Phân tích điểm
25 / 25
AC
|
PY3
vào lúc 22, Tháng 5, 2025, 14:10
weighted 94% (1,04pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 9, Tháng 8, 2025, 15:00
weighted 93% (0,84pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 6, 2025, 16:01
weighted 91% (0,73pp)
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 11, Tháng 1, 2026, 16:25
weighted 90% (0,63pp)
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 11, Tháng 1, 2026, 16:01
weighted 89% (0,62pp)
50 / 50
AC
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 1, 2026, 16:12
weighted 87% (0,61pp)
Atcoder (0,150 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest D - Knapsack 1 | 0,138 / 0,300 |
| Atcoder Educational DP Contest S - Digit Sum | 0,012 / 0,300 |
Bedao Contest (4,130 điểm)
Chưa phân loại (0,290 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đoán Số | 0,080 / 0,100 |
| Olympic Sinh Viên 2025 - Chuyên tin - CẶP SỐ | 0,200 / 1 |
| Tổng Tích Luỹ | 0,010 / 0,010 |
COCI (0,733 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 1 - Tarifa | 0,200 / 0,200 |
| COCI 2016/2017 - Contest 2 - Prosjecni | 0,333 / 1 |
| COCI 2020/2021 - Contest 5 - Sifra | 0,200 / 0,200 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,064 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 2 - Số chính phương | 0,064 / 0,400 |
Educational (0,183 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Độ dài vector | 0,100 / 0,100 |
| Xâu Tuyệt Vời | 0,083 / 1,500 |
Free Contest (39,240 điểm)
HSG Quốc gia (0,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 16 Bài 1 - SEQ198 | 0,060 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,580 điểm)
ICPC (1,290 điểm)
OI Style (3,852 điểm)
Olympic Sinh Viên (0,860 điểm)
Tin học trẻ (0,555 điểm)
VNG Code Tour (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Swimming | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (0,518 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |
| Biến Đổi Số | 0,200 / 0,200 |
| Zero AND Sum | 0,218 / 0,800 |
VNOI Marathon (0,468 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 10 Bài 08 - Tích | 0,468 / 0,780 |
VNOJ Round (0,003 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - THREE | 0,003 / 0,010 |