 3, 2026, 16:08
weighted 93% (0,93pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 20, Tháng 3, 2026, 15:36
weighted 91% (0,91pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 9, Tháng 8, 2025, 15:00
weighted 89% (0,80pp)
25 / 25
AC
|
PY3
vào lúc 29, Tháng 3, 2026, 14:54
weighted 87% (0,70pp)
Atcoder (0,150 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest D - Knapsack 1 | 0,138 / 0,300 |
| Atcoder Educational DP Contest S - Digit Sum | 0,012 / 0,300 |
Bedao Contest (5,155 điểm)
Chưa phân loại (1,100 điểm)
COCI (0,733 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 1 - Tarifa | 0,200 / 0,200 |
| COCI 2016/2017 - Contest 2 - Prosjecni | 0,333 / 1 |
| COCI 2020/2021 - Contest 5 - Sifra | 0,200 / 0,200 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,064 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 2 - Số chính phương | 0,064 / 0,400 |
Educational (0,461 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Độ dài vector | 0,100 / 0,100 |
| Xâu Tuyệt Vời | 0,361 / 1,500 |
Free Contest (44,666 điểm)
HSG Quốc gia (0,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 16 Bài 1 - SEQ198 | 0,060 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,694 điểm)
ICPC (2,220 điểm)
OI Style (6,243 điểm)
Olympic chuyên KHTN (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Chuyên KHTN 2020 - Ngày 2 - Bài 1 - BA | 1 / 1 |
Olympic Sinh Viên (1,860 điểm)
Tin học trẻ (1,055 điểm)
VNG Code Tour (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Swimming | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (0,518 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |
| Biến Đổi Số | 0,200 / 0,200 |
| Zero AND Sum | 0,218 / 0,800 |
VNOI Marathon (0,992 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 10 Bài 08 - Tích | 0,468 / 0,780 |
| VM 14 Bài 05 - Quá béo | 0,524 / 0,770 |
VNOJ Round (0,003 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - THREE | 0,003 / 0,010 |
VOJ (0,015 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu an toàn | 0,015 / 0,050 |