Phân tích điểm
50 / 50
AC
|
C++17
on 17, Tháng 8, 2025, 6:57
weighted 100% (1,78pp)
14 / 14
AC
|
C++17
on 19, Tháng 8, 2025, 3:34
weighted 99% (1,67pp)
31 / 31
AC
|
C++17
on 15, Tháng 10, 2025, 5:29
weighted 94% (1,41pp)
50 / 50
AC
|
C++17
on 31, Tháng 8, 2025, 5:16
weighted 93% (1,39pp)
40 / 40
AC
|
C++17
on 30, Tháng 8, 2025, 4:52
weighted 91% (1,37pp)
33 / 33
AC
|
C++17
on 24, Tháng 8, 2025, 8:17
weighted 90% (1,35pp)
20 / 20
AC
|
C++17
on 24, Tháng 8, 2025, 3:45
weighted 89% (1,33pp)
33 / 33
AC
|
C++17
on 15, Tháng 8, 2025, 13:15
weighted 87% (1,31pp)
Atcoder (2,845 điểm)
Bedao Contest (6,900 điểm)
Chưa phân loại (2,105 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Color query | 0,500 / 0,500 |
| Beuty Roads | 0,250 / 0,250 |
| PColor | 0,200 / 0,200 |
| Nhà Máy Điện | 0,500 / 0,500 |
| SGraph | 0,200 / 0,200 |
| Tunnel | 0,455 / 0,650 |
COCI (17,867 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 2 - EDGE | 0,600 / 0,600 |
Dytechlab (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Piccôlô và Phép Thuật của Frieza | 1 / 1 |
Educational (5,585 điểm)
Educational Codeforces (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 3E- Minimum spanning tree for each edge | 0,600 / 0,600 |
Free Contest (20,540 điểm)
HSG Quốc gia (9,192 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - RECTPOINTS | 0,010 / 0,010 |
ICPC (16,130 điểm)
OI Style (19,485 điểm)
Olympic Sinh Viên (1,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2021 - Không chuyên - Khoảng cách | 0,200 / 0,200 |
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 1 / 1 |
USACO (2,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2018 - Dec - Gold - Fine Dining | 1 / 1 |
| USACO 2019 - Dec - Gold - Milk Visits | 1 / 1 |
| USACO 2019 - Dec - Silver - Milk Visits | 0,300 / 0,300 |
VNOI Cup (1,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đá thủ | 0,300 / 0,300 |
| Gom Đũa | 0,100 / 0,100 |
| Zigzag | 0,100 / 0,100 |
| Thuyền Giấy | 0,200 / 0,200 |
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |
| Biến Đổi Số | 0,200 / 0,200 |
| Cắt bảng | 0,100 / 0,100 |
VNOI Marathon (0,950 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 15 - Truy vấn trên cây | 0,740 / 0,740 |
| VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | 0,210 / 0,210 |
VNOI Online (2,440 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 14 Bài 4 - Tổng ước chung lớn nhất | 1,210 / 1,210 |
| VO 13 Bài 4 - Xử lý xâu | 0,660 / 0,660 |
| VO 15 Bài 1 - Cây | 0,570 / 0,570 |