Phân tích điểm
1 / 1
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 3, 2026, 13:42
weighted 100% (2,00pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 3, 2026, 13:42
weighted 99% (1,87pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 3, 2026, 16:15
weighted 97% (1,65pp)
1 / 1
AC
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 12, 2025, 14:31
weighted 96% (1,63pp)
47 / 49
TLE
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 3, 2026, 9:20
weighted 94% (1,54pp)
29 / 29
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 3, 2026, 16:13
weighted 90% (1,35pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 3, 2026, 15:49
weighted 89% (1,33pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 3, 2026, 15:43
weighted 87% (1,31pp)
Atcoder (5,400 điểm)
Bedao Contest (5,314 điểm)
Chưa phân loại (1,486 điểm)
COCI (6,466 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,150 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 1 - PARALLEL | 0,100 / 0,100 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 1 - PARALLEL | 0,050 / 0,050 |
Dytechlab (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Kashyyyk | 0,010 / 0,010 |
Educational (6,599 điểm)
Educational Codeforces (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đoán số Interactive | 0,010 / 0,010 |
Free Contest (6,630 điểm)
GSPVH (1,631 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| PVHOI 2.2 bài 3: Quan hệ mập mờ (60 điểm) | 1,631 / 1,700 |
HSG Quốc gia (29,980 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,017 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - RNA | 0,010 / 0,010 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - SCORES | 0,007 / 0,010 |
ICPC (35,640 điểm)
OI Style (7,688 điểm)
Olympic Sinh Viên (0,207 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Siêu cúp - Vị trí hạnh phúc | 0,207 / 1,300 |
Team Selection Test (1,710 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Nhảy lò cò | 0,010 / 0,010 |
| Diện tích bao lồi | 1,700 / 1,700 |
Tin học trẻ (1,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng C - Paths | 0,700 / 0,700 |
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Đu đỉnh | 0,500 / 0,500 |
TST Training (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| RR và domino | 1 / 1 |
Viettel Programming Challenge (0,130 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Robot thông minh | 0,130 / 0,500 |
VNOI Cup (4 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hệ thống gợi ý nickname nâng cao | 1,200 / 1,200 |
| Lower envelope | 1,600 / 1,600 |
| Thần rừng tập sự | 1,200 / 1,200 |
VNOI Marathon (3,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 11 - Quyết đấu | 0,340 / 0,340 |
| VM 15 Bài 15 - Cắt cây | 1,400 / 1,400 |
| VM 12 Bài 15 - Mua nhà | 1,500 / 1,500 |
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |
VNOI Online (0,290 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 12 Bài 2 - Mã đi tuần | 0,290 / 0,290 |
VNUOI (0,850 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNU OLYMPIAD INFORMATICS 2022 - Query | 0,850 / 1 |