Phân tích điểm
31 / 31
AC
|
C++20
on 17, Tháng 8, 2025, 10:02
weighted 100% (1,50pp)
22 / 22
AC
|
C++20
on 6, Tháng 11, 2024, 8:26
weighted 99% (1,48pp)
23 / 23
AC
|
C++17
on 9, Tháng 12, 2023, 4:23
weighted 97% (1,46pp)
33 / 33
AC
|
PY3
on 9, Tháng 12, 2023, 4:17
weighted 96% (1,43pp)
46 / 50
TLE
|
C++20
on 4, Tháng 9, 2025, 8:59
weighted 94% (1,02pp)
40 / 40
AC
|
C++20
on 10, Tháng 8, 2025, 8:08
weighted 93% (0,93pp)
1 / 1
AC
|
C++20
on 1, Tháng 11, 2024, 10:15
weighted 91% (0,91pp)
25 / 25
AC
|
C++20
on 20, Tháng 9, 2024, 12:38
weighted 90% (0,90pp)
25 / 25
AC
|
C++20
on 23, Tháng 9, 2024, 16:47
weighted 89% (0,86pp)
20 / 20
AC
|
C++20
on 29, Tháng 7, 2024, 16:17
weighted 87% (0,79pp)
Atcoder (4,111 điểm)
Bedao Contest (2,296 điểm)
COCI (7,850 điểm)
Educational (1,829 điểm)
Educational Codeforces (0,914 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 1E - Chocolate Bar | 0,304 / 0,400 |
| Codeforces Educational 2E - Lomsat gelral | 0,600 / 0,600 |
| Đoán số Interactive | 0,010 / 0,010 |
Free Contest (12,119 điểm)
GSPVH (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| PVHOI 2.2 bài 1: Lựa chọn môn học (70 điểm) | 0,700 / 0,700 |
HSG Quốc gia (2,930 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,510 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT TPHCM 2021 - Số trang | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT TPHCM 2021 - Tìm đường | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Số Đặc Biệt | 0,300 / 0,300 |
ICPC (8,650 điểm)
OI Style (7,833 điểm)
Olympic Sinh Viên (1,997 điểm)
Tin học trẻ (1,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng C - Ones | 0,700 / 0,700 |
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông | 0,500 / 0,500 |
VNOI Marathon (0,105 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 14 Bài 19 - Sudoku | 0,105 / 2 |
VNOI Online (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 21 Bài 4 - Đường đến Dhaka | 0,500 / 0,500 |
VNUOI (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNU OLYMPIAD INFORMATICS 2022 - Post | 1 / 1 |