Phân tích điểm
1052 / 1062
AC
|
C++17
on 23, Tháng 12, 2025, 1:41
weighted 100% (1,98pp)
33 / 33
AC
|
C++17
on 8, Tháng 9, 2025, 3:46
weighted 99% (1,48pp)
40 / 40
AC
|
C++17
on 19, Tháng 9, 2025, 0:53
weighted 97% (1,32pp)
13 / 13
AC
|
C++17
on 25, Tháng 9, 2025, 0:27
weighted 96% (1,15pp)
25 / 25
AC
|
C++17
on 20, Tháng 4, 2025, 14:53
weighted 94% (1,04pp)
70 / 70
AC
|
C++17
on 10, Tháng 11, 2025, 14:16
weighted 93% (0,93pp)
20 / 20
AC
|
C++17
on 30, Tháng 7, 2025, 7:23
weighted 90% (0,81pp)
10 / 10
AC
|
C++17
on 20, Tháng 4, 2025, 15:52
weighted 89% (0,71pp)
12 / 12
AC
|
C++17
on 15, Tháng 9, 2025, 14:14
weighted 87% (0,61pp)
Atcoder (3,655 điểm)
Bedao Contest (5,970 điểm)
Chưa phân loại (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Color query | 0,500 / 0,500 |
COCI (2,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 3 - Kronican | 1,200 / 1,200 |
| COCI 2020/2021 - Contest 2 - Sjekira | 1,500 / 1,500 |
Educational (3,619 điểm)
Free Contest (9,910 điểm)
HSG Quốc gia (1,700 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,330 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT TPHCM 2023 - Thuật Toán Sắp Xếp | 0,300 / 0,300 |
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 3 | 0,010 / 0,010 |
| Số đặc biệt | 0,010 / 0,010 |
ICPC (4,320 điểm)
OI Style (7,291 điểm)
Olympic 30/4 (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 2 - Tải trọng tuyến đường | 0,400 / 0,400 |
Olympic Sinh Viên (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2022 - Chuyên tin - Nâng cấp tuyến đường | 0,100 / 0,100 |
Tin học trẻ (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông | 0,500 / 0,500 |
VNG Code Tour (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thông điệp vũ trụ | 0,100 / 0,100 |
| Chia hết | 0,100 / 0,100 |
| Make up | 0,100 / 0,100 |
VNOI Marathon (2,511 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 10 Bài 12 - Tăng tốc mạng máy tính | 0,260 / 0,260 |
| VM 14 Bài 19 - Sudoku | 1,981 / 2 |
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |
| VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | 0,210 / 0,210 |