Phân tích điểm
50 / 50
AC
|
C++17
on 26, Tháng 10, 2024, 15:32
weighted 99% (1,48pp)
31 / 31
AC
|
C++17
on 29, Tháng 8, 2024, 9:56
weighted 97% (1,46pp)
33 / 36
TLE
|
C++17
on 27, Tháng 8, 2024, 9:15
weighted 93% (1,28pp)
60 / 60
AC
|
C++17
on 26, Tháng 5, 2024, 16:01
weighted 91% (1,24pp)
34 / 34
AC
|
C++17
on 15, Tháng 9, 2023, 14:17
weighted 90% (1,17pp)
50 / 50
AC
|
C++17
on 12, Tháng 5, 2024, 4:44
weighted 87% (1,05pp)
Atcoder (0,850 điểm)
Bedao Contest (1,390 điểm)
Chưa phân loại (3,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Color query | 0,500 / 0,500 |
| Beuty Roads | 0,250 / 0,250 |
| Cessla | 0,600 / 0,600 |
| PColor | 0,200 / 0,200 |
| Nhà Máy Điện | 0,500 / 0,500 |
| SGraph | 0,200 / 0,200 |
| Mua Hàng | 0,700 / 0,700 |
| Tunnel | 0,650 / 0,650 |
COCI (4,175 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2019/2020 - Contest 3 - Lampice | 1,375 / 1,500 |
| COCI 2019/2020 - Contest 5 - Putovanje | 1,300 / 1,300 |
| COCI 2020/2021 - Contest 6 - Index | 1,500 / 1,500 |
Duyên Hải Bắc Bộ (2,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 3 - Mua hàng | 1,200 / 1,200 |
| Duyên Hải 2021 - Khối 11 - Bài 2 - Trung tâm mua sắm | 1,200 / 1,200 |
Educational (3,888 điểm)
Free Contest (10,308 điểm)
GSPVH (2,850 điểm)
HSG Quốc gia (18,935 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - SCORES | 0,010 / 0,010 |
ICPC (7,810 điểm)
OI Style (14,211 điểm)
Olympic chuyên KHTN (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Chuyên KHTN 2020 - Ngày 1 - Bài 2 - PERMSWAP | 1 / 1 |
USACO (1,700 điểm)
VNG Code Tour (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Robot UpRace | 0,010 / 0,010 |
VNOI Cup (2,129 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hái quả | 0,600 / 0,600 |
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |
| Biến Đổi Số | 0,200 / 0,200 |
| Stonk | 0,400 / 0,400 |
| Bài học đệ quy đầu tiên | 0,556 / 1 |
| Zero AND Sum | 0,073 / 0,800 |
| Bay | 0,200 / 1,300 |
VNOI Marathon (3,690 điểm)
VNOI Online (2,070 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 20 Bài 3 - Văn tự cổ | 1,500 / 1,500 |
| VO 15 Bài 1 - Cây | 0,570 / 0,570 |