Phân tích điểm
13 / 13
AC
|
C++11
vào lúc 16, Tháng 10, 2023, 15:19
có trọng số 100% (1,50pp)
33 / 33
AC
|
C++11
vào lúc 16, Tháng 10, 2023, 14:26
có trọng số 99% (1,48pp)
22 / 22
AC
|
C++14
vào lúc 27, Tháng 6, 2024, 8:18
có trọng số 97% (1,41pp)
39 / 39
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 11, 2023, 12:15
có trọng số 96% (1,39pp)
26 / 28
WA
|
C++11
vào lúc 29, Tháng 10, 2023, 10:07
có trọng số 94% (1,22pp)
34 / 34
AC
|
C++11
vào lúc 7, Tháng 10, 2023, 1:41
có trọng số 93% (1,21pp)
13 / 13
AC
|
C++14
vào lúc 30, Tháng 6, 2024, 4:21
có trọng số 89% (1,06pp)
20 / 20
AC
|
C++11
vào lúc 10, Tháng 8, 2023, 18:32
có trọng số 87% (1,05pp)
Atcoder (8,750 điểm)
Bedao Contest (5,743 điểm)
Chưa phân loại (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Color query | 0,500 / 0,049 |
COCI (8,700 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (1,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 3 - Mua hàng | 1,200 / 0,077 |
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,032 |
Educational (3,685 điểm)
Educational Codeforces (0,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 3C - Load Balacing | 0,300 / 0,471 |
| Codeforces Educational 3E- Minimum spanning tree for each edge | 0,600 / 0,192 |
Free Contest (5,900 điểm)
GSPVH (0,864 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| PVHOI 2.2 bài 1: Lựa chọn môn học (70 điểm) | 0,364 / 0,255 |
| PVHOI 2.0 - Bài 1 - Chất lượng cuộc sống | 0,500 / 0,177 |
HSG Quốc gia (9,503 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,002 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - GCDS | 0,002 / 0,465 |
ICPC (7 điểm)
OI Style (10,611 điểm)
Olympic 30/4 (0,008 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 2 - Tải trọng tuyến đường | 0,008 / 0,072 |
Olympic chuyên KHTN (0,450 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Chuyên KHTN 2020 - Ngày 1 - Bài 1 - BABA | 0,450 / 0,193 |
Olympic Sinh Viên (1,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Dự trữ nước | 0,200 / 0,085 |
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 1 / 0,057 |
USACO (0,667 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Dec - Gold - Milk Visits | 0,267 / 0,208 |
| USACO 2021 - Open - Gold - United Cows of Farmer John | 0,400 / 0,219 |
VNOI Cup (1,365 điểm)
VNOI Marathon (2,520 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Phân nhóm | 0,780 / 0,203 |
| VM 08 Bài 15 - Truy vấn trên cây | 0,740 / 0,098 |
| VM 08 Bài 21 - Xử lý xâu | 0,940 / 0,165 |
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,020 |
VNOI Online (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 16 Bài 2 - XOR dãy số | 1 / 0,135 |